Báo giá: thephinhnhapkhauhn@gmail.com 7:30 - 17:30 (Thứ 2 - Thứ 7)
NHÀ PHÂN PHỐI THÉP HÌNH, THÉP TẤM & ỐNG NHẬP KHẨU
CO/CQ Đầy Đủ Chính hãng 100%
Giao Hàng Toàn Quốc Hà Nội & TPHCM
7:30 - 17:30 T2 - T7
Thép đạt chuẩn CO/CQ Gia công theo bản vẽ Giao hàng toàn quốc
Tìm nhanh:
Cập Nhật Mới Nhất

Bảng Giá Thép Hình & Thép Tấm Mới Nhất

Áp dụng từ 02/2026 | Cam kết giá gốc kho nhà máy, đầy đủ CO/CQ.

Chưa VAT
+ VAT 10%

BẢNG GIÁ Thép tấm SS400/Q235/A36/lá SPCC/SPHC

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép tấm 3,0 x 1500 x 6000mm 6m | 211.95 kg 6m 211.95 kg 12,727 đ 2,697,488 đ Báo giá
2 Thép tấm 4,0 x 1500 x 6000mm 6m | 282.6 kg 6m 282.6 kg 12,727 đ 3,596,650 đ Báo giá
3 Thép tấm 5,0 x 1500 x 6000mm 6m | 353.25 kg 6m 353.25 kg 12,727 đ 4,495,813 đ Báo giá
4 Thép tấm 6,0 x 1500 x 6000mm 6m | 423.9 kg 6m 423.9 kg 12,727 đ 5,394,975 đ Báo giá
5 Thép tấm 8,0 x 1500 x 6000mm 6m | 565.2 kg 6m 565.2 kg 12,727 đ 7,193,300 đ Báo giá
6 Thép tấm 10 x 1500 x 6000mm 6m | 706.5 kg 6m 706.5 kg 12,727 đ 8,991,626 đ Báo giá
7 Thép tấm 12 x 1500 x 6000mm 6m | 847.8 kg 6m 847.8 kg 12,727 đ 10,789,951 đ Báo giá
8 Thép tấm 14 x 1500 x 6000mm 6m | 989.1 kg 6m 989.1 kg 13,364 đ 13,218,332 đ Báo giá
9 Thép tấm 16 x 1500 x 6000mm 6m | 1130.4 kg 6m 1130.4 kg 13,364 đ 15,106,666 đ Báo giá
10 Thép tấm 18 x 2000 x 6000mm 6m | 1695.6 kg 6m 1695.6 kg 13,727 đ 23,275,501 đ Báo giá
11 Thép tấm 20 x 2000 x 6000mm 6m | 1884 kg 6m 1884 kg 13,727 đ 25,861,668 đ Báo giá
12 Thép tấm 25 x 2000 x 6000mm 6m | 2355 kg 6m 2355 kg 13,727 đ 32,327,085 đ Báo giá
13 Thép tấm 28 x 2000 x 6000mm 6m | 2637.6 kg 6m 2637.6 kg 13,727 đ 36,206,335 đ Báo giá
14 Thép tấm 30 x 2000 x 6000mm 6m | 2826 kg 6m 2826 kg 13,727 đ 38,792,502 đ Báo giá
15 Thép tấm SS400 35 x 2000 x 6000mm 6m | 3297 kg 6m 3297 kg 13,727 đ 45,257,919 đ Báo giá
16 Thép tấm SS400 40 x 2000 x 6000mm 6m | 3768 kg 6m 3768 kg 13,727 đ 51,723,336 đ Báo giá
17 Thép tấm SS400 50 x 2000 x 6000mm 6m | 4710 kg 6m 4710 kg 13,727 đ 64,654,170 đ Báo giá
18 Thép lá 0,5 x 1000 x 2000mm 6m | 7.85 kg 6m 7.85 kg 16,364 đ 128,457 đ Báo giá
19 Thép lá 0,6 x 1250 x 2500mm 6m | 14.72 kg 6m 14.72 kg 16,364 đ 240,878 đ Báo giá
20 Thép lá 0,8 x 1250 x 2500mm 6m | 19.63 kg 6m 19.63 kg 16,364 đ 321,225 đ Báo giá
21 Thép lá 1,0 x 1250 x 2500mm 6m | 24.53 kg 6m 24.53 kg 16,364 đ 401,409 đ Báo giá
22 Thép lá 1,2 x 1250 x 2500mm 6m | 29.43 kg 6m 29.43 kg 14,091 đ 414,698 đ Báo giá
23 Thép lá 1,2 x 1250 x 2500mm 6m | 29.43 kg 6m 29.43 kg 14,091 đ 414,698 đ Báo giá
24 Thép lá 1,5 x 1250 x 2500mm 6m | 36.79 kg 6m 36.79 kg 14,091 đ 518,408 đ Báo giá
25 Thép lá 2,0 x 1250 x 2500mm 6m | 49.06 kg 6m 49.06 kg 14,091 đ 691,304 đ Báo giá
26 Thép lá 2,5 x 1250 x 2500mm 6m | 61.43 kg 6m 61.43 kg 14,091 đ 865,610 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép tấm Q345/Q355/A572/S355 JO,IR,J2/SM490/SM570

