Giá thép mỗi nhà cung cấp một khác, biến động liên tục khiến dự toán dễ sai. Hiểu rõ giá thép đã gồm VAT, vận chuyển, cắt gia công giúp kiểm soát chi phí chính xác.
Giá Thép Hình I Hôm Nay Bao Nhiêu? Bảng Giá I100–I400 Mới Nhất
Bạn gọi ba nơi. Ba nơi báo ba giá. Cùng một cây I200 dài 6m, chênh nhau cả trăm nghìn đồng. Bạn bắt đầu nghi ngờ: ai đang nói thật?
Đây là chuyện của hầu hết người mua thép hình I. Vấn đề không nằm ở việc ai nói dối. Vấn đề nằm ở chỗ không ai nói cho bạn biết họ đang tính giá trên cái gì: trọng lượng nào, mác thép nào, đã VAT chưa, đã mạ kẽm chưa.
Bài này đưa cho bạn ba thứ: mức giá tham khảo theo từng quy cách, công thức tự tính, và danh sách điều cần hỏi trước khi chốt đơn. Hết đoán mò. Bạn sẽ nhìn một bảng báo giá và biết ngay nó có hợp lý không.
Giá thép hình I hôm nay bao nhiêu một kg?
Theo các bảng giá tham khảo trên thị trường năm 2026, thép hình I đen thường dao động quanh 14.500 đến 19.000 đồng/kg. Thép mạ kẽm nhúng nóng cao hơn, khoảng 19.000 đến 25.000 đồng/kg. Một số nhà cung cấp công bố khoảng giá rộng hơn, như 17.600–24.200 đồng/kg.
Khoảng cách này lớn. Đừng lấy nó làm "giá chuẩn". Hãy xem nó là một vùng tham chiếu.
Vì sao rộng thế? Vì mỗi trang gộp nhiều thứ vào một con số. Có trang báo giá thép đen. Có trang báo giá mạ kẽm. Có trang đã cộng VAT. Có trang chưa. Có trang tính theo số lượng sỉ. Có trang tính bán lẻ.
Quy đổi nhanh: 15.000 đồng/kg tương đương 15 triệu đồng/tấn. Mỗi nghìn đồng chênh lệch trên kg sẽ thành một triệu đồng trên mỗi tấn. Với đơn hàng 10 tấn, chênh 1.000 đồng/kg là 10 triệu đồng.
Giá thép biến động theo thời gian. Nó phụ thuộc vào giá nguyên liệu đầu vào, chi phí vận chuyển và nguồn cung. Vì vậy, mọi con số trong bài chỉ là tham khảo. Giá chốt là giá trên báo giá bằng văn bản, có ngày, có điều kiện.
Mẹo ngắn: khi nhận báo giá, hãy hỏi ngay bốn câu. Giá thép đen hay mạ kẽm? Đã gồm VAT chưa? Tính theo kg thực cân hay theo barem? Giá có hiệu lực đến ngày nào?

Bảng giá thép hình I theo từng quy cách là bao nhiêu?
Giá thép I100, I120, I150 một cây 6m là bao nhiêu?
Nhóm cỡ nhỏ thường dùng cho khung phụ, gác lửng, dầm nhẹ và kết cấu mái nhỏ. Trọng lượng chuẩn của I100x55x4.5 là khoảng 9,46 kg/m, tức khoảng 56,8 kg mỗi cây 6m. I150x75x5x7 nặng 14 kg/m, tức 84 kg mỗi cây 6m.
Bảng dưới đây là mức tính minh họa ở hai điểm giá, 16.000 và 19.000 đồng/kg. Đây không phải báo giá của bất kỳ đơn vị nào.
| Quy cách |
Trọng lượng cây 6m |
Tại 16.000 đ/kg |
Tại 19.000 đ/kg |
| I100x55x4.5 |
khoảng 56,8 kg |
khoảng 908.800 đ |
khoảng 1.079.200 đ |
| I150x75x5x7 |
84 kg |
1.344.000 đ |
1.596.000 đ |
Hãy chú ý một điều. Một số nhà cung cấp ghi I100 chỉ nặng 42,5 kg mỗi cây 6m. Đó là cây nhẹ hơn, mỏng hơn. Giá cây thấp hơn là điều hiển nhiên, nhưng bạn nhận ít thép hơn.
