Báo giá: thephinhnhapkhauhn@gmail.com 7:30 - 17:30 (Thứ 2 - Thứ 7)
NHÀ PHÂN PHỐI THÉP HÌNH, THÉP TẤM & ỐNG NHẬP KHẨU
CO/CQ Đầy Đủ Chính hãng 100%
Giao Hàng Toàn Quốc Hà Nội & TPHCM
7:30 - 17:30 T2 - T7
Thép đạt chuẩn CO/CQ Gia công theo bản vẽ Giao hàng toàn quốc
Tìm nhanh:

Thép hộp

BẢNG GIÁ Thép hộp mạ

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép hộp mạ kẽm 10 x 30 x 1,0 6m | 3.54 kg 6m 3.54 kg 14,818 đ 52,456 đ Báo giá
2 Thép hộp mạ kẽm 10 x 30 x 1,2 6m | 4.2 kg 6m 4.2 kg 14,818 đ 62,236 đ Báo giá
3 Thép hộp mạ kẽm 10 x 30 x 1,4 6m | 4.83 kg 6m 4.83 kg 14,818 đ 71,571 đ Báo giá
4 Thép hộp mạ kẽm 12 x 12 x 1,0 6m | 2.03 kg 6m 2.03 kg 14,818 đ 30,081 đ Báo giá
5 Thép hộp mạ kẽm 12 x 12 x 1,2 6m | 2.39 kg 6m 2.39 kg 14,818 đ 35,415 đ Báo giá
6 Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,0 6m | 3.92 kg 6m 3.92 kg 14,818 đ 58,087 đ Báo giá
7 Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,2 6m | 4.65 kg 6m 4.65 kg 14,818 đ 68,904 đ Báo giá
8 Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,4 6m | 5.36 kg 6m 5.36 kg 14,818 đ 79,424 đ Báo giá
9 Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,8 6m | 6.73 kg 6m 6.73 kg 14,818 đ 99,725 đ Báo giá
10 Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1,0 6m | 3.45 kg 6m 3.45 kg 14,818 đ 51,122 đ Báo giá
11 Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1,2 6m | 4.08 kg 6m 4.08 kg 14,818 đ 60,457 đ Báo giá
12 Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1,4 6m | 4.7 kg 6m 4.7 kg 14,818 đ 69,645 đ Báo giá
13 Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,0 6m | 2.41 kg 6m 2.41 kg 14,818 đ 35,711 đ Báo giá
14 Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,2 6m | 2.84 kg 6m 2.84 kg 14,818 đ 42,083 đ Báo giá
15 Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,4 6m | 3.25 kg 6m 3.25 kg 14,818 đ 48,159 đ Báo giá
16 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1,0 6m | 2.79 kg 6m 2.79 kg 14,818 đ 41,342 đ Báo giá
17 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1,2 6m | 3.29 kg 6m 3.29 kg 14,818 đ 48,751 đ Báo giá
18 Thép hộp mạ kẽm 20 x 25 x 1,2 6m | 4.76 kg 6m 4.76 kg 14,818 đ 70,534 đ Báo giá
19 Thép hộp mạ kẽm 20 x 25 x 1,4 6m | 5.49 kg 6m 5.49 kg 14,818 đ 81,351 đ Báo giá
20 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1,0 6m | 3.54 kg 6m 3.54 kg 14,818 đ 52,456 đ Báo giá
21 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1,2 6m | 4.2 kg 6m 4.2 kg 14,818 đ 62,236 đ Báo giá
