Bảng giá

BẢNG GIÁ THÉP

(Có hiệu lực từ 20/06/2017)

Tel: 0243.99.474.66 - 0243 655 6430
Fax: 0243 655 6292

Hotline: 0903 213 029 - 0982 033 027

 
STT Tên thép Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg)
         
1 Thép hình I 100 x 55 x 4,5 x 6000mm 6 56.8 12,273
2 Thép hình I 120 x 64 x 4,8 x 6000mm 6 69 12,273
3 Thép hình I 148 x 100 x 6 x 9 x 12000mm 12 253.2 12,364
4 Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7 x 12000mm 12 168 12,273
5 Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12000mm 12 367.2 13,000
6 Thép hình I 200 x 100 x 5,5 x 8 x 12000mm 12 255.6 12,545
7 Thép hình I 244 x 175 x 7 x 11 x 12000mm 12 529.2 12,909
8 Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9 x 12000mm 12 355.2 13,000
9 Thép hình I 294 x 200 x 8 x 12 x 12000mm 12 681.6 13,000
10 Thép hình I 300 x 150 x 6,5 x 9 x 12000mm 12 440.4 12,727
11 Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11 x 12000mm 12 595.2 13,000
12 Thép hình I 390 x 300 x 10 x 16 x 12000mm 12 1284 13,091
13 Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13 x 12000mm 12 792 12,909
14 Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14 x 12000mm 12 912 12,909
15 Thép hình I 482 x 300 x 11 x 15 x 12000mm 12 1368 13,182
16 Thép hình I 488 x 300 x 11 x 18 x 12000mm 12 1536 13,182
17 Thép hình I 500 x 200 x 10 x 16 x 12000mm 12 1075.2 13,182
18 Thép hình I 582 x 300 x 12 x 17 x 12000mm 12 1644 13,273
19 Thép hình I 588 x 300 x 12 x 20 x 12000mm 12 1812 13,273
20 Thép hình I 600 x 200 x 11 x 17 x 12000mm 12 1272 13,273
21 Thép hình I 700 x 300 x 13 x 24 x 12000mm 12 2220 13,273
22 Thép hình I 800 x 300 x 14 x 26 x 12000mm 12 2520 13,818
23 Thép hình I 900 x 300 x 16 x 18 x 12000mm 12 2880 13,818
         
1 Thép hình I–A 200 x 100 x 7 x 10 x 12000mm 12 312 23,636
2 Thép hình I–A 250 x 125 x 7.5 x 12.5 x 12000mm 12 459.6 22,727
3 Thép hinh I–A 300 x 150 x 10 x 18.5 x 12000mm 12 786 22,727
         
1 Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8 x 12000mm 12 206.4 12,909
2 Thép hình H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000mm 12 285.6 12,909
3 Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10 x 12000mm 12 378 12,909
4 Thép hình H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000mm 12 484.8 13,182
5 Thép hình H 200 x 200 x 8 x 12 x 12000mm 12 598.8 13,182
6 Thép hình H 250 x 250 x 9 x 14 x 12000mm 12 868.8 13,182
7 Thép hình H 300 x 300 x 10 x 15 x 12000mm 12 1128 13,182
8 Thép hình H 340 x 250 x 9 x 14 x 12000mm 12 956.4 13,455
9 Thép hình H 350 x 350 x 12 x 19 x 12000mm 12 1644 13,273
10 Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12000mm 12 2064 13,273
11 Thép hình H 440 x 300 x 11 x 18 x 12000mm 12 1488 13,455
         
1 Thép hình U 50 x 6000mm 6 29 13,182
2 Thép hình U 65 x 6000mm 6 35.4 12,727
3 Thép hình U 80 x 40 x 6000mm 6 42.3 12,000
4 Thép hình U 100 x 46 x 4,5 x 6000mm 6 51.5 12,000
5 Thép U 120 x 52 x 4,8 x 6000mm 6 62.4 12,000
6 Thép U 125 x 65 x 6 x 12000mm 12 160.8 12,727
7 Thép U 140 x 58 x 4,9 x 6000mm 6 73.8 12,273
8 Thép U 150 x 75 x 6,5 x 12000mm 12 223.2 12,273
9 Thép U 160 x 64 x 5 x 6000mm 6 85.2 12,273
10 Thép U 180 x 74 x 5.1 x 12000mm 12 208.8 12,273
11 Thép U 200 x 76 x 5,2 x 12000mm 12 220.8 12,273
12 Thép U 250 x 78 x 7 x 12000mm 12 330 12,273
13 Thép U 300 x 85 x 7 x 12000mm 12 414 12,727
14 Thép U 400 x 100 x 10,5 x 12m 12 708 14,545
15 Cọc cừ (Larsen) 400 x 100 x 12000 12 576 13,182
16 Cọc cừ (Larsen) 400 x 170 x 12000 12 913.1 13,182
         
