Báo giá: thephinhnhapkhauhn@gmail.com 7:30 - 17:30 (Thứ 2 - Thứ 7)
NHÀ PHÂN PHỐI THÉP HÌNH, THÉP TẤM & ỐNG NHẬP KHẨU
CO/CQ Đầy Đủ Chính hãng 100%
Giao Hàng Toàn Quốc Hà Nội & TPHCM
7:30 - 17:30 T2 - T7
Thép đạt chuẩn CO/CQ Gia công theo bản vẽ Giao hàng toàn quốc
Tìm nhanh:

Thép ống

BẢNG GIÁ Thép ống đen

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép ống đen F12,7 x 1,0 6m | 1.73 kg 6m 1.73 kg 16,545 đ 28,623 đ Báo giá
2 Thép ống đen F12,7 x 1,2 6m | 2.04 kg 6m 2.04 kg 16,545 đ 33,752 đ Báo giá
3 Thép ống đen F13,8 x 1,0 6m | 1.89 kg 6m 1.89 kg 16,545 đ 31,270 đ Báo giá
4 Thép ống đen F13,8 x 1,2 6m | 2.24 kg 6m 2.24 kg 16,545 đ 37,061 đ Báo giá
5 Thép ống đen F15,9 x 1,0 6m | 2.2 kg 6m 2.2 kg 16,545 đ 36,399 đ Báo giá
6 Thép ống đen F15,9 x 1,2 6m | 2.61 kg 6m 2.61 kg 16,545 đ 43,182 đ Báo giá
7 Thép ống đen F15,9 x 1,5 6m | 3.2 kg 6m 3.2 kg 16,000 đ 51,200 đ Báo giá
8 Thép ống đen F19,1 x 1,0 6m | 2.68 kg 6m 2.68 kg 16,545 đ 44,341 đ Báo giá
9 Thép ống đen F19,1 x 1,2 6m | 3.18 kg 6m 3.18 kg 16,545 đ 52,613 đ Báo giá
10 Thép ống đen F19,1 x 1,5 6m | 3.91 kg 6m 3.91 kg 16,000 đ 62,560 đ Báo giá
11 Thép ống đen F19,1 x 2,0 6m | 5.06 kg 6m 5.06 kg 14,636 đ 74,058 đ Báo giá
12 Thép ống đen F21,2 x 1,0 6m | 2.99 kg 6m 2.99 kg 10,000 đ 29,900 đ Báo giá
13 Thép ống đen F21,2 x 1,2 6m | 3.55 kg 6m 3.55 kg 16,545 đ 58,735 đ Báo giá
14 Thép ống đen F21,2 x 1,5 6m | 4.37 kg 6m 4.37 kg 16,000 đ 69,920 đ Báo giá
15 Thép ống đen F21,2 x 2,0 6m | 5.68 kg 6m 5.68 kg 14,636 đ 83,132 đ Báo giá
16 Thép ống đen F21,2 x 2,5 6m | 6.92 kg 6m 6.92 kg 14,636 đ 101,281 đ Báo giá
17 Thép ống đen F26,65 x 1,0 6m | 3.8 kg 6m 3.8 kg 16,545 đ 62,871 đ Báo giá
18 Thép ống đen F26,65 x 1,2 6m | 4.52 kg 6m 4.52 kg 16,545 đ 74,783 đ Báo giá
19 Thép ống đen F26,65 x 1,5 6m | 5.58 kg 6m 5.58 kg 16,545 đ 92,321 đ Báo giá
20 Thép ống đen F26,65 x 2,0 6m | 7.29 kg 6m 7.29 kg 16,545 đ 120,613 đ Báo giá
21 Thép ống đen F26,65 x 2,5 6m | 8.93 kg 6m 8.93 kg 16,545 đ 147,747 đ Báo giá
22 Thép ống đen F32 x 1,2 6m | 5.47 kg 6m 5.47 kg 16,545 đ 90,501 đ Báo giá
23 Thép ống đen F32 x 1,5 6m | 6.77 kg 6m 6.77 kg 16,000 đ 108,320 đ Báo giá
24 Thép ống đen F32 x 2,0 6m | 8.88 kg 6m 8.88 kg 14,636 đ 129,968 đ Báo giá
25 Thép ống đen F32 x 2,5 6m | 10.91 kg 6m 10.91 kg 14,636 đ 159,679 đ Báo giá
26 Thép ống đen F32 x 3,0 6m | 12.87 kg 6m 12.87 kg 14,636 đ 188,365 đ Báo giá
27 Thép ống đen F32 x 3,5 6m | 14.76 kg 6m 14.76 kg 14,636 đ 216,027 đ Báo giá