22 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1,4 6m | 4.83 kg 6m 4.83 kg 14,818 đ 71,571 đ Báo giá
23 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1,0 6m | 5.43 kg 6m 5.43 kg 14,818 đ 80,462 đ Báo giá
24 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1,2 6m | 6.46 kg 6m 6.46 kg 14,818 đ 95,724 đ Báo giá
25 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1,4 6m | 7.47 kg 6m 7.47 kg 14,818 đ 110,690 đ Báo giá
26 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,0 6m | 4.48 kg 6m 4.48 kg 14,818 đ 66,385 đ Báo giá
27 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,2 6m | 5.33 kg 6m 5.33 kg 14,818 đ 78,980 đ Báo giá
28 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,4 6m | 6.15 kg 6m 6.15 kg 14,818 đ 91,131 đ Báo giá
29 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1,0 6m | 6.84 kg 6m 6.84 kg 14,818 đ 101,355 đ Báo giá
30 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1,4 6m | 9.45 kg 6m 9.45 kg 14,818 đ 140,030 đ Báo giá
31 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1,8 6m | 11.98 kg 6m 11.98 kg 14,818 đ 177,520 đ Báo giá
32 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,0 6m | 5.43 kg 6m 5.43 kg 14,818 đ 80,462 đ Báo giá
33 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,2 6m | 6.46 kg 6m 6.46 kg 14,818 đ 95,724 đ Báo giá
34 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,4 6m | 7.47 kg 6m 7.47 kg 14,818 đ 110,690 đ Báo giá
35 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,0 6m | 8.25 kg 6m 8.25 kg 14,818 đ 122,249 đ Báo giá
36 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,2 6m | 9.85 kg 6m 9.85 kg 14,818 đ 145,957 đ Báo giá
37 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,4 6m | 11.43 kg 6m 11.43 kg 14,818 đ 169,370 đ Báo giá
38 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,8 6m | 14.53 kg 6m 14.53 kg 14,818 đ 215,306 đ Báo giá
39 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,0 6m | 7.31 kg 6m 7.31 kg 14,818 đ 108,320 đ Báo giá
40 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,2 6m | 8.72 kg 6m 8.72 kg 14,818 đ 129,213 đ Báo giá
41 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,4 6m | 10.11 kg 6m 10.11 kg 14,818 đ 149,810 đ Báo giá
42 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,8 6m | 12.83 kg 6m 12.83 kg 14,818 đ 190,115 đ Báo giá
43 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1,4 6m | 15.38 kg 6m 15.38 kg 14,818 đ 227,901 đ Báo giá