1 Thép CT3 L 30 x 30 x 3 x 6000mm 6 8.16 11,636
2 Thép CT3 L 40 x 40 x 3 x 6000mm 6 11.1 11,364
3 Thép CT3 L 40 x 40 x 4 x 6000mm 6 14.52 11,364
4 Thép CT3 L 50 x 50 x 4 x 6000mm 6 18.3 11,364
5 Thép CT3 L 50 x 50 x 5 x 6000mm 6 22.62 11,364
6 Thép CT3 L 63 x 63 x 5 x 6000mm 6 28.86 11,364
7 Thép CT3 L 63 x 63 x 6 x 6000mm 6 34.32 11,364
8 Thép CT3 L 70 x 70 x 5 x 6000mm 6 32.28 11,364
9 Thép CT3 L 70 x 70 x 6 x 6000mm 6 38.34 11,364
10 Thép CT3 L 70 x 70 x 7 x 6000mm 6 44.34 11,364
11 Thép CT3 L 75 x 75 x 5 x 6000mm 6 34.8 11,364
12 Thép CT3 L 75 x 75 x 6 x 6000mm 6 41.34 11,364
13 Thép CT3 L 75 x 75 x 7 x 6000mm 6 47.76 11,364
14 Thép CT3 L 80 x 80 x 6 x 6000mm 6 44.16 11,364
15 Thép CT3 L 80 x 80 x 7 x 6000mm 6 51.06 11,364
16 Thép CT3 L 80 x 80 x 8 x 6000mm 6 57.9 11,364
17 Thép CT3 L 90 x 90 x 6 x 6000mm 6 50.1 12,273
18 Thép CT3 L 90 x 90 x 7 x 6000mm 9 57.84 12,273
19 Thép CT3 L 90 x 90 x 8 x 6000mm 6 65.4 12,273
20 Thép hình L 100 x 100 x 8 x 6000mm SS400 6 73.2 12,273
21 Thép hình L 100 x 100 x 10 x 6000mm SS400 6 90.6 12,273
22 Thép hình L 120 x 120 x 8 x 12000mm SS400 12 176.4 13,182
23 Thép hình L 120 x 120 x 10 x 12000mm SS400 12 219.12 13,182
24 Thép hình L 120 x 120 x 12 x 120000mm SS400 12 259.2 13,182
25 Thép hình L 125 x 125 x 10 x 120000mm SS400 12 229.2 13,182
26 Thép hình L 125 x 125 x 15 x 120000mm SS400 12 355.2 13,182
27 Thép hình L 130 x 130 x 10 x 12000mm SS400 12 237 13,182
28 Thép hình L 130 x 130 x 12 x 12000mm SS400 12 280.8 13,182
29 Thép hình L 150 x 150 x 10 x 12000mm SS400 9 274.8 13,182
30 Thép hình L 150 x 150 x 12 x 12000mm SS400 9 327.6 13,182
31 Thép hình L 150 x 150 x 15 x 12000mm SS400 12 405.6 13,182
32 Thép hình L 175 x 175 x 12 x 12000mm SS400 12 381.6 13,636
33 Thép hình L 175 x 175 x 15 x 12000mm SS400 12 472.8 13,636
34 Thép hình L 200 x 200 x 15 x 12000mm SS400 12 543.6 13,636
35 Thép hình L 200 x 200 x 20 x 12000mm SS400 12 716.4 13,636
36 Thép hình L 200 x 200 x 25 x 12000mm SS400 12 888 13,636
         
1 Thép lá cán nguội 0.5 x 1000 x 2000mm   7.85 15,000
2 Thép lá cán nguội 0,6 x 1250 x 2500mm   14.72 15,000
3 Thép lá cán nguội 0,8 x 1250 x 2500mm   19.63 15,000
4 Thép lá cán nguội 1.0 x 1250 x 2500mm   24.53 15,000
5 Thép lá cán nguội 1,2 x 1250 x 2500mm   29.43 15,000
6 Thép lá 1,2 x 1250 x 2500mm   29.43 13,636
7 Thép lá 1,5 x 1250 x 2500mm   36.79 13,636
8 Thép lá SS400 2,0 x 1250 x 2500mm   49.06 12,727
9 Thép lá SS400 2,5 x 1250 x 2500mm   61.33 12,727
10 Thép tấm SS400 3.0 x 1500 x 6000mm   211.95 11,182
11 Thép tấm SS400 4.0 x 1500 x 6000mm   282.6 11,273
12 Thép tấm SS400 5.0 x 1500 x 6000mm   353.25 11,272
13 Thép tấm SS400 6.0 x 1500 x 6000mm   423.9 11,455
14 Thép tấm SS400 8.0 x 1500 x 6000mm   565.2 11,455
15 Thép tấm SS400 10 x 1500 x 6000mm   706.5 11,455
16 Thép tấm SS400 12 x 1500 x 6000mm   847.8 11,455
17 Thép tấm SS400 14 x 1500 x 6000mm   989.1 11,636
18 Thép tấm SS400 16 x 1500 x 6000mm   1130.4 11,636
19 Thép tấm SS400 18 x 2000 x 6000mm   1695.6 11,636
20 Thép tấm SS400 20 x 2000 x 6000mm   1884 11,636
21 Thép tấm SS400 25 x 2000 x 6000mm   2355 11,636
22 Thép tấm SS400 28 x 2000 x 6000mm   2637.6 11,636
23 Thép tấm SS400 30 x 2000 x 6000mm   2826 11,636
24 Thép tấm SS400 35 x 2000 x 6000mm   3297 11,636
25 Thép tấm SS400 40 x 2000 x 6000mm   3768 11,636
26 Thép tấm SS400 50 x 2000 x 6000mm   4710 11,727
         