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép tấm Q355B 4.0 x 1500 x 6000mm 6m | 282.6 kg 6m 282.6 kg 13,636 đ 3,853,534 đ Báo giá
2 Thép tấm Q355B 5.0 x 1500 x 6000mm 6m | 353.25 kg 6m 353.25 kg 13,636 đ 4,816,917 đ Báo giá
3 Thép tấm Q355B 6.0 x 1500 x 6000mm 6m | 508.68 kg 6m 508.68 kg 13,636 đ 6,936,360 đ Báo giá
4 Thép tấm Q355B 8.0 x 1500 x 6000mm 6m | 678.24 kg 6m 678.24 kg 13,636 đ 9,248,481 đ Báo giá
5 Thép tấm Q355B 10 x 1500 x 6000mm 6m | 847.8 kg 6m 847.8 kg 13,636 đ 11,560,601 đ Báo giá
6 Thép tấm Q355B 12 x 1500 x 6000mm 6m | 1017.36 kg 6m 1017.36 kg 13,636 đ 13,872,721 đ Báo giá
7 Thép tấm 16Mn 14 x 2000 x 6000mm 6m | 1318.8 kg 6m 1318.8 kg 14,000 đ 18,463,200 đ Báo giá
8 Thép tấm 16Mn 16 x 2000 x 6000mm 6m | 1507.2 kg 6m 1507.2 kg 14,000 đ 21,100,800 đ Báo giá
9 Thép tấm 16Mn 18 x 2000 x 6000mm 6m | 1695.6 kg 6m 1695.6 kg 14,000 đ 23,738,400 đ Báo giá
10 Thép tấm 16Mn 20 x 2000 x 6000mm 6m | 1884 kg 6m 1884 kg 14,000 đ 26,376,000 đ Báo giá
11 Thép tấm 16Mn 22 x 2000 x 6000mm 6m | 2072.4 kg 6m 2072.4 kg 14,000 đ 29,013,600 đ Báo giá
12 Thép tấm 16Mn 25 x 2000 x 6000mm 6m | 2355 kg 6m 2355 kg 14,000 đ 32,970,000 đ Báo giá
13 Thép tấm 16Mn 28 x 2000 x 6000mm 6m | 2637.6 kg 6m 2637.6 kg 14,000 đ 36,926,400 đ Báo giá
14 Thép tấm 16Mn 30 x 2000 x 6000mm 6m | 2826 kg 6m 2826 kg 14,000 đ 39,564,000 đ Báo giá
15 Thép tấm 16Mn 32 x 2000 x 6000mm 6m | 3014.4 kg 6m 3014.4 kg 14,000 đ 42,201,600 đ Báo giá
16 Thép tấm 16Mn 36 x 2000 x 6000mm 6m | 3391.2 kg 6m 3391.2 kg 14,000 đ 47,476,800 đ Báo giá
17 Thép tấm 16Mn 40 x 2000 x 6000mm 6m | 3768 kg 6m 3768 kg 14,000 đ 52,752,000 đ Báo giá
18 Thép tấm 16Mn 50 x 2000 x 6000mm 6m | 4710 kg 6m 4710 kg 14,000 đ 65,940,000 đ Báo giá
19 Thép tấm 16Mn 60 x 2000 x 6000mm 6m | 5652 kg 6m 5652 kg 14,000 đ 79,128,000 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép tấm 65MN

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép tấm 65MN 5.0 x 1540 x 6000mm 6m | 362.67 kg 6m 362.67 kg 26,364 đ 9,561,432 đ Báo giá
2 Thép tấm 65MN 6.0 x 1260 x 6000mm 6m | 356.07 kg 6m 356.07 kg 26,364 đ 9,387,429 đ Báo giá
3 Thép tấm 65MN 7.0 x 1540 x 6000mm 6m | 507.73 kg 6m 507.73 kg 26,364 đ 13,385,794 đ Báo giá
4 Thép tấm 65MN 8.0 x 1540 x 6000mm 6m | 580.27 kg 6m 580.27 kg 26,364 đ 15,298,238 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép tấm S45C/S50C/S55C/15XM/40XM