28 Thép ống đen F33,5 x 1,0 6m | 4.81 kg 6m 4.81 kg 10,000 đ 48,100 đ Báo giá
29 Thép ống đen F33,5 x 1,2 6m | 5.74 kg 6m 5.74 kg 10,000 đ 57,400 đ Báo giá
30 Thép ống đen F33,5 x 1,5 6m | 7.1 kg 6m 7.1 kg 16,000 đ 113,600 đ Báo giá
31 Thép ống đen F33,5 x 2,0 6m | 9.32 kg 6m 9.32 kg 14,636 đ 136,408 đ Báo giá
32 Thép ống đen F33,5 x 2,5 6m | 11.47 kg 6m 11.47 kg 14,636 đ 167,875 đ Báo giá
33 Thép ống đen F33,5 x 3,0 6m | 13.54 kg 6m 13.54 kg 14,636 đ 198,171 đ Báo giá
34 Thép ống đen F33,5 x 3,2 6m | 14.35 kg 6m 14.35 kg 14,636 đ 210,027 đ Báo giá
35 Thép ống đen F33,5 x 3,5 6m | 15.54 kg 6m 15.54 kg 14,636 đ 227,443 đ Báo giá
36 Thép ống đen F38,1 x 1,2 6m | 6.55 kg 6m 6.55 kg 16,545 đ 108,370 đ Báo giá
37 Thép ống đen F38,1 x 1,5 6m | 8.12 kg 6m 8.12 kg 16,000 đ 129,920 đ Báo giá
38 Thép ống đen F38,1 x 2,0 6m | 10.68 kg 6m 10.68 kg 14,636 đ 156,312 đ Báo giá
39 Thép ống đen F38,1 x 2,5 6m | 13.17 kg 6m 13.17 kg 14,636 đ 192,756 đ Báo giá
40 Thép ống đen F38,1 x 3,0 6m | 15.58 kg 6m 15.58 kg 14,636 đ 228,029 đ Báo giá
41 Thép ống đen F38,1 x 3,2 6m | 16.53 kg 6m 16.53 kg 14,636 đ 241,933 đ Báo giá
42 Thép ống đen F38,1 x 3,5 6m | 17.92 kg 6m 17.92 kg 14,636 đ 262,277 đ Báo giá
43 Thép ống đen F40 x 1,2 6m | 6.89 kg 6m 6.89 kg 16,545 đ 113,995 đ Báo giá
44 Thép ống đen F40 x 1,5 6m | 8.55 kg 6m 8.55 kg 16,000 đ 136,800 đ Báo giá
45 Thép ống đen F40 x 2,0 6m | 11.25 kg 6m 11.25 kg 14,636 đ 164,655 đ Báo giá
46 Thép ống đen F40 x 2,5 6m | 13.87 kg 6m 13.87 kg 14,636 đ 203,001 đ Báo giá
47 Thép ống đen F40 x 3,0 6m | 16.42 kg 6m 16.42 kg 14,636 đ 240,323 đ Báo giá
48 Thép ống đen F40 x 3,2 6m | 17.42 kg 6m 17.42 kg 14,636 đ 254,959 đ Báo giá
49 Thép ống đen F40 x 3,5 6m | 18.9 kg 6m 18.9 kg 14,636 đ 276,620 đ Báo giá
50 Thép ống đen F42,2 x 1,2 6m | 7.28 kg 6m 7.28 kg 10,000 đ 72,800 đ Báo giá
51 Thép ống đen F42,2 x 1,5 6m | 9.03 kg 6m 9.03 kg 16,000 đ 144,480 đ Báo giá
52 Thép ống đen F42,2 x 2,0 6m | 11.9 kg 6m 11.9 kg 14,636 đ 174,168 đ Báo giá
53 Thép ống đen F42,2 x 2,5 6m | 14.69 kg 6m 14.69 kg 14,636 đ 215,003 đ Báo giá
54 Thép ống đen F42,2 x 3,0 6m | 17.4 kg 6m 17.4 kg 14,636 đ 254,666 đ Báo giá
55 Thép ống đen F42,2 x 3,2 6m | 18.47 kg 6m 18.47 kg 14,636 đ 270,327 đ Báo giá
56 Thép ống đen F42,2 x 3,5 6m | 20.04 kg 6m 20.04 kg 14,636 đ 293,305 đ Báo giá
57 Thép ống đen F48,1 x 1,5 6m | 10.34 kg 6m 10.34 kg 16,000 đ 165,440 đ Báo giá
58 Thép ống đen F48,1 x 2,0 6m | 13.64 kg 6m 13.64 kg 14,636 đ 199,635 đ Báo giá