1 Thép tấm C45 5.0 x 1500 x 6000mm 0 353.25 15,000
2 Thép tấm C45 6.0 -> 50 x 2000 x 6000mm 0 423.9 15,000
3 Thép tấm C45 50 -> 95 x 2000 x 6000mm   3532.5 14,364
4 Thép tấm C45 100 -> 200 x 2000 x 6000mm   9420 15,273
         
1 Thép tấm 16Mn 4.0 x 1500 x 6000mm   282.6 12,000
2 Thép tấm 16Mn 5.0 x 1500 x 6000mm   353.25 12,091
3 Thép tấm 16Mn 6.0 x 1800 x 6000mm   508.68 12,182
4 Thép tấm 16Mn 8.0 x 1800 x 6000mm   678.24 12,273
5 Thép tấm 16Mn 10 x 1800 x 6000mm   847.8 12,273
6 Thép tấm 16Mn 12 x 1800 x 6000mm   1017.36 12,273
7 Thép tấm 16Mn 14x2000x6000mm   1318.8 12,273
8 Thép tấm 16Mn 16x2000x6000mm   1570.2 12,273
9 Thép tấm 16Mn 18x2000x6000mm   1695.6 12,273
10 Thép tấm 16Mn 20x2000x6000mm   1884 12,273
11 Thép tấm 16Mn 22x2000x6000mm   2072.4 12,273
12 Thép tấm 16Mn 25x2000x6000mm   2355 12,273
13 Thép tấm 16Mn 28x2000x6000mm   2637.6 12,727
14 Thép tấm 16Mn 30x2000x6000mm   2826 12,727
15 Thép tấm 16Mn 32x2000x6000mm   3014.4 12,727
16 Thép tấm 16Mn 36x2000x6000mm   3391.2 12,727
17 Thép tấm 16Mn 40x2000x6000mm   3768 12,727
18 Thép tấm 16Mn 50x2000x6000mm   4710 12,727
19 Thép tấm 16Mn 60x2000x6000mm   5652 13,182
         
1 Thép tấm 65G 5.0 x 1540 x 6000mm   362.67 24,091
2 Thép tấm 65G 6.0 x 1260 x 6000mm   356.07 24,091
3 Thép tấm 65G 7.0 x 1540 x 6000mm   507.73 24,091
4 Thép tấm 65G 8.0 x 1540 x 6000mm   580.27 24,091
         
1 Thép tấm nhám 3.0 x 1500 x 6000mm   239.4 11,364
2 Thép tấm nhám 4.0 x 1500 x 6000mm   309.6 11,455
3 Thép tấm nhám 5.0 x 1500 x 6000mm   380.7 11,636
4 Thép tấm nhám 6.0 x 1500 x 6000mm   450.9 11,727
5 Thép tấm nhám 8.0 x 1500 x 6000mm   592.2 11,909
6 Thép tấm nhám 10.0 x 1500 x 6000mm   733.5 13,455
         
1 Thép ống hàn F 141,3 x 3,96m 6 80.47 14,364
2 Thép ống hàn F 141,3 x 4,78 6 96.54 14,364
3 Thép ống hàn F 141,3 x 5,56 6 111.66 14,364
4 Thép ống hàn F 141,3 x 6,55 6 130.62 14,364
5 Thép ống hàn F 168,3 x 3,96 6 96.24 14,364
6 Thép ống hàn F 168,3 x 4,78 6 115.62 14,364
7 Thép ống hàn F 168,3 x 5,56 6 133.86 14,364
8 Thép ống hàn F 168,3 x 6,35 6 152.16 14,364
9 Thép ống hàn F 219,1 x 3,96 6 126.06 14,364
10 Thép ống hàn F 219,1 x 4,78 6 151.58 14,364
11 Thép ống hàn F 219,1 x 5,16 6 163.34 14,364
12 Thép ống hàn F 219,1 x 6,35 6 199.89 14,364
13 Thép ống hàn F 273,1 x 6,35 6 250.53 16,364
14 Thép ống hàn F 273,1 x 5,96 6 235.49 16,364
15 Thép ống hàn F 325 x 6,35 6 299.38 16,364
16 Thép ống hàn F 355 x 6,35 6 327.6 16,364
17 Thép ống hàn F 355 x 7,14 6 367.5 16,364
18 Thép ống hàn F 355 x 8 6 410.74 16,364
19 Thép ống hàn F406 x 8 6 471.1 16,364
20 Thép ống hàn F 530 x 8 6 617.88 16,818
21 Thép ống hàn F 609.6 x9 6 799.78 16,818
22 Thép F 159 x 6,5 ống đúc C20 12 293.33 17,091
23 Thép F168,3 x 7,1 ống đúc C20 12 338.05 17,091
24 Thép F 127 x 6,0 ống đúc C20 6 107.4 17,091
25 Thép F 114 x 6,0 ống đúc C20 6 95.88 17,091
26 Thép F 219,1 x 8,0 ống đúc C20 12 499.5 17,091
27 Thép F 219,1 x 12,0 ống đúc C20 12 735.06 17,091
28 Thép F 273,1 x 8,0 ống đúc C20 11 616.93 17,091
29 Thép F 323 x 10,0 ống đúc C20 11 910.84 18,636
30 Thép ống F 508 x 8,0 6 591.84 18,636
31 Thép ống F 508 x 10,0 6 736.84 18,636
         