Khi cần chốt, hãy yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ quy cách đầy đủ, ví dụ I150x75x5x7, và trọng lượng cây. Không ghi chỉ "I150". Chữ "I150" nghe đơn giản, nhưng nó có thể che nhiều biến thể.

Giá thép I200, I250, I300, I400 một cây là bao nhiêu?
Nhóm cỡ trung và lớn dùng cho dầm chính, cột nhà xưởng, nhà tiền chế. Barem phổ biến: I200x100x5.5x8 nặng 21,3 kg/m (khoảng 127,8 kg/cây 6m), I250x125x6x9 nặng 29,6 kg/m (177,6 kg/cây), I300x150x6.5x9 khoảng 36,7 kg/m, I400x200x8x13 khoảng 66 kg/m.
Bảng minh họa với cây 6m:
| Quy cách |
Trọng lượng cây 6m |
Tại 16.000 đ/kg |
Tại 19.000 đ/kg |
| I200x100x5.5x8 |
khoảng 127,8 kg |
khoảng 2.044.800 đ |
khoảng 2.428.200 đ |
| I250x125x6x9 |
khoảng 177,6 kg |
khoảng 2.841.600 đ |
khoảng 3.374.400 đ |
| I300x150x6.5x9 |
khoảng 220,2 kg |
khoảng 3.523.200 đ |
khoảng 4.183.800 đ |
| I400x200x8x13 |
khoảng 396 kg |
khoảng 6.336.000 đ |
khoảng 7.524.000 đ |
Cây 12m có giá gấp đôi nếu cùng đơn giá/kg. Một số nhà cung cấp tính cây 12m rẻ hơn trên mỗi kg vì ít phải cắt. Hãy hỏi cả hai phương án.
Với cỡ lớn, giá phụ thuộc mạnh vào hàng có sẵn hay phải đặt. Hàng nhập hoặc cỡ ít phổ biến có thể mất thời gian chờ. Hãy hỏi tiến độ giao song song với giá.
Vì sao giá thép hình I mỗi nơi báo một khác?
Phần này giải thích những gì đối thủ bỏ qua. Ba yếu tố dưới đây tạo ra phần lớn khoảng chênh.
Barem thép I ảnh hưởng đến giá cây thế nào?
Barem là bảng trọng lượng tiêu chuẩn của từng quy cách. Giá một cây bằng trọng lượng nhân đơn giá. Vì vậy, cây nhẹ hơn thì rẻ hơn, kể cả khi đơn giá/kg giống hệt.
Ví dụ, hai nơi cùng báo I100 với đơn giá 16.000 đồng/kg. Một nơi tính cây 56,8 kg, nơi kia tính cây 42,5 kg. Giá cây lệch 229.000 đồng. Nhìn vào giá cây, bạn tưởng nơi sau rẻ. Thật ra bạn đang nhận ít thép hơn, có thể là cây có bụng và cánh mỏng hơn.
Điều đó ảnh hưởng đến khả năng chịu lực. Nếu bản vẽ yêu cầu I100x55x4.5, cây mỏng hơn có thể không đạt.
Quy tắc đơn giản: so sánh giá trên cùng một trọng lượng và cùng quy cách, không so sánh giá cây trần trụi. Nếu nhà cung cấp chỉ báo giá cây, hãy tự quy ra giá/kg bằng cách chia giá cây cho trọng lượng cây.

Thương hiệu, mác thép và xuất xứ tác động ra sao?
Mác thép phổ biến là SS400, A36, Q235 và SM490. Mác càng cao, khả năng chịu lực càng tốt, giá thường càng cao. Cùng quy cách mà khác mác thì đơn giá khác nhau.
Thương hiệu và xuất xứ cũng tạo chênh lệch. Thép trong nước, thép liên doanh và thép nhập khẩu có cơ cấu chi phí khác nhau. Hàng có sẵn kho thường rẻ hơn hàng phải nhập theo đơn.