59 Thép ống đen F48,1 x 2,5 6m | 16.87 kg 6m 16.87 kg 14,636 đ 246,909 đ Báo giá
60 Thép ống đen F48,1 x 3,0 6m | 20.02 kg 6m 20.02 kg 14,636 đ 293,013 đ Báo giá
61 Thép ống đen F48,1 x 3,2 6m | 21.26 kg 6m 21.26 kg 14,636 đ 311,161 đ Báo giá
62 Thép ống đen F48,1 x 3,5 6m | 23.1 kg 6m 23.1 kg 14,636 đ 338,092 đ Báo giá
63 Thép ống đen F50,8 x 1,5 6m | 10.94 kg 6m 10.94 kg 16,000 đ 175,040 đ Báo giá
64 Thép ống đen F50,8 x 2,0 6m | 14.44 kg 6m 14.44 kg 14,636 đ 211,344 đ Báo giá
65 Thép ống đen F50,8 x 2,5 6m | 17.87 kg 6m 17.87 kg 14,636 đ 261,545 đ Báo giá
66 Thép ống đen F50,8 x 3,0 6m | 21.22 kg 6m 21.22 kg 14,636 đ 310,576 đ Báo giá
67 Thép ống đen F50,8 x 3,2 6m | 22.54 kg 6m 22.54 kg 14,636 đ 329,895 đ Báo giá
68 Thép ống đen F50,8 x 3,5 6m | 24.5 kg 6m 24.5 kg 14,636 đ 358,582 đ Báo giá
69 Thép ống đen F59,9 x 1,5 6m | 12.96 kg 6m 12.96 kg 16,000 đ 207,360 đ Báo giá
70 Thép ống đen F59,9 x 2,0 6m | 17.13 kg 6m 17.13 kg 14,636 đ 250,715 đ Báo giá
71 Thép ống đen F59,9 x 2,5 6m | 21.23 kg 6m 21.23 kg 14,636 đ 310,722 đ Báo giá
72 Thép ống đen F59,9 x 3,0 6m | 25.26 kg 6m 25.26 kg 14,636 đ 369,705 đ Báo giá
73 Thép ống đen F59,9 x 3,5 6m | 29.21 kg 6m 29.21 kg 14,636 đ 427,518 đ Báo giá
74 Thép ống đen F59,9 x 4,0 6m | 33.09 kg 6m 33.09 kg 14,636 đ 484,305 đ Báo giá
75 Thép ống đen F75,6 x 1,5 6m | 16.45 kg 6m 16.45 kg 9,545 đ 157,023 đ Báo giá
76 Thép ống đen F75,6 x 2,0 6m | 21.78 kg 6m 21.78 kg 14,636 đ 318,772 đ Báo giá
77 Thép ống đen F75,6 x 2,5 6m | 27.04 kg 6m 27.04 kg 14,636 đ 395,757 đ Báo giá
78 Thép ống đen F75,6 x 3,0 6m | 32.23 kg 6m 32.23 kg 14,636 đ 471,718 đ Báo giá
79 Thép ống đen F75,6 x 3,5 6m | 37.34 kg 6m 37.34 kg 14,636 đ 546,508 đ Báo giá
80 Thép ống đen F75,6 x 4,0 6m | 42.38 kg 6m 42.38 kg 14,636 đ 620,274 đ Báo giá
81 Thép ống đen F75,6 x 4,5 6m | 47.34 kg 6m 47.34 kg 14,636 đ 692,868 đ Báo giá
82 Thép ống đen F88,3 x 2,0 6m | 25.54 kg 6m 25.54 kg 14,636 đ 373,803 đ Báo giá
83 Thép ống đen F88,3 x 2,5 6m | 31.74 kg 6m 31.74 kg 14,636 đ 464,547 đ Báo giá
84 Thép ống đen F88,3 x 3,0 6m | 37.87 kg 6m 37.87 kg 14,636 đ 554,265 đ Báo giá
85 Thép ống đen F88,3 x 3,5 6m | 43.92 kg 6m 43.92 kg 14,636 đ 642,813 đ Báo giá
86 Thép ống đen F88,3 x 4,0 6m | 49.9 kg 6m 49.9 kg 14,636 đ 730,336 đ Báo giá
87 Thép ống đen F88,3 x 4,5 6m | 55.8 kg 6m 55.8 kg 14,636 đ 816,689 đ Báo giá
88 Thép ống đen F88,3 x 5,0 6m | 61.63 kg 6m 61.63 kg 15,000 đ 924,450 đ Báo giá