1 Thép hộp 10 x 30 x 1,0 mạ 6 3.45 15,455
2 Thép hộp 10 x 30 x 1,2 mạ 6 4.2 15,455
3 Thép hộp 10 x 30 x 1,4 mạ 6 4.83 15,455
4 Thép hộp 12 x 12 x 1,0 mạ 6 2.03 15,455
5 Thép hộp 12 x 12 x 1,2 mạ 6 2.39 15,455
6 Thép hộp 12 x 32 x 1,0 mạ 6 3.92 15,455
7 Thép hộp 12 x 32 x 1,2 mạ 6 4.65 15,455
8 Thép hộp 12 x 32 x 1,4 mạ 6 5.36 15,455
9 Thép hộp 12 x 32 x 1,8 mạ 6 6.73 15,455
10 Thép hộp 13 x 26 x 1,0 mạ 6 3.54 15,455
11 Thép hộp 13 x 26 x 1,2 mạ 6 4.08 15,455
12 Thép hộp 13 x 26 x 1,4 mạ 6 4.7 15,455
13 Thép hộp 14 x 14 x 1,0 mạ 6 2.41 15,455
14 Thép hộp 14 x 14 x 1,4 mạ 6 2.84 15,455
15 Thép hộp 14 x 14 x 1,4 mạ 6 3.25 15,455
16 Thép hộp 16 x 16 x 1,0 mạ 6 2.79 15,455
17 Thép hộp 16 x 16 x 1,2 mạ 6 3.29 15,455
18 Thép hộp 20 x 25 x 1,2 mạ 6 4.76 15,455
19 Thép hộp 20 x 25 x 1,4 mạ 6 5.49 15,455
20 Thép hộp 20 x 20 x 1,0 mạ 6 3.54 15,455
21 Thép hộp 20 x 20 x 1,2 mạ 6 4.2 15,455
22 Thép hộp 20 x 20 x 1,4 mạ 6 4.83 15,455
23 Thép hộp 20 x 40 x 1,0 mạ 6 5.43 15,455
24 Thép hộp 20 x 40 x 1,2 mạ 6 6.46 15,455
25 Thép hộp 20 x 40 x 1,4 mạ 6 7.47 15,455
26 Thép hộp 25 x 25 x 1,0 mạ 6 4.48 15,455
27 Thép hộp 25 x 25 x 1,2 mạ 6 5.33 15,455
28 Thép hộp 25 x 25 x 1,4 mạ 6 6.15 15,455
29 Thép hộp 25 x 50 x 1,0 mạ 6 6.84 15,455
30 Thép hộp 25 x 50 x 1,4 mạ 6 9.45 15,455
31 Thép hộp 25 x 50 x 1,8 mạ 6 11.98 15,455
32 Thép hộp 30 x 30 x 1,0 mạ 6 5.43 15,455
33 Thép hộp 30 x 30 x 1,2 mạ 6 6.46 15,455
34 Thép hộp 30 x 30 x 1,4 mạ 6 7.47 15,455
35 Thép hộp 30 x 60 x 1,0 mạ 6 8.25 15,455
36 Thép hộp 30 x 60 x 1,2 mạ 6 9.85 15,455
37 Thép hộp 30 x 60 x 1,4 mạ 6 11.43 15,455
38 Thép hộp 30 x 60 x 1,8 mạ 6 14.53 15,455
39 Thép hộp 40 x 40 x 1,0 mạ 6 7.31 15,455
40 Thép hộp 40 x 40 x 1,2 mạ 6 8.72 15,455
41 Thép hộp 40 x 40 x 1,4 mạ 6 10.11 15,455
42 Thép hộp 40 x 40 x 1,8 mạ 6 12.83 15,455
43 Thép hộp 40 x 80 x 1,4 mạ 6 15.38 15,455
44 Thép hộp 40 x 80 x 1,8 mạ 6 19.61 15,455
45 Thép hộp 40 x 80 x 2,0 mạ 6 21.7 15,455
46 Thép hộp 50 x 50 x 1,4 mạ 6 12.74 15,455
47 Thép hộp 50 x 50 x 1,8 mạ 6 16.22 15,455
48 Thép hộp 50 x 50 x 2,0 mạ 6 17.94 15,455
49 Thép hộp 60 x 60 x 1,4 mạ 6 15.38 15,455
50 Thép hộp 60 x 60 x 1,8 mạ 6 19.61 15,455
51 Thép hộp 60 x 60 x 2,0 mạ 6 21.7 15,455
         
1 Thép Ray P11 x 80.5 x 66 x 32 x 7 x 6000mm 6 67.2 13,182
2 Thép Ray P15 x 91 x 76 x 37 x 7 x 8000mm 8 121.6 12,727
3 Thép Ray P18 x 90 x 80 x 40 x 10 x 8000mm 8 144.48 12,545
4 Thép Ray P24 x 107 x 92 x 51 x 10.9 x 8000mm 10 195.7 12,545
5 Thép Ray P30 x 108 x 108 x 60.3 x 12.3 x 10000mm 10 301 13,455
6 Thép Ray P38 x 134 x 114 x 68 x 13 x 12500mm 0 484.13 13,818
7 Thép Ray P43 x 140 x 114 x 70 x 14.5 x 12500mm 12 558.12 13,818
8 Thép Ray QU70 x 120 x 120 x 70 x 28 x 12000mm 12 633.6 16,909
9 Thép Ray QU80 x 130 x 130 x 80 x 32 x 12000mm 12 764.28 13,818
         