Thị trường còn có hàng không rõ nguồn gốc, đôi khi rẻ bất thường. Giá thấp bất thường là tín hiệu cần kiểm tra, không phải tin vui.
Với công trình có thiết kế kết cấu, hãy ghi rõ mác thép trong yêu cầu mua hàng. Nếu chỉ ghi "thép I200", nhà cung cấp có thể báo loại rẻ nhất. Đến khi nghiệm thu mới phát hiện không đúng yêu cầu thì đã muộn.
Hãy yêu cầu chứng chỉ chất lượng (CQ) và chứng nhận xuất xứ (CO) khi cần. Điều này đặc biệt quan trọng với hàng nhập khẩu và công trình có giám sát.
Mạ kẽm nhúng nóng làm giá tăng bao nhiêu?
Mạ kẽm nhúng nóng phủ lớp kẽm lên bề mặt thép. Nó chống ăn mòn tốt hơn thép đen, phù hợp công trình ngoài trời, ven biển, môi trường ẩm. Đổi lại, giá cao hơn.
Theo các bảng giá tham khảo, thép I mạ kẽm nhúng nóng thường vào khoảng 19.000–25.000 đồng/kg. Thép đen thường ở mức thấp hơn rõ rệt. Khoảng chênh có thể lên vài nghìn đồng mỗi kg, tùy nhà cung cấp và quy cách.
Với đơn hàng 5 tấn, mỗi 3.000 đồng/kg chênh lệch là 15 triệu đồng. Con số này đáng cân nhắc.
Nhưng đừng chỉ nhìn chi phí ban đầu. Thép đen cần sơn chống gỉ, và sơn phải bảo trì định kỳ. Ở môi trường ăn mòn mạnh, chi phí bảo trì lặp lại có thể cao hơn chênh lệch ban đầu. Ở nhà xưởng trong nhà, khô ráo, thép đen cộng sơn thường là lựa chọn kinh tế hơn.
Hãy hỏi: công trình đặt ở đâu, tuổi thọ yêu cầu bao lâu, ai chịu chi phí bảo trì?
Cách tính giá thép hình I cho công trình thế nào?
Công thức chỉ có một dòng:
Giá = Trọng lượng mỗi mét × Chiều dài × Số cây × Đơn giá mỗi kg
Sau đó cộng VAT, vận chuyển và chi phí gia công nếu có.
Ví dụ thực tế. Bạn cần 20 cây I200x100x5.5x8, dài 6m, đơn giá minh họa 17.000 đồng/kg.
- Trọng lượng mỗi cây: 21,3 kg/m × 6 m = 127,8 kg.
- Tổng trọng lượng: 127,8 kg × 20 cây = 2.556 kg.
- Thành tiền: 2.556 kg × 17.000 đồng = khoảng 43,45 triệu đồng (chưa VAT, chưa vận chuyển).
Nếu đơn giá thực tế là 18.000 đồng/kg, tổng tăng thêm khoảng 2,56 triệu đồng. Đó là cách một nghìn đồng trên kg thành tiền thật.
Những khoản dễ bị quên: VAT, phí vận chuyển theo khoảng cách, phí cắt theo kích thước, phí khoan hoặc hàn nếu mua gia công, hao hụt khi cắt. Hãy cộng khoảng hao hụt vào dự toán.
Một mẹo thực tế: tính theo kg rồi đối chiếu cân thực tế khi nhận hàng. Thép cán nóng có sai số cho phép, nên tổng cân thực có thể lệch nhẹ so với barem. Hãy thống nhất trước với nhà cung cấp cách thanh toán: theo cân thực hay theo barem.
Giá thép I Posco, An Khánh, Á Châu khác nhau ra sao?
Các bảng giá trên thị trường thường chia theo thương hiệu: Posco, An Khánh, Á Châu, Đại Việt và hàng nhập Nhật Bản. Mỗi thương hiệu có mức giá và độ sẵn hàng riêng. Trong các bảng tham khảo, cùng quy cách nhưng khác thương hiệu có thể lệch nhau vài trăm nghìn đồng mỗi cây, tùy cỡ.