89 Thép ống đen F108 x 2,0 6m | 31.37 kg 6m 31.37 kg 14,636 đ 459,131 đ Báo giá
90 Thép ống đen F108 x 2,5 6m | 39.03 kg 6m 39.03 kg 14,636 đ 571,243 đ Báo giá
91 Thép ống đen F108 x 3,0 6m | 46.61 kg 6m 46.61 kg 14,636 đ 682,184 đ Báo giá
92 Thép ống đen F108 x 3,5 6m | 54.12 kg 6m 54.12 kg 14,636 đ 792,100 đ Báo giá
93 Thép ống đen F108 x 4,0 6m | 61.56 kg 6m 61.56 kg 14,636 đ 900,992 đ Báo giá
94 Thép ống đen F108 x 4,5 6m | 68.92 kg 6m 68.92 kg 14,636 đ 1,008,713 đ Báo giá
95 Thép ống đen F108 x 5,0 6m | 76.2 kg 6m 76.2 kg 15,000 đ 1,143,000 đ Báo giá
96 Thép ống đen F113,5 x 2,0 6m | 33 kg 6m 33 kg 14,636 đ 482,988 đ Báo giá
97 Thép ống đen F113,5 x 2,5 6m | 41.06 kg 6m 41.06 kg 14,636 đ 600,954 đ Báo giá
98 Thép ống đen F113,5 x 3,0 6m | 49.05 kg 6m 49.05 kg 14,636 đ 717,896 đ Báo giá
99 Thép ống đen F113,5 x 3,5 6m | 56.97 kg 6m 56.97 kg 14,636 đ 833,813 đ Báo giá
100 Thép ống đen F113,5 x 4,0 6m | 64.81 kg 6m 64.81 kg 14,636 đ 948,559 đ Báo giá
101 Thép ống đen F113,5 x 4,5 6m | 72.58 kg 6m 72.58 kg 14,636 đ 1,062,281 đ Báo giá
102 Thép ống đen F113,5 x 5,0 6m | 80.27 kg 6m 80.27 kg 15,000 đ 1,204,050 đ Báo giá
103 Thép ống đen F126,8 x 2,0 6m | 36.93 kg 6m 36.93 kg 14,636 đ 540,507 đ Báo giá
104 Thép ống đen F126,8 x 2,5 6m | 45.98 kg 6m 45.98 kg 14,636 đ 672,963 đ Báo giá
105 Thép ống đen F126,8 x 3,0 6m | 54.96 kg 6m 54.96 kg 14,636 đ 804,395 đ Báo giá
106 Thép ống đen F126,8 x 3,5 6m | 63.86 kg 6m 63.86 kg 14,636 đ 934,655 đ Báo giá
107 Thép ống đen F126,8 x 4,0 6m | 72.68 kg 6m 72.68 kg 14,636 đ 1,063,744 đ Báo giá
108 Thép ống đen F126,8 x 4,5 6m | 81.43 kg 6m 81.43 kg 14,636 đ 1,191,809 đ Báo giá
109 Thép ống đen F126,8 x 5,0 6m | 90.11 kg 6m 90.11 kg 15,000 đ 1,351,650 đ Báo giá
110 Thép ống đen F126,8 x 6,0 6m | 107.25 kg 6m 107.25 kg 15,000 đ 1,608,750 đ Báo giá
111 Thép ống hàn đen F141,3 x 3,96m ống hàn 6m | 80.47 kg 6m 80.47 kg 15,000 đ 1,207,050 đ Báo giá
112 Thép ống hàn đen F141,3 x 4,78m ống hàn 6m | 96.54 kg 6m 96.54 kg 15,000 đ 1,448,100 đ Báo giá
113 Thép ống hàn đen F141,3 x 5,56m ống hàn 6m | 111.66 kg 6m 111.66 kg 15,000 đ 1,674,900 đ Báo giá
114 Thép ống hàn đen F141,3 x 6,55m ống hàn 6m | 130.62 kg 6m 130.62 kg 15,000 đ 1,959,300 đ Báo giá
115 Thép ống hàn đen F168,3 x 3,96 ống hàn 6m | 96.24 kg 6m 96.24 kg 15,273 đ 1,469,874 đ Báo giá
116 Thép ống hàn đen F168,3 x 4,78 ống hàn 6m | 115.62 kg 6m 115.62 kg 15,273 đ 1,765,864 đ Báo giá