1 Thép S45C F14 x 6000mm 6 7.54 12,727
2 Thép S45C F16 x 6000mm 6 9.8 12,727
3 Thép S45C F 18 x 6000mm 6 12.2 12,727
4 Thép S45C F 20 x 6000mm 6 15.2 12,727
5 Thép S45C F 22 x 6000mm 6 18.5 12,545
6 Thép S45C F 24 x 6000mm 6 22 12,545
7 Thép S45C F 25 x 6000mm 6 24 12,545
8 Thép C45C F26 x 6000mm 6 25.9 12,545
9 Thép S45C F 28 x 6000mm 6 29.5 12,545
10 Thép S45C F 30 x 6000mm 6 33.7 12,545
11 Thép C45C F32 x 6000mm 6 38.5 12,545
12 Thép S45C F 35 x 6000mm 6 46.5 12,545
13 Thép S45C F 36 x 6000mm 6 48.5 12,545
14 Thép S45C F 40 x 6000mm 6 60 12,545
15 Thép S45C F 42 x 6000mm 6 62 12,545
16 Thép S45C F 45 x 6000mm 6 76.5 12,545
17 Thép S45C F 50 x 6000mm 6 92.4 12,545
18 Thép S45C F 55 x 6000mm 6 113 12,545
19 Thép S45C F 60 x 6000mm 6 135.5 12,545
20 Thép S45C F 65 x 6000mm 6 157 12,545
21 Thép S45C F 70 x 6000mm 6 183 12,545
22 Thép S45C F 75 x 6000mm 6 211.01 12,545
23 Thép S45C F 80 x 6000mm 6 237.8 12,545
24 Thép S45C F 85 x 6000mm 6 273 12,545
25 Thép S45C F 90 x 6000mm 6 297.6 12,545
26 Thép S45C F 100 x 6000mm 6 375 12,545
27 Thép S45C F110 x 6000mm 6 450.01 12,545
28 Thép S45C F 120 x 6000mm 6 525.6 12,545
29 Thép S45C F 130 x 6000mm 6 637 12,545
30 Thép S45C F 140 x 6000mm 6 725 13,455
31 Thép S45C F 150 x 6000mm 6 832.32 13,455
32 Thép S45C F 160 x 6000mm 6 946.98 13,455
         
1 Thép lưới XG 19 3mm x 1500 x 2000 0 27.45 16,545
2 Thép lưới XG 20 4mm x 1500 x 2000 0 36.6 16,545
3 Thép lưới XG 21 5mm x 1500 x 2000 0 45.78 16,545
4 Thép lưới XG22 6mm x 1500 x 2000 0 54.93 16,545
         
