Báo giá: thephinhnhapkhauhn@gmail.com 7:30 - 17:30 (Thứ 2 - Thứ 7)
NHÀ PHÂN PHỐI THÉP HÌNH, THÉP TẤM & ỐNG NHẬP KHẨU
CO/CQ Đầy Đủ Chính hãng 100%
Giao Hàng Toàn Quốc Hà Nội & TPHCM
7:30 - 17:30 T2 - T7
Thép đạt chuẩn CO/CQ Gia công theo bản vẽ Giao hàng toàn quốc
Tìm nhanh:

Thép ống đen là loại ống thép cán nóng hoặc hàn xoắn có bề mặt màu đen tự nhiên chưa qua mạ kẽm, được sử dụng rộng rãi làm đường ống dẫn nước, khí, hơi, kết cấu xây dựng và chế tạo cơ khí. Nhờ giá thành hợp lý và khả năng chịu áp lực tốt, thép ống đen là vật liệu phổ biến hàng đầu trong ngành công nghiệp và xây dựng.

Thép Ống Đen Là Gì?

Thép ống đen (black steel pipe) là ống thép cacbon có bề mặt sẫm màu do lớp ô-xit sinh ra trong quá trình cán nóng, chưa trải qua công đoạn mạ kẽm. Ống đen thường được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A53, JIS G3452 hoặc GB/T 3091 với nhiều đường kính và độ dày khác nhau.

Thép ống đen được phân loại theo công nghệ: ống hàn (hàn thẳng, hàn xoắn) và ống liền mạch (không mối hàn). Mỗi loại phù hợp với từng mục đích sử dụng và yêu cầu áp lực khác nhau.

Bảng Quy Cách Thép Ống Đen Tham Khảo

Đường kính (DN) Đường kính ngoài (mm) Độ dày (mm)
DN15 (Phi 21) 21,3 2,0 - 2,8
DN20 (Phi 27) 26,9 2,3 - 3,2
DN25 (Phi 34) 33,7 2,6 - 3,6
DN32 (Phi 42) 42,4 2,8 - 3,6
DN40 (Phi 49) 48,3 2,8 - 4,0
DN50 (Phi 60) 60,3 3,0 - 4,5
DN65 (Phi 76) 76,1 3,0 - 5,0
DN100 (Phi 114) 114,3 3,5 - 6,0

Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Liên hệ hotline 0981.226.882 để nhận báo giá và quy cách sẵn kho cập nhật từng ngày.

Tiêu Chuẩn Và Mác Thép Ống Đen

  • ASTM A53 - tiêu chuẩn Mỹ cho ống thép cacbon đen dùng cho hệ thống cơ khí và áp lực.
  • JIS G3452 - tiêu chuẩn Nhật Bản cho ống thép dùng dẫn chất lỏng.
  • GB/T 3091 - tiêu chuẩn Trung Quốc cho ống thép hàn dùng dẫn nước, khí.

Tất cả lô hàng đều có chứng nhận nguồn gốc xuất xứ CO và giấy chứng nhận chất lượng CQ từ nhà máy sản xuất.

Vì Sao Nên Mua Thép Ống Đen Tại Hanoi Metal JSC?

  • Hàng nhập khẩu chính hãng, đầy đủ CO/CQ, nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá gốc tại kho, cập nhật bảng giá mỗi ngày theo biến động thị trường.
  • Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ cắt ren, gia công theo bản vẽ.
  • Đội ngũ tư vấn kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng tiêu chuẩn và quy cách.

Ứng Dụng Thực Tế & Phạm Vi Sử Dụng

Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Ống Đen

1. Hệ thống đường ống dẫn

Ống đen dùng dẫn nước, khí nén, hơi nước, dầu và các chất lỏng trong công nghiệp, dân dụng.

2. Kết cấu xây dựng

Dùng làm cọc đóng, cột chống, khung giá đỡ, giàn giáo cho công trình xây dựng.

3. Cơ khí chế tạo

Làm khung máy, bệ đỡ, trục truyền, kết cấu kim loại trong nhà máy sản xuất.

4. Hệ thống PCCC

Ống đen dùng làm đường ống chữa cháy trước khi được sơn hoặc mạ tại công trình.

Tiêu Chuẩn Chất Lượng Áp Dụng

  • ASTM A53 - tiêu chuẩn ống thép cacbon Mỹ.
  • JIS G3452 - tiêu chuẩn ống thép Nhật Bản dẫn chất lỏng.
  • GB/T 3091 - tiêu chuẩn ống thép hàn Trung Quốc.