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép tấm S45C 5.0 x 1500 x 6000mm 6m | 353.25 kg 6m 353.25 kg 18,182 đ 6,422,792 đ Báo giá
2 Thép tấm S45C 6.0 -> 50x2000x6000mm 6m | 0 kg 6m 0 kg 18,182 đ 00 đ Báo giá
3 Thép tấm S45C 50 -> 95x2000x6000mm 6m | 0 kg 6m 0 kg 18,182 đ 00 đ Báo giá
4 Thép tấm S45C 100 -> 200x2000x6000mm 6m | 0 kg 6m 0 kg 18,182 đ 00 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép tấm chống trượt

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép tấm nhám 3.0 x 1500 x 6000mm 6m | 239.4 kg 6m 239.4 kg 13,545 đ 3,242,673 đ Báo giá
2 Thép tấm nhám 4.0 x 1500 x 6000mm 6m | 309.6 kg 6m 309.6 kg 13,545 đ 4,193,532 đ Báo giá
3 Thép tấm nhám 5.0 x 1500 x 6000mm 6m | 380.7 kg 6m 380.7 kg 13,545 đ 5,156,582 đ Báo giá
4 Thép tấm nhám 6.0 x 1500 x 6000mm 6m | 450.9 kg 6m 450.9 kg 13,545 đ 6,107,441 đ Báo giá
5 Thép tấm nhám 8.0 x 1500 x 6000mm 6m | 592.2 kg 6m 592.2 kg 13,545 đ 8,021,349 đ Báo giá
6 Thép tấm nhám 10.0 x 1500 x 6000mm 6m | 733.5 kg 6m 733.5 kg 13,545 đ 9,935,258 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép hình H

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép hình H100 x 100 x 6 x 8 x 12000mm 12m | 206.4 kg 12m 206.4 kg 17,182 đ 3,546,365 đ Báo giá
2 Thép hình H125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000mm 12m | 285.6 kg 12m 285.6 kg 17,182 đ 4,907,179 đ Báo giá
3 Thép hình H150 x 150 x 7 x 10 x 12000mm 12m | 378 kg 12m 378 kg 17,182 đ 6,494,796 đ Báo giá
4 Thép hình H175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000mm 12m | 484.8 kg 12m 484.8 kg 17,182 đ 8,329,834 đ Báo giá
5 Thép hình H200 x 200 x 8 x 12 x 12000mm 12m | 598.8 kg 12m 598.8 kg 17,182 đ 10,288,582 đ Báo giá
6 Thép hình H250 x 250 x 9 x 14 x 12000mm 12m | 868.8 kg 12m 868.8 kg 17,182 đ 14,927,722 đ Báo giá
7 Thép hình H300 x 300 x 10 x 15 x 12000mm 12m | 1128 kg 12m 1128 kg 17,182 đ 19,381,296 đ Báo giá
8 Thép hình H340 x 250 x 9 x 14 x 12000mm 12m | 956.4 kg 12m 956.4 kg 17,182 đ 16,432,865 đ Báo giá
9 Thép hình H350 x 350 x 12 x 19 x 12000mm 12m | 1644 kg 12m 1644 kg 13,909 đ 22,866,396 đ Báo giá
10 Thép hình H400 x 400 x 13 x 21 x 12000mm 12m | 2064 kg 12m 2064 kg 13,909 đ 28,708,176 đ Báo giá
11 Thép hình H440 x 300 x 11 x 18 x 12000mm 12m | 1488 kg 12m 1488 kg 17,182 đ 25,566,816 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép hình U

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép hình U50 x 6000mm 6m | 29 kg 6m 29 kg 16,182 đ 469,278 đ Báo giá
2 Thép hình U65 x 6000mm 6m | 35.4 kg 6m 35.4 kg 15,727 đ 556,736 đ Báo giá
3 Thép hình U80 x 40 x 6000mm 6m | 42.3 kg 6m 42.3 kg 14,364 đ 607,597 đ Báo giá
4 Thép hình U100 x 46 x 4,5 x 6000mm 6m | 51.5 kg 6m 51.5 kg 14,364 đ 739,746 đ Báo giá
5 Thép hình U120 x 52 x 4,8 x 6000mm 6m | 62.4 kg 6m 62.4 kg 14,364 đ 896,314 đ Báo giá
6 Thép hình U125 x 65 x 6 x 12000mm 12m | 160.8 kg 12m 160.8 kg 14,364 đ 2,309,731 đ Báo giá
7 Thép hình U140 x 58 x 4,9 x 6000mm 6m | 73.8 kg 6m 73.8 kg 15,091 đ 1,113,716 đ Báo giá
8 Thép hình U150 x 75 x 6,5 x 12000mm 12m | 223.2 kg 12m 223.2 kg 15,091 đ 3,368,311 đ Báo giá
9 Thép hình U160 x 64 x 5 x 6000mm 6m | 85.2 kg 6m 85.2 kg 15,091 đ 1,285,753 đ Báo giá
10 Thép hình U180 x 74 x 5,1 x 12000mm 12m | 208.8 kg 12m 208.8 kg 15,091 đ 3,151,001 đ Báo giá
11 Thép hình U200 x 76 x 5,2 x 12000mm 12m | 220.8 kg 12m 220.8 kg 15,091 đ 3,332,093 đ Báo giá
12 Thép hình U250 x 78 x 7 x 12000mm 12m | 330 kg 12m 330 kg 15,091 đ 4,980,030 đ Báo giá
13 Thép hình U300 x 85 x 7 x 12000mm 12m | 414 kg 12m 414 kg 17,182 đ 7,113,348 đ Báo giá
14 Thép hình U400 x 100 x 10,5 x 12000mm 12m | 708 kg 12m 708 kg 17,182 đ 12,164,856 đ Báo giá
15 Cọc cừ (Larsen) 400 x 100 x 12000mm 12m | 576 kg 12m 576 kg 17,182 đ 9,896,832 đ Báo giá
16 Cọc cừ (Larsen) 400 x 170 x 12000mm 12m | 913.2 kg 12m 913.2 kg 17,182 đ 15,690,602 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép hình I