1 Thép hộp đen 10 x 30 x 1,0 6 3.54 14,364
2 Thép hộp đen 10 x 30 x 1,2 6 4.2 14,364
3 Thép hộp đen □ 10 x 30 x 1,5 6 5.4 14,364
4 Thép hộp đen 12 x 12 x 1,0 6 2.03 14,364
5 Thép hộp đen 12 x 12 x 1,2 6 2.39 14,364
6 Thép hộp đen 13 x 26 x 1,0 6 3.45 14,364
7 Thép hộp đen 13 x 26 x 1,2 6 4.08 15,364
8 Thép hộp đen 13 x 26 x 1,5 6 5 13,727
9 Thép hộp đen 12 x 32 x 1,0 6 3.92 15,364
10 Thép hộp đen 12 x 32 x 1,2 6 4.65 15,364
11 Thép hộp đen 12 x 32 x 1,5 6 5.71 13,727
12 Thép hộp đen 12 x 32 x 2,0 6 7.39 13,455
13 Thép hộp đen 14 x 14 x 1,0 6 2.41 14,364
14 Thép hộp đen 14 x 14 x 1,2 6 2.84 14,364
15 Thép hộp đen 14 x 14 x 1,5 6 3.45 14,364
16 Thép hộp đen 16 x 16 x 1,0 6 2.79 14,364
17 Thép hộp đen 16 x 16 x 1,2 6 3.29 14,364
18 Thép hộp đen 20 x 20 x 1,0 6 3.54 14,364
19 Thép hộp đen 20 x 20 x 1,2 6 4.2 14,364
20 Thép hộp đen 20 x 20 x 1,5 6 5.14 13,727
21 Thép hộp đen 20 x 20 x 2,0 6 6.63 13,455
22 Thép hộp đen 20 x 25 x 1,0 6 4.01 14,364
23 Thép hộp đen 20 x 25 x 1,2 6 4.76 14,364
24 Thép hộp đen 20 x 25 x 1,5 6 5.85 13,727
25 Thép hộp đen 20 x 25 x 2,0 6 7.57 13,455
26 Thép hộp đen 20 x 40 x 1,0 6 5.43 15,364
27 Thép hộp đen 20 x 40 x 1,2 6 6.46 15,364
28 Thép hộp đen 20 x 40 x 1,5 6 7.97 13,727
29 Thép hộp đen 25 x 25 x 1,0 6 4.48 15,364
30 Thép hộp đen 25 x 25 x 1,2 6 5.33 15,364
31 Thép hộp đen 25 x 25 x 1,5 6 6.56 13,727
32 Thép hộp đen 25 x 25 x 2,0 6 8.52 13,455
33 Thép hộp đen 30 x 30 x 1,0 6 5.43 15,364
34 Thép hộp đen 30 x 30 x 1,2 6 6.46 15,364
35 Thép hộp đen 30 x 30 x 1,5 6 7.97 13,727
36 Thép hộp đen 30 x 30 x 2,0 6 10.4 13,455
37 Thép hộp đen 30 x 30 x 2,5 6 12.72 13,455
38 Thép hộp đen 25 x 50 x 1,0 6 6.84 15,364
39 Thép hộp đen 25 x 50 x 1,2 6 8.15 15,364
40 Thép hộp đen 25 x 50 x 1,5 6 10.09 13,727
41 Thép hộp đen 25 x 50 x 2,0 6 13.23 13,455
42 Thép hộp đen 25 x 50 x 2,5 6 16.25 13,455
43 Thép hộp đen 30 x 60 x 1,0 6 8.25 15,364
44 Thép hộp đen 30 x 60 x 1,2 6 9.85 15,364
45 Thép hộp đen 30 x 60 x 1,5 6 12.21 13,727
46 Thép hộp đen 30 x 60 x 2,0 6 16.05 13,455
47 Thép hộp đen 30 x 60 x 2,5 6 19.78 13,455
48 Thép hộp đen 30 x 60 x 3,0 6 23.4 13,455
49 Thép hộp đen 40 x 40 x 1,0 6 7.31 15,364
50 Thép hộp đen 40 x 40 x 1,2 6 8.72 15,364
51 Thép hộp đen 40 x 40 x 1,5 6 10.8 13,727
52 Thép hộp đen 40 x 40 x 2,0 6 14.17 13,455
53 Thép hộp đen 40 x 40 x 2,5 6 17.43 13,455
54 Thép hộp đen 40 x 40 x 3,0 6 20.57 13,455
55 Thép hộp đen 50 x 50 x 1,0 6 9.19 15,364
56 Thép hộp đen 50 x 50 x 1,2 6 10.98 15,364
57 Thép hộp đen 50 x 50 x 1,5 6 13.62 13,727
58 Thép hộp đen 50 x 50 x 2,0 6 17.94 13,455
59 Thép hộp đen 50 x 50 x 2,5 6 22.14 13,455
60 Thép hộp đen 50 x 50 x 3,0 6 26.23 13,455
61 Thép hộp đen 40 x 80 x 1,2 6 13.24 15,364
62 Thép hộp đen 40 x 80 x 1,5 6 16.45 13,727
63 Thép hộp đen 40 x 80 x 2,0 6 21.7 13,455
64 Thép hộp đen 40 x 80 x 2,5 6 26.85 13,455
65 Thép hộp đen 40 x 80 x 3,0 6 31.88 13,455
66 Thép hộp đen 40 x 100 x 1,5 6 19.27 13,727
67 Thép hộp đen 40 x 100 x 2,0 6 25.47 13,455
68 Thép hộp đen 40 x 100 x 2,5 6 31.56 13,455
69 Thép hộp đen 40 x 100 x 3,0 6 37.53 13,455
70 Thép hộp đen 60 x 60 x 1,2 6 13.24 15,364
71 Thép hộp đen 60 x 60 x 1,5 6 16.45 13,727
72 Thép hộp đen 60 x 60 x 2,0 6 21.7 13,455
73 Thép hộp đen 60 x 60 x 2,5 6 26.85 13,455
74 Thép hộp đen 60 x 60 x 3,0 6 31.88 13,455
75 Thép hộp đen 50 x 100 x 1,5 6 20.68 13,727
76 Thép hộp đen 50 x 100 x 2,0 6 27.34 13,455
77 Thép hộp đen 50 x 100 x 2,5 6 33.89 13,455
78 Thép hộp đen 50 x 100 x 3,0 6 40.33 13,455
79 Thép hộp đen 50 x 100 x 3,5 6 46.65 13,455
80 Thép hộp đen 50 x 100 x 4,0 6 52.86 13,455
81 Thép hộp đen 60 x 120 x 1,5 6 24.93 13,727
82 Thép hộp đen 60 x 120 x 2,0 6 33.01 13,455
83 Thép hộp đen 60 x 120 x 2,5 6 40.98 13,455
84 Thép hộp đen 60 x 120 x 3,0 6 48.83 13,455
85 Thép hộp đen 90 x 90 x 1,5 6 24.93 13,727
86 Thép hộp đen 90 x 90 x 2,0 6 33.01 13,455
87 Thép hộp đen 90 x 90 x 2,5 6 40.98 13,455
88 Thép hộp đen 90 x 90 x 3,0 6 48.83 13,455
89 Thép hộp đen 100 x 100 x 2,0 6 35.78 13,455
90 Thép hộp đen 100 x 100 x 2,5 6 45.69 13,455
91 Thép hộp đen 100 x 100 x 3,0 6 54.49 13,455
92 Thép hộp đen 100 x 100 x 3,5 6 63.14 13,455
93 Thép hộp đen 100 x 100 x 4,0 6 71.7 13,455
94 Thép hộp đen 100 x 150 x 2,0 6 46.2 15,364
95 Thép hộp đen 100 x 150 x 2,5 6 57.46 15,364
96 Thép hộp đen 100 x 150 x 3,0 6 68.62 15,364
97 Thép hộp đen 100 x 150 x 3,5 6 79.66 15,364
98 Thép hộp đen 100 x 150 x 4,0 6 90.58 15,364
99 Thép hộp đen 150 x 150 x 2,0 6 55.62 15,364
100 Thép hộp đen 150 x 150 x 2,5 6 69.24 15,364
101 Thép hộp đen 150 x 150 x 3,0 6 82.75 15,364
102 Thép hộp đen 150 x 150 x 3,5 6 96.14 15,364
103 Thép hộp đen 150 x 150 x 4,0 6 109.42 15,364
104 Thép hộp đen 100 x 200 x 2,0 6 55.62 15,364
105 Thép hộp đen 100 x 200 x 2,5 6 69.24 15,364
106 Thép hộp đen 100 x 200 x 3,0 6 82.75 15,364
107 Thép hộp đen 100 x 200 x 3,5 6 96.14 15,364
108 Thép hộp đen 100 x 200 x 4,0 6 109.42 15,364
         