Dịch Vụ Hỗ Trợ Tại Kho

  • Cắt ống theo kích thước yêu cầu, cắt ren sẵn có.
  • Vận chuyển tận công trình tại Hà Nội, TP.HCM và toàn quốc.
  • Xuất hóa đơn VAT, báo giá nhanh trong ngày.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Thép ống đen là gì?

Thép ống đen là ống thép cacbon có bề mặt đen tự nhiên chưa qua mạ kẽm, dùng dẫn nước, khí, hơi hoặc làm kết cấu xây dựng, chế tạo cơ khí.

2. Ống đen và ống mạ kẽm khác nhau thế nào?

Ống đen chưa được phủ lớp kẽm nên có giá rẻ hơn nhưng dễ bị gỉ, thích hợp môi trường khô hoặc kết cấu kín. Ống mạ kẽm có lớp phủ chống ăn mòn tốt hơn cho môi trường ẩm, ngoài trời.

3. Thép ống đen có những quy cách nào?

Phổ biến từ DN15 đến DN300 với nhiều độ dày 2mm đến 12mm, dạng hàn và liền mạch, chiều dài 6m hoặc 12m.

4. Nên chọn ống đen hàn hay ống liền mạch?

Ống liền mạch chịu áp lực cao hơn, phù hợp hệ thống áp lực lớn và môi trường khắt nghiệt. Ống hàn giá thành thấp hơn, đủ dùng cho đa số hệ thống dân dụng và công nghiệp thông thường.

5. Làm sao để nhận báo giá thép ống đen nhanh nhất?

Gọi ngay hotline 0981.226.882 hoặc gửi yêu cầu qua form trên website để nhận báo giá và kiểm tra hàng sẵn kho trong ngày.

Danh Mục Sản Phẩm Thép

Thép ống đen

Cung cấp đầy đủ quy cách, kích thước tiêu chuẩn nhà máy, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và báo giá trực tiếp tại kho.