117 Thép ống hàn đen F168,3 x 5,56 ống hàn 6m | 133.86 kg 6m 133.86 kg 15,273 đ 2,044,444 đ Báo giá
118 Thép ống hàn đen F168,3 x 6,35 ống hàn 6m | 152.16 kg 6m 152.16 kg 15,273 đ 2,323,940 đ Báo giá
119 Thép ống hàn đen F 219,1 x 3,96 ống hàn 6m | 126.06 kg 6m 126.06 kg 15,273 đ 1,925,314 đ Báo giá
120 Thép ống hàn đen F 219,1 x 4,78 ống hàn 6m | 151.58 kg 6m 151.58 kg 15,273 đ 2,315,081 đ Báo giá
121 Thép ống hàn đen F 219,1 x 5,16 ống hàn 6m | 163.34 kg 6m 163.34 kg 15,273 đ 2,494,692 đ Báo giá
122 Thép ống hàn đen F 219,1 x 6,35 ống hàn 6m | 199.89 kg 6m 199.89 kg 15,273 đ 3,052,920 đ Báo giá
123 Thép ống hàn đen F 273,1 x 6,35 ống hàn 6m | 250.53 kg 6m 250.53 kg 15,273 đ 3,826,345 đ Báo giá
124 Thép ống hàn đen F 273,1 x 5,96 ống hàn 6m | 235.49 kg 6m 235.49 kg 15,273 đ 3,596,639 đ Báo giá
125 Thép ống hàn đen F 325 x 6,35 ống hàn 6m | 299.38 kg 6m 299.38 kg 15,273 đ 4,572,431 đ Báo giá
126 Thép ống hàn đen F 355 x 6,35 ống hàn 6m | 327.6 kg 6m 327.6 kg 15,545 đ 5,092,542 đ Báo giá
127 Thép ống hàn đen F 355 x 7,14 ống hàn 6m | 367.5 kg 6m 367.5 kg 15,545 đ 5,712,788 đ Báo giá
128 Thép ống hàn đen F 355 x 8 ống hàn 6m | 410.74 kg 6m 410.74 kg 15,545 đ 6,384,953 đ Báo giá
129 Thép ống hàn đen F 406 x 8 ống hàn 6m | 471.1 kg 6m 471.1 kg 15,545 đ 7,323,250 đ Báo giá
130 Thép ống hàn đen F 530 x 8 ống hàn 6m | 617.88 kg 6m 617.88 kg 15,545 đ 9,604,945 đ Báo giá
131 Thép ống hàn đen F 609.6 x 9 ống hàn 6m | 799.78 kg 6m 799.78 kg 15,545 đ 12,432,580 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 21,2 x 1,9 6m | 5.484 kg 6m 5.484 kg 17,455 đ 95,723 đ Báo giá
2 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 26,65 x 2,1 6m | 7.704 kg 6m 7.704 kg 17,455 đ 134,473 đ Báo giá
3 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 33,5 x 2,3 6m | 10.722 kg 6m 10.722 kg 17,455 đ 187,153 đ Báo giá
4 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 42,2 x 2,3 6m | 13.56 kg 6m 13.56 kg 17,455 đ 236,690 đ Báo giá
5 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 48,1 x 2,5 6m | 16.98 kg 6m 16.98 kg 17,455 đ 296,386 đ Báo giá
6 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 59,9 x 2,6 6m | 22.158 kg 6m 22.158 kg 17,455 đ 386,768 đ Báo giá
7 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 75,6 x 2,9 6m | 31.368 kg 6m 31.368 kg 17,455 đ 547,528 đ Báo giá
8 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 88,3 x 2,9 6m | 36.828 kg 6m 36.828 kg 17,455 đ 642,833 đ Báo giá