Cách đọc đúng sự khác biệt này không phải là "hãng nào rẻ nhất". Hãy so sánh theo bốn tiêu chí.
| Tiêu chí |
Cần kiểm tra |
| Quy cách và barem |
Có đúng bản vẽ không, trọng lượng cây bao nhiêu |
| Mác thép |
SS400, A36, Q235 hay mác khác, có chứng chỉ không |
| Độ sẵn hàng |
Có sẵn kho hay phải đặt, thời gian giao |
| Điều kiện giá |
Đã VAT chưa, giá đã gồm vận chuyển chưa |
Hàng sẵn kho tại thành phố lớn thường linh hoạt hơn về số lượng. Hàng đặt theo lô thường có giá tốt hơn nhưng cần chờ.
Một điều cần nhớ: bảng giá của nhà cung cấp là giá của họ, không phải giá niêm yết chung của hãng. Cùng một thương hiệu có thể có giá khác nhau giữa hai đại lý. Hãy xin báo giá từ ít nhất ba nơi và so trên cùng một tiêu chí.
Thép hình I giá rẻ nhất có phải lựa chọn tốt nhất?
Không phải lúc nào cũng vậy. Đây là điều ít người chịu nói thẳng.
Giá rẻ nhất trên giấy có thể là giá đắt nhất sau cùng. Có ba cái bẫy phổ biến.
Bẫy thứ nhất: cây nhẹ. Giá/kg thấp nhưng barem hụt, bạn nhận cây mỏng hơn. Bạn trả ít tiền hơn cho ít thép hơn, và có thể không đạt yêu cầu kết cấu.
Bẫy thứ hai: giá chưa đủ. Giá báo chưa VAT, chưa vận chuyển, chưa cắt. Đến lúc cộng đủ, nó cao hơn nơi báo giá "đắt hơn" nhưng đã gồm hết.
Bẫy thứ ba: thiếu chứng từ. Hàng rẻ nhưng không có CO, CQ. Công trình có giám sát có thể không nghiệm thu. Chi phí đổi hàng lớn hơn khoản tiết kiệm.
Tôi không nói đừng mua hàng giá tốt. Giá tốt là chuyện bình thường khi mua số lượng lớn hoặc hàng sẵn kho. Điều cần làm là so sánh trên cùng điều kiện.
Một quy trình ngắn: lập bảng, mỗi dòng là một nhà cung cấp. Các cột là quy cách đầy đủ, trọng lượng cây, đơn giá/kg, VAT, vận chuyển, chứng từ, ngày hiệu lực. Chỉ khi các cột giống nhau, bạn mới so được giá.
Góc nhìn này ngược với thói quen "gọi nhiều nơi, chọn nơi rẻ nhất". Nhưng nó giúp bạn tránh mất tiền oan.
Mua thép hình I ở đâu uy tín và cần kiểm tra gì?
Uy tín không phải là khẩu hiệu. Nó là những thứ bạn kiểm tra được.
Trước khi mua, hãy kiểm tra:
- Thông tin doanh nghiệp: tên, mã số thuế, địa chỉ kho. Đối chiếu mã số thuế trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
- Báo giá bằng văn bản, có ngày, có điều kiện, có hiệu lực.
- Khả năng cung cấp CO, CQ khi cần.
- Chính sách đổi trả nếu hàng sai quy cách.
Khi nhận hàng, hãy kiểm tra:
- Quy cách ghi trên cây hoặc nhãn có khớp đơn đặt hàng không.
- Cân thử vài cây để so với barem.
- Bề mặt có cong vênh, nứt, gỉ nặng bất thường không.
- Chiều dài cây có đúng 6m hoặc 12m không.
- Số lượng cây và tổng cân khi giao.
Nếu có thể, hãy đến kho xem hàng với đơn hàng lớn. Với đơn nhỏ, hãy yêu cầu hình ảnh thực tế và video cây thép.