BẢNG GIÁ Thép ống đen

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép ống đen F12,7 x 1,0 6m | 1.73 kg 6m 1.73 kg 16,545 đ 28,623 đ Báo giá
2 Thép ống đen F12,7 x 1,2 6m | 2.04 kg 6m 2.04 kg 16,545 đ 33,752 đ Báo giá
3 Thép ống đen F13,8 x 1,0 6m | 1.89 kg 6m 1.89 kg 16,545 đ 31,270 đ Báo giá
4 Thép ống đen F13,8 x 1,2 6m | 2.24 kg 6m 2.24 kg 16,545 đ 37,061 đ Báo giá
5 Thép ống đen F15,9 x 1,0 6m | 2.2 kg 6m 2.2 kg 16,545 đ 36,399 đ Báo giá
6 Thép ống đen F15,9 x 1,2 6m | 2.61 kg 6m 2.61 kg 16,545 đ 43,182 đ Báo giá
7 Thép ống đen F15,9 x 1,5 6m | 3.2 kg 6m 3.2 kg 16,000 đ 51,200 đ Báo giá
8 Thép ống đen F19,1 x 1,0 6m | 2.68 kg 6m 2.68 kg 16,545 đ 44,341 đ Báo giá
9 Thép ống đen F19,1 x 1,2 6m | 3.18 kg 6m 3.18 kg 16,545 đ 52,613 đ Báo giá
10 Thép ống đen F19,1 x 1,5 6m | 3.91 kg 6m 3.91 kg 16,000 đ 62,560 đ Báo giá
11 Thép ống đen F19,1 x 2,0 6m | 5.06 kg 6m 5.06 kg 14,636 đ 74,058 đ Báo giá
12 Thép ống đen F21,2 x 1,0 6m | 2.99 kg 6m 2.99 kg 10,000 đ 29,900 đ Báo giá
13 Thép ống đen F21,2 x 1,2 6m | 3.55 kg 6m 3.55 kg 16,545 đ 58,735 đ Báo giá
14 Thép ống đen F21,2 x 1,5 6m | 4.37 kg 6m 4.37 kg 16,000 đ 69,920 đ Báo giá
15 Thép ống đen F21,2 x 2,0 6m | 5.68 kg 6m 5.68 kg 14,636 đ 83,132 đ Báo giá
16 Thép ống đen F21,2 x 2,5 6m | 6.92 kg 6m 6.92 kg 14,636 đ 101,281 đ Báo giá
17 Thép ống đen F26,65 x 1,0 6m | 3.8 kg 6m 3.8 kg 16,545 đ 62,871 đ Báo giá
18 Thép ống đen F26,65 x 1,2 6m | 4.52 kg 6m 4.52 kg 16,545 đ 74,783 đ Báo giá
19 Thép ống đen F26,65 x 1,5 6m | 5.58 kg 6m 5.58 kg 16,545 đ 92,321 đ Báo giá
20 Thép ống đen F26,65 x 2,0 6m | 7.29 kg 6m 7.29 kg 16,545 đ 120,613 đ Báo giá
21 Thép ống đen F26,65 x 2,5 6m | 8.93 kg 6m 8.93 kg 16,545 đ 147,747 đ Báo giá
22 Thép ống đen F32 x 1,2 6m | 5.47 kg 6m 5.47 kg 16,545 đ 90,501 đ Báo giá
23 Thép ống đen F32 x 1,5 6m | 6.77 kg 6m 6.77 kg 16,000 đ 108,320 đ Báo giá
24 Thép ống đen F32 x 2,0 6m | 8.88 kg 6m 8.88 kg 14,636 đ 129,968 đ Báo giá
25 Thép ống đen F32 x 2,5 6m | 10.91 kg 6m 10.91 kg 14,636 đ 159,679 đ Báo giá
26 Thép ống đen F32 x 3,0 6m | 12.87 kg 6m 12.87 kg 14,636 đ 188,365 đ Báo giá
27 Thép ống đen F32 x 3,5 6m | 14.76 kg 6m 14.76 kg 14,636 đ 216,027 đ Báo giá
28 Thép ống đen F33,5 x 1,0 6m | 4.81 kg 6m 4.81 kg 10,000 đ 48,100 đ Báo giá
29 Thép ống đen F33,5 x 1,2 6m | 5.74 kg 6m 5.74 kg 10,000 đ 57,400 đ Báo giá
30 Thép ống đen F33,5 x 1,5 6m | 7.1 kg 6m 7.1 kg 16,000 đ 113,600 đ Báo giá
31 Thép ống đen F33,5 x 2,0 6m | 9.32 kg 6m 9.32 kg 14,636 đ 136,408 đ Báo giá
32 Thép ống đen F33,5 x 2,5 6m | 11.47 kg 6m 11.47 kg 14,636 đ 167,875 đ Báo giá
33 Thép ống đen F33,5 x 3,0 6m | 13.54 kg 6m 13.54 kg 14,636 đ 198,171 đ Báo giá
34 Thép ống đen F33,5 x 3,2 6m | 14.35 kg 6m 14.35 kg 14,636 đ 210,027 đ Báo giá