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép hình I100 x 55 x 4,5 x 6000mm 6m | 56.8 kg 6m 56.8 kg 15,182 đ 862,338 đ Báo giá
2 Thép hình I120 x 64 x 4,8 x 6000mm 6m | 69 kg 6m 69 kg 15,182 đ 1,047,558 đ Báo giá
3 Thép hình I148 x 100 x 6 x 9 x 12000mm 12m | 253.2 kg 12m 253.2 kg 15,182 đ 3,844,082 đ Báo giá
4 Thép hình I150 x 75 x 5 x 7 x 12000mm 12m | 168 kg 12m 168 kg 15,182 đ 2,550,576 đ Báo giá
5 Thép hình I194 x 150 x 6 x 9 x 12000mm 12m | 367.2 kg 12m 367.2 kg 17,182 đ 6,309,230 đ Báo giá
6 Thép hình I200 x 100 x 5,5 x 8 x 12000mm 12m | 255.6 kg 12m 255.6 kg 16,091 đ 4,112,860 đ Báo giá
7 Thép hình I244 x 175 x 7 x 11 x 12000mm 12m | 529.2 kg 12m 529.2 kg 16,091 đ 8,515,357 đ Báo giá
8 Thép hình I250 x 125 x 6 x 9 x 12000mm 12m | 355.2 kg 12m 355.2 kg 16,091 đ 5,715,523 đ Báo giá
9 Thép hình I294 x 200 x 8 x 12 x 12000mm 12m | 681.6 kg 12m 681.6 kg 17,182 đ 11,711,251 đ Báo giá
10 Thép hình I300 x 150 x 6,5 x 9 x 12000mm 12m | 440.4 kg 12m 440.4 kg 17,182 đ 7,566,953 đ Báo giá
11 Thép hình I350 x 175 x 7 x 11 x 12000mm 12m | 595.2 kg 12m 595.2 kg 17,182 đ 10,226,726 đ Báo giá
12 Thép hình I390 x 300 x 10 x 16 x 12000mm 12m | 1284 kg 12m 1284 kg 17,182 đ 22,061,688 đ Báo giá
13 Thép hình I400 x 200 x 8 x 13 x 12000mm 12m | 792 kg 12m 792 kg 17,182 đ 13,608,144 đ Báo giá
14 Thép hình I450 x 200 x 9 x 14 x 12000mm 12m | 912 kg 12m 912 kg 17,182 đ 15,669,984 đ Báo giá
15 Thép hình I482 x 300 x 11 x 15 x 12000mm 12m | 1368 kg 12m 1368 kg 17,182 đ 23,504,976 đ Báo giá
16 Thép hình I488 x 300 x 11 x 18 x 12000mm 12m | 1536 kg 12m 1536 kg 17,182 đ 26,391,552 đ Báo giá
17 Thép hình I500 x 200 x 10 x 16 x 12000mm 12m | 1075.2 kg 12m 1075.2 kg 18,636 đ 20,037,427 đ Báo giá
18 Thép hình I582 x 300 x 12 x 17 x 12000mm 12m | 1644 kg 12m 1644 kg 18,636 đ 30,637,584 đ Báo giá
19 Thép hình I588 x 300 x 12 x 20 x 12000mm 12m | 1812 kg 12m 1812 kg 18,636 đ 33,768,432 đ Báo giá
20 Thép hình I600 x 200 x 11 x 17 x 12000mm 12m | 1272 kg 12m 1272 kg 18,636 đ 23,704,992 đ Báo giá
21 Thép hình I700 x 300 x 13 x 24 x 12000mm 12m | 2220 kg 12m 2220 kg 18,636 đ 41,371,920 đ Báo giá
22 Thép hình I800 x 300 x 14 x 26 x 12000mm 12m | 2520 kg 12m 2520 kg 18,636 đ 46,962,720 đ Báo giá
23 Thép hình I900 x 300 x 16 x 18 x 12000mm 12m | 2880 kg 12m 2880 kg 18,636 đ 53,671,680 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép I cánh côn