44 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1,8 6m | 19.61 kg 6m 19.61 kg 14,818 đ 290,581 đ Báo giá
45 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2,0 6m | 21.7 kg 6m 21.7 kg 14,818 đ 321,551 đ Báo giá
46 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1,4 6m | 12.74 kg 6m 12.74 kg 14,818 đ 188,781 đ Báo giá
47 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1,8 6m | 16.22 kg 6m 16.22 kg 14,818 đ 240,348 đ Báo giá
48 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2,0 6m | 17.94 kg 6m 17.94 kg 14,818 đ 265,835 đ Báo giá
49 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1,4 6m | 15.38 kg 6m 15.38 kg 14,818 đ 227,901 đ Báo giá
50 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1,8 6m | 19.61 kg 6m 19.61 kg 14,818 đ 290,581 đ Báo giá
51 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2,0 6m | 21.7 kg 6m 21.7 kg 14,818 đ 321,551 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép hộp đen

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép hộp đen 10 x 30 x 1,0 6m | 3.54 kg 6m 3.54 kg 16,545 đ 58,569 đ Báo giá
2 Thép hộp đen 10 x 30 x 1,2 6m | 4.2 kg 6m 4.2 kg 16,545 đ 69,489 đ Báo giá
3 Thép hộp đen 10 x 30 x 1,5 6m | 5.14 kg 6m 5.14 kg 16,000 đ 82,240 đ Báo giá
4 Thép hộp đen 12 x 12 x 1,0 6m | 2.03 kg 6m 2.03 kg 16,545 đ 33,586 đ Báo giá
5 Thép hộp đen 12 x 12 x 1,2 6m | 2.39 kg 6m 2.39 kg 16,545 đ 39,543 đ Báo giá
6 Thép hộp đen 13 x 26 x 1,0 6m | 3.45 kg 6m 3.45 kg 16,545 đ 57,080 đ Báo giá
7 Thép hộp đen 13 x 26 x 1,2 6m | 4.08 kg 6m 4.08 kg 16,545 đ 67,504 đ Báo giá
8 Thép hộp đen 13 x 26 x 1,5 6m | 5 kg 6m 5 kg 16,000 đ 80,000 đ Báo giá
9 Thép hộp đen 12 x 32 x 1,0 6m | 3.92 kg 6m 3.92 kg 16,545 đ 64,856 đ Báo giá
10 Thép hộp đen 12 x 32 x 1,2 6m | 4.65 kg 6m 4.65 kg 16,545 đ 76,934 đ Báo giá
11 Thép hộp đen 12 x 32 x 1,5 6m | 5.71 kg 6m 5.71 kg 16,000 đ 91,360 đ Báo giá
12 Thép hộp đen 12 x 32 x 2,0 6m | 7.39 kg 6m 7.39 kg 14,636 đ 108,160 đ Báo giá
13 Thép hộp đen 14 x 14 x 1,0 6m | 2.41 kg 6m 2.41 kg 16,545 đ 39,873 đ Báo giá
14 Thép hộp đen 14 x 14 x 1,2 6m | 2.84 kg 6m 2.84 kg 16,545 đ 46,988 đ Báo giá
15 Thép hộp đen 14 x 14 x 1,5 6m | 3.45 kg 6m 3.45 kg 16,000 đ 55,200 đ Báo giá
16 Thép hộp đen 16 x 16 x 1,0 6m | 2.79 kg 6m 2.79 kg 16,545 đ 46,161 đ Báo giá
17 Thép hộp đen 16 x 16 x 1,2 6m | 3.29 kg 6m 3.29 kg 16,545 đ 54,433 đ Báo giá