35 Thép ống đen F33,5 x 3,5 6m | 15.54 kg 6m 15.54 kg 14,636 đ 227,443 đ Báo giá
36 Thép ống đen F38,1 x 1,2 6m | 6.55 kg 6m 6.55 kg 16,545 đ 108,370 đ Báo giá
37 Thép ống đen F38,1 x 1,5 6m | 8.12 kg 6m 8.12 kg 16,000 đ 129,920 đ Báo giá
38 Thép ống đen F38,1 x 2,0 6m | 10.68 kg 6m 10.68 kg 14,636 đ 156,312 đ Báo giá
39 Thép ống đen F38,1 x 2,5 6m | 13.17 kg 6m 13.17 kg 14,636 đ 192,756 đ Báo giá
40 Thép ống đen F38,1 x 3,0 6m | 15.58 kg 6m 15.58 kg 14,636 đ 228,029 đ Báo giá
41 Thép ống đen F38,1 x 3,2 6m | 16.53 kg 6m 16.53 kg 14,636 đ 241,933 đ Báo giá
42 Thép ống đen F38,1 x 3,5 6m | 17.92 kg 6m 17.92 kg 14,636 đ 262,277 đ Báo giá
43 Thép ống đen F40 x 1,2 6m | 6.89 kg 6m 6.89 kg 16,545 đ 113,995 đ Báo giá
44 Thép ống đen F40 x 1,5 6m | 8.55 kg 6m 8.55 kg 16,000 đ 136,800 đ Báo giá
45 Thép ống đen F40 x 2,0 6m | 11.25 kg 6m 11.25 kg 14,636 đ 164,655 đ Báo giá
46 Thép ống đen F40 x 2,5 6m | 13.87 kg 6m 13.87 kg 14,636 đ 203,001 đ Báo giá
47 Thép ống đen F40 x 3,0 6m | 16.42 kg 6m 16.42 kg 14,636 đ 240,323 đ Báo giá
48 Thép ống đen F40 x 3,2 6m | 17.42 kg 6m 17.42 kg 14,636 đ 254,959 đ Báo giá
49 Thép ống đen F40 x 3,5 6m | 18.9 kg 6m 18.9 kg 14,636 đ 276,620 đ Báo giá
50 Thép ống đen F42,2 x 1,2 6m | 7.28 kg 6m 7.28 kg 10,000 đ 72,800 đ Báo giá
51 Thép ống đen F42,2 x 1,5 6m | 9.03 kg 6m 9.03 kg 16,000 đ 144,480 đ Báo giá
52 Thép ống đen F42,2 x 2,0 6m | 11.9 kg 6m 11.9 kg 14,636 đ 174,168 đ Báo giá
53 Thép ống đen F42,2 x 2,5 6m | 14.69 kg 6m 14.69 kg 14,636 đ 215,003 đ Báo giá
54 Thép ống đen F42,2 x 3,0 6m | 17.4 kg 6m 17.4 kg 14,636 đ 254,666 đ Báo giá
55 Thép ống đen F42,2 x 3,2 6m | 18.47 kg 6m 18.47 kg 14,636 đ 270,327 đ Báo giá
56 Thép ống đen F42,2 x 3,5 6m | 20.04 kg 6m 20.04 kg 14,636 đ 293,305 đ Báo giá
57 Thép ống đen F48,1 x 1,5 6m | 10.34 kg 6m 10.34 kg 16,000 đ 165,440 đ Báo giá
58 Thép ống đen F48,1 x 2,0 6m | 13.64 kg 6m 13.64 kg 14,636 đ 199,635 đ Báo giá
59 Thép ống đen F48,1 x 2,5 6m | 16.87 kg 6m 16.87 kg 14,636 đ 246,909 đ Báo giá
60 Thép ống đen F48,1 x 3,0 6m | 20.02 kg 6m 20.02 kg 14,636 đ 293,013 đ Báo giá
61 Thép ống đen F48,1 x 3,2 6m | 21.26 kg 6m 21.26 kg 14,636 đ 311,161 đ Báo giá
62 Thép ống đen F48,1 x 3,5 6m | 23.1 kg 6m 23.1 kg 14,636 đ 338,092 đ Báo giá
63 Thép ống đen F50,8 x 1,5 6m | 10.94 kg 6m 10.94 kg 16,000 đ 175,040 đ Báo giá
64 Thép ống đen F50,8 x 2,0 6m | 14.44 kg 6m 14.44 kg 14,636 đ 211,344 đ Báo giá
65 Thép ống đen F50,8 x 2,5 6m | 17.87 kg 6m 17.87 kg 14,636 đ 261,545 đ Báo giá
66 Thép ống đen F50,8 x 3,0 6m | 21.22 kg 6m 21.22 kg 14,636 đ 310,576 đ Báo giá
67 Thép ống đen F50,8 x 3,2 6m | 22.54 kg 6m 22.54 kg 14,636 đ 329,895 đ Báo giá
68 Thép ống đen F50,8 x 3,5 6m | 24.5 kg 6m 24.5 kg 14,636 đ 358,582 đ Báo giá
69 Thép ống đen F59,9 x 1,5 6m | 12.96 kg 6m 12.96 kg 16,000 đ 207,360 đ Báo giá