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép I-A 200 x 100 x 7 x 10 x 12000mm 12m | 312 kg 12m 312 kg 20,909 đ 6,523,608 đ Báo giá
2 Thép I-A 250 x 125 x 7.5 x 12.5 x 12000mm 12m | 459.6 kg 12m 459.6 kg 20,909 đ 9,609,776 đ Báo giá
3 Thép I-A 300 x 150 x 10 x 18.5 x 12000mm 12m | 786 kg 12m 786 kg 20,909 đ 16,434,474 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép hình V,L (SS400, SS540)

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép góc L 30 x 30 x 3 x 6000mm 6m | 8.16 kg 6m 8.16 kg 14,182 đ 115,725 đ Báo giá
2 Thép góc L 40 x 40 x 3 x 6000mm 6m | 11.1 kg 6m 11.1 kg 14,182 đ 157,420 đ Báo giá
3 Thép góc L 40 x 40 x 4 x 6000mm 6m | 14.52 kg 6m 14.52 kg 14,182 đ 205,923 đ Báo giá
4 Thép góc L 50 x 50 x 4 x 6000mm 6m | 18.3 kg 6m 18.3 kg 14,182 đ 259,531 đ Báo giá
5 Thép góc L 50 x 50 x 5 x 6000mm 6m | 22.62 kg 6m 22.62 kg 14,182 đ 320,797 đ Báo giá
6 Thép góc L 63 x 63 x 5 x 6000mm 6m | 28.86 kg 6m 28.86 kg 14,182 đ 409,293 đ Báo giá
7 Thép góc L 63 x 63 x 6 x 6000mm 6m | 34.32 kg 6m 34.32 kg 14,182 đ 486,726 đ Báo giá
8 Thép góc L 70 x 70 x 5 x 6000mm 6m | 32.28 kg 6m 32.28 kg 14,182 đ 457,795 đ Báo giá
9 Thép góc L 70 x 70 x 6 x 6000mm 6m | 38.34 kg 6m 38.34 kg 14,182 đ 543,738 đ Báo giá
10 Thép góc L 70 x 70 x 7 x 6000mm 6m | 44.34 kg 6m 44.34 kg 14,182 đ 628,830 đ Báo giá
11 Thép góc L 75 x 75 x 5 x 6000mm 6m | 34.56 kg 6m 34.56 kg 14,182 đ 490,130 đ Báo giá
12 Thép góc L 75 x 75 x 6 x 6000mm 6m | 41.34 kg 6m 41.34 kg 14,182 đ 586,284 đ Báo giá
13 Thép góc L 75 x 75 x 7 x 6000mm 6m | 47.76 kg 6m 47.76 kg 14,182 đ 677,332 đ Báo giá
14 Thép góc L 80 x 80 x 6 x 6000mm 6m | 44.16 kg 6m 44.16 kg 14,182 đ 626,277 đ Báo giá
15 Thép góc L 80 x 80 x 7 x 6000mm 6m | 51.06 kg 6m 51.06 kg 14,182 đ 724,133 đ Báo giá
16 Thép góc L 80 x 80 x 8 x 6000mm 6m | 57.9 kg 6m 57.9 kg 14,182 đ 821,138 đ Báo giá
17 Thép góc L 90 x 90 x 6 x 6000mm 6m | 49.98 kg 6m 49.98 kg 14,182 đ 708,816 đ Báo giá
18 Thép góc L 90 x 90 x 7 x 6000mm 6m | 57.84 kg 6m 57.84 kg 14,182 đ 820,287 đ Báo giá
19 Thép góc L 90 x 90 x 8 x 6000mm 6m | 65.4 kg 6m 65.4 kg 14,182 đ 927,503 đ Báo giá
20 Thép góc L 100 x 100 x 8 x 6000mm 6m | 73.2 kg 6m 73.2 kg 14,182 đ 1,038,122 đ Báo giá
21 Thép góc L 100 x 100 x 10 x 6000mm 6m | 90.6 kg 6m 90.6 kg 14,182 đ 1,284,889 đ Báo giá
22 Thép góc L 120 x 120 x 8 x 12000mm 12m | 176.4 kg 12m 176.4 kg 15,808 đ 2,788,531 đ Báo giá
23 Thép góc L 120 x 120 x 10 x 12000mm 12m | 219.12 kg 12m 219.12 kg 15,808 đ 3,463,849 đ Báo giá
24 Thép góc L 120 x 120 x 12 x 12000mm 12m | 259.2 kg 12m 259.2 kg 15,808 đ 4,097,434 đ Báo giá
25 Thép góc L 125 x 125 x 10 x 12000mm 12m | 229.2 kg 12m 229.2 kg 15,808 đ 3,623,194 đ Báo giá
26 Thép góc L 125 x 125 x 15 x 12000mm 12m | 355.2 kg 12m 355.2 kg 15,808 đ 5,615,002 đ Báo giá
27 Thép góc L 130 x 130 x 10 x 12000mm 12m | 237 kg 12m 237 kg 15,808 đ 3,746,496 đ Báo giá
28 Thép góc L 130 x 130 x 12 x 12000mm 12m | 280.8 kg 12m 280.8 kg 15,808 đ 4,438,886 đ Báo giá
29 Thép góc L 150 x 150 x 10 x 12000mm 9m | 274.8 kg 9m 274.8 kg 15,808 đ 4,344,038 đ Báo giá
30 Thép góc L 150 x 150 x 12 x 12000mm 9m | 327.6 kg 9m 327.6 kg 15,808 đ 5,178,701 đ Báo giá
31 Thép góc L 150 x 150 x 15 x 12000mm 12m | 405.6 kg 12m 405.6 kg 15,808 đ 6,411,725 đ Báo giá
32 Thép góc L 175 x 175 x 12 x 12000mm 12m | 381.6 kg 12m 381.6 kg 15,808 đ 6,032,333 đ Báo giá
33 Thép góc L 175 x 175 x 15 x 12000mm 12m | 472.8 kg 12m 472.8 kg 15,808 đ 7,474,022 đ Báo giá
34 Thép góc L 200 x 200 x 15 x 12000mm 12m | 543.6 kg 12m 543.6 kg 15,808 đ 8,593,229 đ Báo giá
35 Thép góc L 200 x 200 x 20 x 12000mm 12m | 716.4 kg 12m 716.4 kg 15,808 đ 11,324,851 đ Báo giá
36 Thép góc L 200 x 200 x 25 x 12000mm 12m | 888 kg 12m 888 kg 15,808 đ 14,037,504 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép tròn chế tạo hợp kim S45C-40Cr-SMn...