18 Thép hộp đen 20 x 20 x 1,0 6m | 3.54 kg 6m 3.54 kg 16,545 đ 58,569 đ Báo giá
19 Thép hộp đen 20 x 20 x 1,2 6m | 4.2 kg 6m 4.2 kg 16,545 đ 69,489 đ Báo giá
20 Thép hộp đen 20 x 20 x 1,5 6m | 5.14 kg 6m 5.14 kg 16,000 đ 82,240 đ Báo giá
21 Thép hộp đen 20 x 20 x 2,0 6m | 6.63 kg 6m 6.63 kg 14,636 đ 97,037 đ Báo giá
22 Thép hộp đen 20 x 25 x 1,0 6m | 4.01 kg 6m 4.01 kg 16,545 đ 66,345 đ Báo giá
23 Thép hộp đen 20 x 25 x 1,2 6m | 4.76 kg 6m 4.76 kg 16,545 đ 78,754 đ Báo giá
24 Thép hộp đen 20 x 25 x 1,5 6m | 5.85 kg 6m 5.85 kg 16,000 đ 93,600 đ Báo giá
25 Thép hộp đen 20 x 25 x 2,0 6m | 7.57 kg 6m 7.57 kg 14,636 đ 110,795 đ Báo giá
26 Thép hộp đen 20 x 40 x 1,0 6m | 5.43 kg 6m 5.43 kg 16,545 đ 89,839 đ Báo giá
27 Thép hộp đen 20 x 40 x 1,2 6m | 6.46 kg 6m 6.46 kg 16,545 đ 106,881 đ Báo giá
28 Thép hộp đen 20 x 40 x 1,5 6m | 7.97 kg 6m 7.97 kg 16,000 đ 127,520 đ Báo giá
29 Thép hộp đen 25 x 25 x 1,0 6m | 4.48 kg 6m 4.48 kg 16,545 đ 74,122 đ Báo giá
30 Thép hộp đen 25 x 25 x 1,2 6m | 5.33 kg 6m 5.33 kg 16,545 đ 88,185 đ Báo giá
31 Thép hộp đen 25 x 25 x 1,5 6m | 6.56 kg 6m 6.56 kg 16,000 đ 104,960 đ Báo giá
32 Thép hộp đen 25 x 25 x 2,0 6m | 8.52 kg 6m 8.52 kg 14,636 đ 124,699 đ Báo giá
33 Thép hộp đen 30 x 30 x 1,0 6m | 5.43 kg 6m 5.43 kg 16,545 đ 89,839 đ Báo giá
34 Thép hộp đen 30 x 30 x 1,2 6m | 6.46 kg 6m 6.46 kg 16,545 đ 106,881 đ Báo giá
35 Thép hộp đen 30 x 30 x 1,5 6m | 7.97 kg 6m 7.97 kg 16,000 đ 127,520 đ Báo giá
36 Thép hộp đen 30 x 30 x 2,0 6m | 10.4 kg 6m 10.4 kg 14,636 đ 152,214 đ Báo giá
37 Thép hộp đen 30 x 30 x 2,5 6m | 12.72 kg 6m 12.72 kg 14,636 đ 186,170 đ Báo giá
38 Thép hộp đen 25 x 50 x 1,0 6m | 6.84 kg 6m 6.84 kg 16,545 đ 113,168 đ Báo giá
39 Thép hộp đen 25 x 50 x 1,2 6m | 8.15 kg 6m 8.15 kg 16,545 đ 134,842 đ Báo giá
40 Thép hộp đen 25 x 50 x 1,5 6m | 10.09 kg 6m 10.09 kg 16,000 đ 161,440 đ Báo giá
41 Thép hộp đen 25 x 50 x 2,0 6m | 13.23 kg 6m 13.23 kg 14,636 đ 193,634 đ Báo giá
42 Thép hộp đen 25 x 50 x 2,5 6m | 16.25 kg 6m 16.25 kg 14,636 đ 237,835 đ Báo giá
43 Thép hộp đen 30 x 60 x 1,0 6m | 8.25 kg 6m 8.25 kg 16,545 đ 136,496 đ Báo giá
44 Thép hộp đen 30 x 60 x 1,2 6m | 9.85 kg 6m 9.85 kg 16,545 đ 162,968 đ Báo giá
45 Thép hộp đen 30 x 60 x 1,5 6m | 12.21 kg 6m 12.21 kg 16,000 đ 195,360 đ Báo giá
46 Thép hộp đen 30 x 60 x 2,0 6m | 16.05 kg 6m 16.05 kg 14,636 đ 234,908 đ Báo giá
47 Thép hộp đen 30 x 60 x 2,5 6m | 19.78 kg 6m 19.78 kg 14,636 đ 289,500 đ Báo giá