70 Thép ống đen F59,9 x 2,0 6m | 17.13 kg 6m 17.13 kg 14,636 đ 250,715 đ Báo giá
71 Thép ống đen F59,9 x 2,5 6m | 21.23 kg 6m 21.23 kg 14,636 đ 310,722 đ Báo giá
72 Thép ống đen F59,9 x 3,0 6m | 25.26 kg 6m 25.26 kg 14,636 đ 369,705 đ Báo giá
73 Thép ống đen F59,9 x 3,5 6m | 29.21 kg 6m 29.21 kg 14,636 đ 427,518 đ Báo giá
74 Thép ống đen F59,9 x 4,0 6m | 33.09 kg 6m 33.09 kg 14,636 đ 484,305 đ Báo giá
75 Thép ống đen F75,6 x 1,5 6m | 16.45 kg 6m 16.45 kg 9,545 đ 157,023 đ Báo giá
76 Thép ống đen F75,6 x 2,0 6m | 21.78 kg 6m 21.78 kg 14,636 đ 318,772 đ Báo giá
77 Thép ống đen F75,6 x 2,5 6m | 27.04 kg 6m 27.04 kg 14,636 đ 395,757 đ Báo giá
78 Thép ống đen F75,6 x 3,0 6m | 32.23 kg 6m 32.23 kg 14,636 đ 471,718 đ Báo giá
79 Thép ống đen F75,6 x 3,5 6m | 37.34 kg 6m 37.34 kg 14,636 đ 546,508 đ Báo giá
80 Thép ống đen F75,6 x 4,0 6m | 42.38 kg 6m 42.38 kg 14,636 đ 620,274 đ Báo giá
81 Thép ống đen F75,6 x 4,5 6m | 47.34 kg 6m 47.34 kg 14,636 đ 692,868 đ Báo giá
82 Thép ống đen F88,3 x 2,0 6m | 25.54 kg 6m 25.54 kg 14,636 đ 373,803 đ Báo giá
83 Thép ống đen F88,3 x 2,5 6m | 31.74 kg 6m 31.74 kg 14,636 đ 464,547 đ Báo giá
84 Thép ống đen F88,3 x 3,0 6m | 37.87 kg 6m 37.87 kg 14,636 đ 554,265 đ Báo giá
85 Thép ống đen F88,3 x 3,5 6m | 43.92 kg 6m 43.92 kg 14,636 đ 642,813 đ Báo giá
86 Thép ống đen F88,3 x 4,0 6m | 49.9 kg 6m 49.9 kg 14,636 đ 730,336 đ Báo giá
87 Thép ống đen F88,3 x 4,5 6m | 55.8 kg 6m 55.8 kg 14,636 đ 816,689 đ Báo giá
88 Thép ống đen F88,3 x 5,0 6m | 61.63 kg 6m 61.63 kg 15,000 đ 924,450 đ Báo giá
89 Thép ống đen F108 x 2,0 6m | 31.37 kg 6m 31.37 kg 14,636 đ 459,131 đ Báo giá
90 Thép ống đen F108 x 2,5 6m | 39.03 kg 6m 39.03 kg 14,636 đ 571,243 đ Báo giá
91 Thép ống đen F108 x 3,0 6m | 46.61 kg 6m 46.61 kg 14,636 đ 682,184 đ Báo giá
92 Thép ống đen F108 x 3,5 6m | 54.12 kg 6m 54.12 kg 14,636 đ 792,100 đ Báo giá
93 Thép ống đen F108 x 4,0 6m | 61.56 kg 6m 61.56 kg 14,636 đ 900,992 đ Báo giá
94 Thép ống đen F108 x 4,5 6m | 68.92 kg 6m 68.92 kg 14,636 đ 1,008,713 đ Báo giá
95 Thép ống đen F108 x 5,0 6m | 76.2 kg 6m 76.2 kg 15,000 đ 1,143,000 đ Báo giá
96 Thép ống đen F113,5 x 2,0 6m | 33 kg 6m 33 kg 14,636 đ 482,988 đ Báo giá
97 Thép ống đen F113,5 x 2,5 6m | 41.06 kg 6m 41.06 kg 14,636 đ 600,954 đ Báo giá
98 Thép ống đen F113,5 x 3,0 6m | 49.05 kg 6m 49.05 kg 14,636 đ 717,896 đ Báo giá
99 Thép ống đen F113,5 x 3,5 6m | 56.97 kg 6m 56.97 kg 14,636 đ 833,813 đ Báo giá
100 Thép ống đen F113,5 x 4,0 6m | 64.81 kg 6m 64.81 kg 14,636 đ 948,559 đ Báo giá
101 Thép ống đen F113,5 x 4,5 6m | 72.58 kg 6m 72.58 kg 14,636 đ 1,062,281 đ Báo giá
102 Thép ống đen F113,5 x 5,0 6m | 80.27 kg 6m 80.27 kg 15,000 đ 1,204,050 đ Báo giá
103 Thép ống đen F126,8 x 2,0 6m | 36.93 kg 6m 36.93 kg 14,636 đ 540,507 đ Báo giá
