Báo giá: thephinhnhapkhauhn@gmail.com 7:30 - 17:30 (Thứ 2 - Thứ 7)
NHÀ PHÂN PHỐI THÉP HÌNH, THÉP TẤM & ỐNG NHẬP KHẨU
CO/CQ Đầy Đủ Chính hãng 100%
Giao Hàng Toàn Quốc Hà Nội & TPHCM
7:30 - 17:30 T2 - T7
Thép đạt chuẩn CO/CQ Gia công theo bản vẽ Giao hàng toàn quốc
Tìm nhanh:
Danh Mục Sản Phẩm Thép

Thép ống đúc

Cung cấp đầy đủ quy cách, kích thước tiêu chuẩn nhà máy, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và báo giá trực tiếp tại kho.

BẢNG GIÁ Thép ống đúc

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép ống đúc F26 - F6 0 x 3,8 -> 5,5mm C20 đúc 6m | 0 kg 6m 0 kg 00 đ 00 đ Báo giá
2 Thép ống đúc F76 - F219,1 x 4,5 -> 12,0mm C20 đúc 6m | 0 kg 6m 0 kg 00 đ 00 đ Báo giá
3 Thép ống đúc F159 x 6,5 ống đúc C20 12m | 293.33 kg 12m 293.33 kg 16,909 đ 4,959,917 đ Báo giá
4 Thép ống đúc F168,3 x 7,1 ống đúc C20 12m | 338.05 kg 12m 338.05 kg 16,909 đ 5,716,087 đ Báo giá
5 Thép ống đúc F127 x 6,0 ống đúc C20 6m | 107.04 kg 6m 107.04 kg 16,909 đ 1,809,939 đ Báo giá
6 Thép ống đúc F114 x 6,0 ống đúc C20 6m | 95.88 kg 6m 95.88 kg 16,909 đ 1,621,235 đ Báo giá
7 Thép ống đúc F219,1 x 8,0 ống đúc C20 12m | 499.5 kg 12m 499.5 kg 16,909 đ 8,446,046 đ Báo giá
8 Thép ống đúc F219,1 x 12,0 ống đúc C20 12m | 735.06 kg 12m 735.06 kg 16,909 đ 12,429,130 đ Báo giá
9 Thép ống đúc F273,1 x 8,0 ống đúc C20 11.8m | 616.93 kg 11.8m 616.93 kg 16,909 đ 10,431,669 đ Báo giá
10 Thép ống đúc F323 x 10,0 ống đúc C20 11.8m | 910.84 kg 11.8m 910.84 kg 16,909 đ 15,401,394 đ Báo giá
11 Thép ống đúc F508 x 8,0 6m | 591.84 kg 6m 591.84 kg 16,909 đ 10,007,423 đ Báo giá
12 Thép ống đúc F508 x 10,0 6m | 736.84 kg 6m 736.84 kg 16,909 đ 12,459,228 đ Báo giá
Hotline: 0981.226.882 Zalo Chat Zalo tư vấn Nhận báo giá gốc Chỉ đường tới kho