48 Thép hộp đen 30 x 60 x 3,0 6m | 23.4 kg 6m 23.4 kg 14,636 đ 342,482 đ Báo giá
49 Thép hộp đen 40 x 40 x 1,0 6m | 7.31 kg 6m 7.31 kg 16,545 đ 120,944 đ Báo giá
50 Thép hộp đen 40 x 40 x 1,2 6m | 8.72 kg 6m 8.72 kg 16,545 đ 144,272 đ Báo giá
51 Thép hộp đen 40 x 40 x 1,5 6m | 10.8 kg 6m 10.8 kg 16,000 đ 172,800 đ Báo giá
52 Thép hộp đen 40 x 40 x 2,0 6m | 14.17 kg 6m 14.17 kg 14,636 đ 207,392 đ Báo giá
53 Thép hộp đen 40 x 40 x 2,5 6m | 17.43 kg 6m 17.43 kg 14,636 đ 255,105 đ Báo giá
54 Thép hộp đen 40 x 40 x 3,0 6m | 20.57 kg 6m 20.57 kg 14,636 đ 301,063 đ Báo giá
55 Thép hộp đen 50 x 50 x 1,0 6m | 9.19 kg 6m 9.19 kg 16,545 đ 152,049 đ Báo giá
56 Thép hộp đen 50 x 50 x 1,2 6m | 10.98 kg 6m 10.98 kg 16,545 đ 181,664 đ Báo giá
57 Thép hộp đen 50 x 50 x 1,5 6m | 13.62 kg 6m 13.62 kg 16,000 đ 217,920 đ Báo giá
58 Thép hộp đen 50 x 50 x 2,0 6m | 17.94 kg 6m 17.94 kg 14,636 đ 262,570 đ Báo giá
59 Thép hộp đen 50 x 50 x 2,5 6m | 22.14 kg 6m 22.14 kg 14,636 đ 324,041 đ Báo giá
60 Thép hộp đen 50 x 50 x 3,0 6m | 26.23 kg 6m 26.23 kg 14,636 đ 383,902 đ Báo giá
61 Thép hộp đen 40 x 80 x 1,2 6m | 13.24 kg 6m 13.24 kg 16,545 đ 219,056 đ Báo giá
62 Thép hộp đen 40 x 80 x 1,5 6m | 16.45 kg 6m 16.45 kg 16,000 đ 263,200 đ Báo giá
63 Thép hộp đen 40 x 80 x 2,0 6m | 21.7 kg 6m 21.7 kg 14,636 đ 317,601 đ Báo giá
64 Thép hộp đen 40 x 80 x 2,5 6m | 26.85 kg 6m 26.85 kg 14,636 đ 392,977 đ Báo giá
65 Thép hộp đen 40 x 80 x 3,0 6m | 31.88 kg 6m 31.88 kg 14,636 đ 466,596 đ Báo giá
66 Thép hộp đen 50 x 100 x 1,5 6m | 20.69 kg 6m 20.69 kg 16,000 đ 331,040 đ Báo giá
67 Thép hộp đen 50 x 100 x 2,0 6m | 27.36 kg 6m 27.36 kg 14,636 đ 400,441 đ Báo giá
68 Thép hộp đen 50 x 100 x 2,5 6m | 33.91 kg 6m 33.91 kg 14,636 đ 496,307 đ Báo giá
69 Thép hộp đen 50 x 100 x 3,0 6m | 40.36 kg 6m 40.36 kg 14,636 đ 590,709 đ Báo giá
70 Thép hộp đen 60 x 60 x 1,2 6m | 13.24 kg 6m 13.24 kg 16,545 đ 219,056 đ Báo giá
71 Thép hộp đen 60 x 60 x 1,5 6m | 16.45 kg 6m 16.45 kg 16,000 đ 263,200 đ Báo giá
72 Thép hộp đen 60 x 60 x 2,0 6m | 21.7 kg 6m 21.7 kg 14,636 đ 317,601 đ Báo giá
73 Thép hộp đen 60 x 60 x 2,5 6m | 26.85 kg 6m 26.85 kg 14,636 đ 392,977 đ Báo giá
74 Thép hộp đen 60 x 60 x 3,0 6m | 31.88 kg 6m 31.88 kg 14,636 đ 466,596 đ Báo giá
75 Thép hộp đen 50 x 100 x 3,5 6m | 46.69 kg 6m 46.69 kg 14,636 đ 683,355 đ Báo giá
76 Thép hộp đen 50 x 100 x 4,0 6m | 52.9 kg 6m 52.9 kg 14,636 đ 774,244 đ Báo giá
77 Thép hộp đen 60 x 120 x 1,5 6m | 24.93 kg 6m 24.93 kg 16,000 đ 398,880 đ Báo giá