Khi xin báo giá, hãy nêu ba thông tin: số lượng dự kiến, yêu cầu kỹ thuật và nơi giao hàng. Nhà cung cấp sẽ báo sát hơn rất nhiều so với câu hỏi trống "giá thép I bao nhiêu".
Cần báo giá thép hình I theo đúng bản vẽ của bạn? Gửi quy cách, số lượng và địa điểm giao hàng qua [Hotline/Zalo của bạn]. Bạn sẽ nhận báo giá bằng văn bản, ghi rõ VAT và điều kiện giao hàng.
Câu hỏi thường gặp về giá thép hình I
Giá thép hình I khác thép hình H thế nào?
Thép I có cánh hẹp hơn, thép H có cánh rộng hơn. Cùng chiều cao, thép H thường nặng hơn, nên giá cây thường cao hơn. Thép H chịu lực tốt hơn khi cần ổn định, thép I phù hợp dầm chịu uốn một phương. Giá mỗi kg có thể gần nhau, nhưng tổng giá khác do trọng lượng. Hãy chọn theo bản vẽ kết cấu, đừng chọn theo giá.
Báo giá thép I đã gồm VAT và vận chuyển chưa?
Không phải lúc nào cũng gồm. Mỗi nhà cung cấp có cách ghi riêng. Một số bảng giá ghi rõ "đã gồm VAT". Nhiều bảng không ghi. Vận chuyển thường tính riêng theo khoảng cách. Hãy hỏi thẳng và yêu cầu ghi vào báo giá bằng văn bản. Đừng so giá khi điều kiện chưa giống nhau.
Một tấn thép I200 được khoảng bao nhiêu cây 6m?
Mỗi cây I200x100x5.5x8 dài 6m nặng khoảng 127,8 kg. Một tấn là 1.000 kg, chia cho 127,8 được khoảng 7,8 cây. Nói cách khác, gần 8 cây. Con số thực tế có thể lệch nhẹ do sai số cán thép và loại quy cách của từng nhà sản xuất. Hãy đối chiếu với barem của nhà cung cấp.
Bao lâu giá thép hình I thay đổi một lần?
Không có chu kỳ cố định. Giá có thể giữ nguyên nhiều ngày, rồi thay đổi liên tục trong giai đoạn thị trường biến động. Nó chịu ảnh hưởng của giá nguyên liệu, chi phí vận chuyển và nguồn cung. Vì vậy, báo giá nên có ngày hiệu lực. Với đơn hàng lớn, hãy hỏi thời hạn giữ giá.
Mua ít cây có được giá tốt không?
Thường là không tốt bằng mua số lượng lớn. Đơn nhỏ có giá/kg cao hơn do chi phí vận chuyển và xử lý chia nhỏ. Bạn có thể cải thiện bằng cách gom đơn, mua hàng sẵn kho, hoặc tự đến lấy hàng. Hãy hỏi nhà cung cấp có mức giá theo bậc số lượng không.
Thép I và thép H nên chọn loại nào cho nhà xưởng?
Nó phụ thuộc vào kết cấu. Dầm chịu uốn theo một phương thường dùng thép I. Cột và những chỗ cần ổn định hai phương thường cân nhắc thép H. Quyết định cuối cùng thuộc về kỹ sư kết cấu, không phải bảng giá. Hãy đưa bản vẽ cho nhà cung cấp để được tư vấn quy cách phù hợp.
Lời kết. Giá thép hình I không phải là một con số. Nó là kết quả của quy cách, barem, mác thép, bề mặt, thương hiệu và điều kiện giao hàng. Khi bạn hiểu từng yếu tố, bạn không còn bị bảng giá dẫn đi. Bạn dẫn nó.
Hãy lưu lại công thức tính giá, lập bảng so sánh ba báo giá và kiểm tra hàng khi nhận. Ba việc nhỏ này có thể tiết kiệm cho bạn hàng chục triệu đồng ở những đơn hàng lớn.
Sẵn sàng nhận báo giá thép hình I sát nhu cầu? Gửi quy cách, số lượng và địa điểm giao hàng cho chúng tôi qua Zalo . Chúng tôi phản hồi bằng báo giá bằng văn bản, rõ ràng, có ngày hiệu lực.