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép tròn đặc S45C F14 x 6000mm 6m | 7.8 kg 6m 7.8 kg 14,636 đ 114,161 đ Báo giá
2 Thép tròn đặc S45C F16 x 6000mm 6m | 10.8 kg 6m 10.8 kg 14,636 đ 158,069 đ Báo giá
3 Thép tròn đặc S45C F18 x 6000mm 6m | 13.5 kg 6m 13.5 kg 14,636 đ 197,586 đ Báo giá
4 Thép tròn đặc S45C F20 x 6000mm 6m | 16.2 kg 6m 16.2 kg 14,636 đ 237,103 đ Báo giá
5 Thép tròn đặc S45C F22 x 6000mm 6m | 18.8 kg 6m 18.8 kg 14,636 đ 275,157 đ Báo giá
6 Thép tròn đặc S45C F24 x 6000mm 6m | 22.5 kg 6m 22.5 kg 14,636 đ 329,310 đ Báo giá
7 Thép tròn đặc S45C F25 x 6000mm 6m | 25.4 kg 6m 25.4 kg 14,636 đ 371,754 đ Báo giá
8 Thép tròn đặc S45C F26 x 6000mm 6m | 26.8 kg 6m 26.8 kg 14,636 đ 392,245 đ Báo giá
9 Thép tròn đặc S45C F28 x 6000mm 6m | 31.6 kg 6m 31.6 kg 14,636 đ 462,498 đ Báo giá
10 Thép tròn đặc S45C F30 x 6000mm 6m | 36.7 kg 6m 36.7 kg 14,636 đ 537,141 đ Báo giá
11 Thép tròn đặc S45C F32 x 6000mm 6m | 39.8 kg 6m 39.8 kg 14,636 đ 582,513 đ Báo giá
12 Thép tròn đặc S45C F35 x 6000mm 6m | 47.7 kg 6m 47.7 kg 14,636 đ 698,137 đ Báo giá
13 Thép tròn đặc S45C F36 x 6000mm 6m | 48 kg 6m 48 kg 14,636 đ 702,528 đ Báo giá
14 Thép tròn đặc S45C F40 x 6000mm 6m | 64.2 kg 6m 64.2 kg 14,636 đ 939,631 đ Báo giá
15 Thép tròn đặc S45C F42 x 6000mm 6m | 65.3 kg 6m 65.3 kg 14,636 đ 955,731 đ Báo giá
16 Thép tròn đặc S45C F45 x 6000mm 6m | 77.6 kg 6m 77.6 kg 14,636 đ 1,135,754 đ Báo giá
17 Thép tròn đặc S45C F50 x 6000mm 6m | 95.5 kg 6m 95.5 kg 14,636 đ 1,397,738 đ Báo giá
18 Thép tròn đặc S45C F55 x 6000mm 6m | 120.7 kg 6m 120.7 kg 14,636 đ 1,766,565 đ Báo giá
19 Thép tròn đặc S45C F60 x 6000mm 6m | 137.5 kg 6m 137.5 kg 14,636 đ 2,012,450 đ Báo giá
20 Thép tròn đặc S45C F65 x 6000mm 6m | 163 kg 6m 163 kg 14,636 đ 2,385,668 đ Báo giá
21 Thép tròn đặc S45C F70 x 6000mm 6m | 192.7 kg 6m 192.7 kg 14,636 đ 2,820,357 đ Báo giá
22 Thép tròn đặc S45C F75 x 6000mm 6m | 212.8 kg 6m 212.8 kg 14,636 đ 3,114,541 đ Báo giá
23 Thép tròn đặc S45C F80 x 6000mm 6m | 242.8 kg 6m 242.8 kg 14,636 đ 3,553,621 đ Báo giá
24 Thép tròn đặc S45C F85 x 6000mm 6m | 274.9 kg 6m 274.9 kg 14,636 đ 4,023,436 đ Báo giá
25 Thép tròn đặc S45C F90 x 6000mm 6m | 309.4 kg 6m 309.4 kg 14,636 đ 4,528,378 đ Báo giá
26 Thép tròn đặc S45C F100 x 6000mm 6m | 346.5 kg 6m 346.5 kg 14,909 đ 5,165,969 đ Báo giá
27 Thép tròn đặc S45C F110 x 6000mm 6m | 456.9 kg 6m 456.9 kg 14,909 đ 6,811,922 đ Báo giá
28 Thép tròn đặc S45C F120 x 6000mm 6m | 545.6 kg 6m 545.6 kg 14,909 đ 8,134,350 đ Báo giá
29 Thép tròn đặc S45C F130 x 6000mm 6m | 640.6 kg 6m 640.6 kg 14,909 đ 9,550,705 đ Báo giá
30 Thép tròn đặc S45C F140 x 6000mm 6m | 742.6 kg 6m 742.6 kg 14,909 đ 11,071,423 đ Báo giá
31 Thép tròn đặc S45C F150 x 6000mm 6m | 852.5 kg 6m 852.5 kg 14,909 đ 12,709,923 đ Báo giá
32 Thép tròn đặc S45C F160 x 6000mm 6m | 947.7 kg 6m 947.7 kg 14,909 đ 14,129,259 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép ray grade Q235, 55Q, 50MN, 71MN, QU70