78 Thép hộp đen 60 x 120 x 2,0 6m | 33.01 kg 6m 33.01 kg 14,636 đ 483,134 đ Báo giá
79 Thép hộp đen 60 x 120 x 2,5 6m | 40.98 kg 6m 40.98 kg 14,636 đ 599,783 đ Báo giá
80 Thép hộp đen 60 x 120 x 3,0 6m | 48.83 kg 6m 48.83 kg 14,636 đ 714,676 đ Báo giá
81 Thép hộp đen 90 x 90 x 1,5 6m | 24.93 kg 6m 24.93 kg 16,000 đ 398,880 đ Báo giá
82 Thép hộp đen 90 x 90 x 2,0 6m | 33.01 kg 6m 33.01 kg 14,636 đ 483,134 đ Báo giá
83 Thép hộp đen 90 x 90 x 2,5 6m | 40.98 kg 6m 40.98 kg 14,636 đ 599,783 đ Báo giá
84 Thép hộp đen 90 x 90 x 3,0 6m | 48.83 kg 6m 48.83 kg 14,636 đ 714,676 đ Báo giá
85 Thép hộp đen 100 x 100 x 2,0 6m | 36.78 kg 6m 36.78 kg 14,636 đ 538,312 đ Báo giá
86 Thép hộp đen 100 x 100 x 2,5 6m | 45.69 kg 6m 45.69 kg 14,636 đ 668,719 đ Báo giá
87 Thép hộp đen 100 x 100 x 3,0 6m | 54.49 kg 6m 54.49 kg 14,636 đ 797,516 đ Báo giá
88 Thép hộp đen 100 x 100 x 3,5 6m | 63.17 kg 6m 63.17 kg 14,636 đ 924,556 đ Báo giá
89 Thép hộp đen 100 x 100 x 4,0 6m | 71.74 kg 6m 71.74 kg 14,636 đ 1,049,987 đ Báo giá
90 Thép hộp đen 100 x 150 x 2,0 6m | 46.2 kg 6m 46.2 kg 14,636 đ 676,183 đ Báo giá
91 Thép hộp đen 100 x 150 x 2,5 6m | 57.46 kg 6m 57.46 kg 14,636 đ 840,985 đ Báo giá
92 Thép hộp đen 100 x 150 x 3,0 6m | 68.62 kg 6m 68.62 kg 14,636 đ 1,004,322 đ Báo giá
93 Thép hộp đen 100 x 150 x 3,5 6m | 79.66 kg 6m 79.66 kg 14,636 đ 1,165,904 đ Báo giá
94 Thép hộp đen 100 x 150 x 4,0 6m | 90.58 kg 6m 90.58 kg 14,636 đ 1,325,729 đ Báo giá
95 Thép hộp đen 150 x 150 x 2,0 6m | 55.62 kg 6m 55.62 kg 14,636 đ 814,054 đ Báo giá
96 Thép hộp đen 150 x 150 x 2,5 6m | 69.24 kg 6m 69.24 kg 14,636 đ 1,013,397 đ Báo giá
97 Thép hộp đen 150 x 150 x 3,0 6m | 82.75 kg 6m 82.75 kg 14,636 đ 1,211,129 đ Báo giá
98 Thép hộp đen 150 x 150 x 3,5 6m | 96.14 kg 6m 96.14 kg 14,636 đ 1,407,105 đ Báo giá
99 Thép hộp đen 150 x 150 x 4,0 6m | 109.42 kg 6m 109.42 kg 14,636 đ 1,601,471 đ Báo giá
100 Thép hộp đen 100 x 200 x 2,0 6m | 55.62 kg 6m 55.62 kg 14,636 đ 814,054 đ Báo giá
101 Thép hộp đen 100 x 200 x 2,5 6m | 69.24 kg 6m 69.24 kg 14,636 đ 1,013,397 đ Báo giá
102 Thép hộp đen 100 x 200 x 3,0 6m | 82.75 kg 6m 82.75 kg 14,636 đ 1,211,129 đ Báo giá
103 Thép hộp đen 100 x 200 x 3,5 6m | 96.14 kg 6m 96.14 kg 14,636 đ 1,407,105 đ Báo giá
104 Thép hộp đen 100 x 200 x 4,0 6m | 109.42 kg 6m 109.42 kg 14,636 đ 1,601,471 đ Báo giá
Hotline: 0981.226.882 Zalo Chat Zalo tư vấn Nhận báo giá gốc Chỉ đường tới kho