1 Thép ống F 21,2 x 1,9 mạ 6 5.48 21,818
2 Thép ống F 26,65 x 2,1 mạ 6 7.7 21,818
3 Thép ống F 33,5 x 2,3 mạ 6 10.72 21,818
4 Thép ống F 42,2 x 2,3 mạ 6 13.56 21,364
5 Thép ống F 48,1 x 2,5 mạ 6 16.98 21,364
6 Thép ống F 59,9 x 2,6 mạ 6 22.16 21,364
7 Thép ống F 75,6 x 2,9 mạ 6 31.37 21,364
8 Thép ống F 88,3 x 2,9 mạ 6 36.83 21,364
9 Thép ống F 113,5 x 3,2 mạ 6 52.58 21,364
10 Thép ống F 219,1 x 4,78 mạ 6 151.56 21,364
11 Thép ống đen F12,7 x 1,0 6 1.73 14,364
12 Thép ống đen F12,7 x 1,2 6 2.04 14,364
13 Thép ống đen F13,8 x 1,0 6 1.89 14,364
14 Thép ống đen F13,8 x 1,2 6 2.24 14,364
15 Thép ống đen F15,9 x 1,0 6 2.2 14,364
16 Thép ống đen F15,9 x 1,2 6 2.61 14,364
17 Thép ống đen F15,9 x 1,5 6 3.2 13,727
18 Thép ống đen F19,1 x 1,0 6 2.68 14,364
19 Thép ống đen F19,1 x 1,2 6 3.18 14,364
20 Thép ống đen F19,1 x 1,5 6 3.91 13,727
21 Thép ống đen F19,1 x 2,0 6 5.06 13,455
22 Thép ống đen F21,2 x 1,0 6 2.99 14,364
23 Thép ống đen F21,2 x 1,2 6 3.55 14,364
24 Thép ống đen F21,2 x 1,5 6 4.37 13,727
25 Thép ống đen F21,2 x 2,0 6 5.68 13,455
26 Thép ống đen F21,2 x 2,5 6 6.92 13,455
27 Thép ống đen F26,65 x 1,0 6 3.8 14,364
28 Thép ống đen F26,65 x 1,2 6 4.52 14,364
29 Thép ống đen F26,65 x 1,5 6 5.58 13,727
30 Thép ống đen F26,65 x 2,0 6 7.29 13,455
31 Thép ống đen F26,65 x 2,5 6 8.93 13,455
32 Thép ống đen F32 x 1,2 6 5.47 14,364
33 Thép ống đen F32 x 1,5 6 6.77 13,727
34 Thép ống đen F32 x 2,0 6 8.88 13,455
35 Thép ống đen F32 x 2,5 6 10.91 13,455
36 Thép ống đen F32 x 3,0 6 12.87 13,455
37 Thép ống đen F32 x 3,5 6 14.76 13,455
38 Thép ống đen F33,5 x 1,0 6 4.81 14,364
39 Thép ống đen F33,5 x 1,2 6 5.74 13,727
40 Thép ống đen F33,5 x 1,5 6 7.1 13,455
41 Thép ống đen F33,5 x 2,0 6 9.32 13,455
42 Thép ống đen F33,5 x 2,5 6 11.47 13,455
43 Thép ống đen F33,5 x 3,0 6 13.54 13,455
44 Thép ống đen F33,5 x 3,2 6 14.35 13,455
45 Thép ống đen F33,5 x 3,5 6 15.54 13,455
46 Thép ống đen F38,1 x 1,2 6 6.55 14,364
47 Thép ống đen F38,1 x 1,5 6 8.12 13,727
48 Thép ống đen F38,1 x 2,0 6 10.68 13,455
49 Thép ống đen F38,1 x 2,5 6 13.17 13,455
50 Thép ống đen F38,1 x 3,0 6 15.58 13,455
51 Thép ống đen F38,1 x 3,2 6 16.53 13,455
52 Thép ống đen F38,1 x 3,5 6 17.92 13,455
53 Thép ống đen F40 x 1,2 6 6.89 14,364
54 Thép ống đen F40 x 1,5 6 8.55 13,727
55 Thép ống đen F40 x 2,0 6 11.25 13,455
56 Thép ống đen F40 x 2,5 6 13.87 13,455
57 Thép ống đen F40 x 3,0 6 16.42 13,455
58 Thép ống đen F40 x 3,2 6 17.42 13,455
59 Thép ống đen F40 x 3,5 6 18.9 13,455
60 Thép ống đen F42,2 x 1,2 6 7.28 14,364
61 Thép ống đen F42,2 x 1,5 6 9.03 13,727
62 Thép ống đen F42,2 x 2,0 6 11.9 13,455