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép Ray P11 x 80.5 x 66 x 32 x 7 x 6000mm 6m | 67.2 kg 6m 67.2 kg 15,455 đ 1,038,576 đ Báo giá
2 Thép Ray P15 x 91 x 76 x 37 x 7 x 8000mm 8m | 121.6 kg 8m 121.6 kg 15,455 đ 1,879,328 đ Báo giá
3 Thép Ray P18 x 90 x 80 x 40 x 10 x 8000mm 8m | 144.48 kg 8m 144.48 kg 15,455 đ 2,232,938 đ Báo giá
4 Thép Ray P24 x 107 x 92 x 51 x 10.9 x 8000mm 10m | 195.7 kg 10m 195.7 kg 15,455 đ 3,024,544 đ Báo giá
5 Thép Ray P30 x 108 x 108 x 60.3 x 12.3 x 10000mm 10m | 301 kg 10m 301 kg 15,455 đ 4,651,955 đ Báo giá
6 Thép Ray P38 x 134 x 114 x 68 x 13 x 12500mm 12.5m | 484.13 kg 12.5m 484.13 kg 15,455 đ 7,482,229 đ Báo giá
7 Thép Ray P43 x 140 x 114 x 70 x 14.5 x 12500mm 12.5m | 558.12 kg 12.5m 558.12 kg 15,455 đ 8,625,745 đ Báo giá
8 Thép Ray QU70 x 120 x 120 x 70 x 28 x 12000mm 12m | 633.6 kg 12m 633.6 kg 15,455 đ 9,792,288 đ Báo giá
9 Thép Ray QU80 x 130 x 130 x 80 x 32 x 12000mm 12m | 764.28 kg 12m 764.28 kg 15,455 đ 11,811,947 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép lưới kéo dãn

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép lưới XG 19 3mm x 1500 x 2000 6m | 27.45 kg 6m 27.45 kg 17,182 đ 471,646 đ Báo giá
2 Thép lưới XG 20 4mm x 1500 x 2000 6m | 36.6 kg 6m 36.6 kg 17,182 đ 628,861 đ Báo giá
3 Thép lưới XG 21 5mm x 1500 x 2000 6m | 45.78 kg 6m 45.78 kg 17,182 đ 786,592 đ Báo giá
4 Thép lưới XG 22 6mm x 1500 x 2000 6m | 54.93 kg 6m 54.93 kg 17,182 đ 943,807 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép ống đen