9 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 113,5 x 3,2 6m | 52.578 kg 6m 52.578 kg 17,455 đ 917,749 đ Báo giá
10 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 219,1 x 4,78 6m | 151.56 kg 6m 151.56 kg 17,455 đ 2,645,480 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép ống mạ

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,1 x 6m 6m | 3.27 kg 6m 3.27 kg 15,455 đ 50,538 đ Báo giá
2 Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,2 x 6m 6m | 3.55 kg 6m 3.55 kg 15,455 đ 54,865 đ Báo giá
3 Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,4 x 6m 6m | 4.1 kg 6m 4.1 kg 15,455 đ 63,366 đ Báo giá
4 Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,5 x 6m 6m | 4.37 kg 6m 4.37 kg 15,455 đ 67,538 đ Báo giá
5 Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,8 x 6m 6m | 5.17 kg 6m 5.17 kg 15,455 đ 79,902 đ Báo giá
6 Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,1 x 6m 6m | 4.16 kg 6m 4.16 kg 15,455 đ 64,293 đ Báo giá
7 Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,4 x 6m 6m | 5.23 kg 6m 5.23 kg 15,455 đ 80,830 đ Báo giá
8 Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,5 x 6m 6m | 5.58 kg 6m 5.58 kg 15,455 đ 86,239 đ Báo giá
9 Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,8 x 6m 6m | 6.62 kg 6m 6.62 kg 15,455 đ 102,312 đ Báo giá
10 Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,1 x 6m 6m | 5.27 kg 6m 5.27 kg 15,455 đ 81,448 đ Báo giá
11 Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,4 x 6m 6m | 6.65 kg 6m 6.65 kg 15,455 đ 102,776 đ Báo giá
12 Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,5 x 6m 6m | 7.1 kg 6m 7.1 kg 15,455 đ 109,731 đ Báo giá
13 Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,8 x 6m 6m | 8.44 kg 6m 8.44 kg 15,455 đ 130,440 đ Báo giá
14 Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,1 x 6m 6m | 6.69 kg 6m 6.69 kg 15,455 đ 103,394 đ Báo giá
15 Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,4 x 6m 6m | 8.45 kg 6m 8.45 kg 15,455 đ 130,595 đ Báo giá
16 Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,5 x 6m 6m | 9.03 kg 6m 9.03 kg 15,455 đ 139,559 đ Báo giá
17 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.2 x 6m 6m | 8.33 kg 6m 8.33 kg 15,455 đ 128,740 đ Báo giá
18 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.4 x 6m 6m | 9.67 kg 6m 9.67 kg 15,455 đ 149,450 đ Báo giá
19 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.5 x 6m 6m | 10.34 kg 6m 10.34 kg 15,455 đ 159,805 đ Báo giá