63 Thép ống đen F42,2 x 2,5 6 14.69 13,455
64 Thép ống đen F42,2 x 3,0 6 17.4 13,455
65 Thép ống đen F42,2 x 3,2 6 18.47 13,455
66 Thép ống đen F42,2 x 3,5 6 20.04 13,455
67 Thép ống đen F48,1 x 1,5 6 10.34 14,364
68 Thép ống đen F48,1 x 2,0 6 13.64 13,455
69 Thép ống đen F48,1 x 2,5 6 16.87 13,455
70 Thép ống đen F48,1 x 3,0 6 20.02 13,455
71 Thép ống đen F48,1 x 3,2 6 21.26 13,455
72 Thép ống đen F48,1 x 3,5 6 23.1 13,455
73 Thép ống đen F59,9 x 1,5 6 12.96 13,727
74 Thép ống đen F59,9 x 2,0 6 17.13 13,455
75 Thép ống đen F59,9 x 2,5 6 21.23 13,455
76 Thép ống đen F59,9 x 3,0 6 25.26 13,455
77 Thép ống đen F59,9 x 3,5 6 29.21 13,455
78 Thép ống đen F59,9 x 4,0 6 33.09 14,091
79 Thép ống đen F50,8 x 1,5 6 10.94 13,727
80 Thép ống đen F50,8 x 2,0 6 14.44 13,455
81 Thép ống đen F50,8 x 2,5 6 17.87 13,455
82 Thép ống đen F50,8 x 3,0 6 21.22 13,455
83 Thép ống đen F50,8 x 3,2 6 22.54 13,455
84 Thép ống đen F50,8 x 3,5 6 24.5 13,455
85 Thép ống đen F75,6 x 1,5 6 16.45 13,727
86 Thép ống đen F75,6 x 2,0 6 21.78 13,455
87 Thép ống đen F75,6 x 2,5 6 27.04 13,455
88 Thép ống đen F75,6 x 3,0 6 32.23 13,455
89 Thép ống đen F75,6 x 3,5 6 37.34 13,455
90 Thép ống đen F75,6 x 4,0 6 42.38 14,091
91 Thép ống đen F75,6 x 4,5 6 47.34 14,091
92 Thép ống đen F88,3 x 2,0 6 25.54 13,455
93 Thép ống đen F88,3 x 2,5 6 31.74 13,455
94 Thép ống đen F88,3 x 3,0 6 37.87 13,455
95 Thép ống đen F88,3 x 3,5 6 43.92 13,455
96 Thép ống đen F88,3 x 4,0 6 49.9 14,091
97 Thép ống đen F88,3 x 4,5 6 55.8 14,091
98 Thép ống đen F88,3 x 5,0 6 61.63 14,091
99 Thép ống đen F108 x 2,0 6 31.37 13,455
100 Thép ống đen F108 x 2,5 6 39.03 13,455
101 Thép ống đen F108 x 3,0 6 46.61 13,455
102 Thép ống đen F108 x 3,5 6 54.12 13,455
103 Thép ống đen F108 x 4,0 6 61.56 14,091
104 Thép ống đen F108 x 4,5 6 68.92 14,091
105 Thép ống đen F108 x 5,0 6 76.2 14,091
106 Thép ống đen F113,5 x 2,0 6 33 13,455
107 Thép ống đen F113,5 x 2,5 6 41.06 13,455
108 Thép ống đen F113,5 x 3,0 6 49.05 13,455
109 Thép ống đen F113,5 x 3,5 6 56.97 13,455
110 Thép ống đen F113,5 x 4,0 6 64.81 14,091
111 Thép ống đen F113,5 x 4,5 6 72.58 14,091
112 Thép ống đen F113,5 x 5,0 6 80.27 14,091
113 Thép ống đen F113,5 x 6,0 6 95.44 14,091
114 Thép ống đen F126,8 x 2,0 6 36.93 13,455
115 Thép ống đen F126,8 x 2,5 6 45.98 13,455
116 Thép ống đen F126,8 x 3,0 6 54.96 13,455
117 Thép ống đen F126,8 x 3,5 6 63.86 13,455
118 Thép ống đen F126,8 x 4,0 6 72.68 14,091
119 Thép ống đen F126,8 x 4,5 6 81.43 14,091
120 Thép ống đen F126,8 x 5,0 6 90.11 14,091
121 Thép ống đen F126,8 x 6,0 6 107.25 14,091