104 Thép ống đen F126,8 x 2,5 6m | 45.98 kg 6m 45.98 kg 14,636 đ 672,963 đ Báo giá
105 Thép ống đen F126,8 x 3,0 6m | 54.96 kg 6m 54.96 kg 14,636 đ 804,395 đ Báo giá
106 Thép ống đen F126,8 x 3,5 6m | 63.86 kg 6m 63.86 kg 14,636 đ 934,655 đ Báo giá
107 Thép ống đen F126,8 x 4,0 6m | 72.68 kg 6m 72.68 kg 14,636 đ 1,063,744 đ Báo giá
108 Thép ống đen F126,8 x 4,5 6m | 81.43 kg 6m 81.43 kg 14,636 đ 1,191,809 đ Báo giá
109 Thép ống đen F126,8 x 5,0 6m | 90.11 kg 6m 90.11 kg 15,000 đ 1,351,650 đ Báo giá
110 Thép ống đen F126,8 x 6,0 6m | 107.25 kg 6m 107.25 kg 15,000 đ 1,608,750 đ Báo giá
111 Thép ống hàn đen F141,3 x 3,96m ống hàn 6m | 80.47 kg 6m 80.47 kg 15,000 đ 1,207,050 đ Báo giá
112 Thép ống hàn đen F141,3 x 4,78m ống hàn 6m | 96.54 kg 6m 96.54 kg 15,000 đ 1,448,100 đ Báo giá
113 Thép ống hàn đen F141,3 x 5,56m ống hàn 6m | 111.66 kg 6m 111.66 kg 15,000 đ 1,674,900 đ Báo giá
114 Thép ống hàn đen F141,3 x 6,55m ống hàn 6m | 130.62 kg 6m 130.62 kg 15,000 đ 1,959,300 đ Báo giá
115 Thép ống hàn đen F168,3 x 3,96 ống hàn 6m | 96.24 kg 6m 96.24 kg 15,273 đ 1,469,874 đ Báo giá
116 Thép ống hàn đen F168,3 x 4,78 ống hàn 6m | 115.62 kg 6m 115.62 kg 15,273 đ 1,765,864 đ Báo giá
117 Thép ống hàn đen F168,3 x 5,56 ống hàn 6m | 133.86 kg 6m 133.86 kg 15,273 đ 2,044,444 đ Báo giá
118 Thép ống hàn đen F168,3 x 6,35 ống hàn 6m | 152.16 kg 6m 152.16 kg 15,273 đ 2,323,940 đ Báo giá
119 Thép ống hàn đen F 219,1 x 3,96 ống hàn 6m | 126.06 kg 6m 126.06 kg 15,273 đ 1,925,314 đ Báo giá
120 Thép ống hàn đen F 219,1 x 4,78 ống hàn 6m | 151.58 kg 6m 151.58 kg 15,273 đ 2,315,081 đ Báo giá
121 Thép ống hàn đen F 219,1 x 5,16 ống hàn 6m | 163.34 kg 6m 163.34 kg 15,273 đ 2,494,692 đ Báo giá
122 Thép ống hàn đen F 219,1 x 6,35 ống hàn 6m | 199.89 kg 6m 199.89 kg 15,273 đ 3,052,920 đ Báo giá
123 Thép ống hàn đen F 273,1 x 6,35 ống hàn 6m | 250.53 kg 6m 250.53 kg 15,273 đ 3,826,345 đ Báo giá
124 Thép ống hàn đen F 273,1 x 5,96 ống hàn 6m | 235.49 kg 6m 235.49 kg 15,273 đ 3,596,639 đ Báo giá
125 Thép ống hàn đen F 325 x 6,35 ống hàn 6m | 299.38 kg 6m 299.38 kg 15,273 đ 4,572,431 đ Báo giá
126 Thép ống hàn đen F 355 x 6,35 ống hàn 6m | 327.6 kg 6m 327.6 kg 15,545 đ 5,092,542 đ Báo giá
127 Thép ống hàn đen F 355 x 7,14 ống hàn 6m | 367.5 kg 6m 367.5 kg 15,545 đ 5,712,788 đ Báo giá
128 Thép ống hàn đen F 355 x 8 ống hàn 6m | 410.74 kg 6m 410.74 kg 15,545 đ 6,384,953 đ Báo giá
129 Thép ống hàn đen F 406 x 8 ống hàn 6m | 471.1 kg 6m 471.1 kg 15,545 đ 7,323,250 đ Báo giá
130 Thép ống hàn đen F 530 x 8 ống hàn 6m | 617.88 kg 6m 617.88 kg 15,545 đ 9,604,945 đ Báo giá
131 Thép ống hàn đen F 609.6 x 9 ống hàn 6m | 799.78 kg 6m 799.78 kg 15,545 đ 12,432,580 đ Báo giá
Hotline: 0981.226.882 Zalo Chat Zalo tư vấn Nhận báo giá gốc Chỉ đường tới kho