20 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.8 x 6m 6m | 12.33 kg 6m 12.33 kg 15,455 đ 190,560 đ Báo giá
21 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.0 x 6m 6m | 13.64 kg 6m 13.64 kg 15,455 đ 210,806 đ Báo giá
22 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.3 x 6m 6m | 15.59 kg 6m 15.59 kg 15,455 đ 240,943 đ Báo giá
23 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.5 x 6m 6m | 16.87 kg 6m 16.87 kg 15,455 đ 260,726 đ Báo giá
24 Thép ống mạ kẽm 50.3 x 1.4 x 6m 6m | 10.13 kg 6m 10.13 kg 15,455 đ 156,559 đ Báo giá
25 Thép ống mạ kẽm 50.3 x 1.8 x 6m 6m | 12.92 kg 6m 12.92 kg 15,455 đ 199,679 đ Báo giá
26 Thép ống mạ kẽm 50.3 x 2.0 x 6m 6m | 14.29 kg 6m 14.29 kg 15,455 đ 220,852 đ Báo giá
27 Thép ống mạ kẽm 50.3 x 2.3 x 6m 6m | 16.34 kg 6m 16.34 kg 15,455 đ 252,535 đ Báo giá
28 Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.4 x 6m 6m | 12.12 kg 6m 12.12 kg 15,455 đ 187,315 đ Báo giá
29 Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.5 x 6m 6m | 12.96 kg 6m 12.96 kg 15,455 đ 200,297 đ Báo giá
30 Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.8 x 6m 6m | 15.47 kg 6m 15.47 kg 15,455 đ 239,089 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép ống đúc

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép ống đúc F26 - F6 0 x 3,8 -> 5,5mm C20 đúc 6m | 0 kg 6m 0 kg 00 đ 00 đ Báo giá
2 Thép ống đúc F76 - F219,1 x 4,5 -> 12,0mm C20 đúc 6m | 0 kg 6m 0 kg 00 đ 00 đ Báo giá
3 Thép ống đúc F159 x 6,5 ống đúc C20 12m | 293.33 kg 12m 293.33 kg 16,909 đ 4,959,917 đ Báo giá
4 Thép ống đúc F168,3 x 7,1 ống đúc C20 12m | 338.05 kg 12m 338.05 kg 16,909 đ 5,716,087 đ Báo giá
5 Thép ống đúc F127 x 6,0 ống đúc C20 6m | 107.04 kg 6m 107.04 kg 16,909 đ 1,809,939 đ Báo giá
6 Thép ống đúc F114 x 6,0 ống đúc C20 6m | 95.88 kg 6m 95.88 kg 16,909 đ 1,621,235 đ Báo giá
7 Thép ống đúc F219,1 x 8,0 ống đúc C20 12m | 499.5 kg 12m 499.5 kg 16,909 đ 8,446,046 đ Báo giá
8 Thép ống đúc F219,1 x 12,0 ống đúc C20 12m | 735.06 kg 12m 735.06 kg 16,909 đ 12,429,130 đ Báo giá
9 Thép ống đúc F273,1 x 8,0 ống đúc C20 11.8m | 616.93 kg 11.8m 616.93 kg 16,909 đ 10,431,669 đ Báo giá
10 Thép ống đúc F323 x 10,0 ống đúc C20 11.8m | 910.84 kg 11.8m 910.84 kg 16,909 đ 15,401,394 đ Báo giá
11 Thép ống đúc F508 x 8,0 6m | 591.84 kg 6m 591.84 kg 16,909 đ 10,007,423 đ Báo giá
12 Thép ống đúc F508 x 10,0 6m | 736.84 kg 6m 736.84 kg 16,909 đ 12,459,228 đ Báo giá
Hotline: 0981.226.882 Zalo Chat Zalo tư vấn Nhận báo giá gốc Chỉ đường tới kho