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép ống đen F12,7 x 1,0 6m | 1.73 kg 6m 1.73 kg 16,545 đ 28,623 đ Báo giá
2 Thép ống đen F12,7 x 1,2 6m | 2.04 kg 6m 2.04 kg 16,545 đ 33,752 đ Báo giá
3 Thép ống đen F13,8 x 1,0 6m | 1.89 kg 6m 1.89 kg 16,545 đ 31,270 đ Báo giá
4 Thép ống đen F13,8 x 1,2 6m | 2.24 kg 6m 2.24 kg 16,545 đ 37,061 đ Báo giá
5 Thép ống đen F15,9 x 1,0 6m | 2.2 kg 6m 2.2 kg 16,545 đ 36,399 đ Báo giá
6 Thép ống đen F15,9 x 1,2 6m | 2.61 kg 6m 2.61 kg 16,545 đ 43,182 đ Báo giá
7 Thép ống đen F15,9 x 1,5 6m | 3.2 kg 6m 3.2 kg 16,000 đ 51,200 đ Báo giá
8 Thép ống đen F19,1 x 1,0 6m | 2.68 kg 6m 2.68 kg 16,545 đ 44,341 đ Báo giá
9 Thép ống đen F19,1 x 1,2 6m | 3.18 kg 6m 3.18 kg 16,545 đ 52,613 đ Báo giá
10 Thép ống đen F19,1 x 1,5 6m | 3.91 kg 6m 3.91 kg 16,000 đ 62,560 đ Báo giá
11 Thép ống đen F19,1 x 2,0 6m | 5.06 kg 6m 5.06 kg 14,636 đ 74,058 đ Báo giá
12 Thép ống đen F21,2 x 1,0 6m | 2.99 kg 6m 2.99 kg 10,000 đ 29,900 đ Báo giá
13 Thép ống đen F21,2 x 1,2 6m | 3.55 kg 6m 3.55 kg 16,545 đ 58,735 đ Báo giá
14 Thép ống đen F21,2 x 1,5 6m | 4.37 kg 6m 4.37 kg 16,000 đ 69,920 đ Báo giá
15 Thép ống đen F21,2 x 2,0 6m | 5.68 kg 6m 5.68 kg 14,636 đ 83,132 đ Báo giá
16 Thép ống đen F21,2 x 2,5 6m | 6.92 kg 6m 6.92 kg 14,636 đ 101,281 đ Báo giá
17 Thép ống đen F26,65 x 1,0 6m | 3.8 kg 6m 3.8 kg 16,545 đ 62,871 đ Báo giá
18 Thép ống đen F26,65 x 1,2 6m | 4.52 kg 6m 4.52 kg 16,545 đ 74,783 đ Báo giá
19 Thép ống đen F26,65 x 1,5 6m | 5.58 kg 6m 5.58 kg 16,545 đ 92,321 đ Báo giá
20 Thép ống đen F26,65 x 2,0 6m | 7.29 kg 6m 7.29 kg 16,545 đ 120,613 đ Báo giá
21 Thép ống đen F26,65 x 2,5 6m | 8.93 kg 6m 8.93 kg 16,545 đ 147,747 đ Báo giá
22 Thép ống đen F32 x 1,2 6m | 5.47 kg 6m 5.47 kg 16,545 đ 90,501 đ Báo giá
23 Thép ống đen F32 x 1,5 6m | 6.77 kg 6m 6.77 kg 16,000 đ 108,320 đ Báo giá
24 Thép ống đen F32 x 2,0 6m | 8.88 kg 6m 8.88 kg 14,636 đ 129,968 đ Báo giá
25 Thép ống đen F32 x 2,5 6m | 10.91 kg 6m 10.91 kg 14,636 đ 159,679 đ Báo giá
26 Thép ống đen F32 x 3,0 6m | 12.87 kg 6m 12.87 kg 14,636 đ 188,365 đ Báo giá
27 Thép ống đen F32 x 3,5 6m | 14.76 kg 6m 14.76 kg 14,636 đ 216,027 đ Báo giá
28 Thép ống đen F33,5 x 1,0 6m | 4.81 kg 6m 4.81 kg 10,000 đ 48,100 đ Báo giá
29 Thép ống đen F33,5 x 1,2 6m | 5.74 kg 6m 5.74 kg 10,000 đ 57,400 đ Báo giá
30 Thép ống đen F33,5 x 1,5 6m | 7.1 kg 6m 7.1 kg 16,000 đ 113,600 đ Báo giá
31 Thép ống đen F33,5 x 2,0 6m | 9.32 kg 6m 9.32 kg 14,636 đ 136,408 đ Báo giá
32 Thép ống đen F33,5 x 2,5 6m | 11.47 kg 6m 11.47 kg 14,636 đ 167,875 đ Báo giá
33 Thép ống đen F33,5 x 3,0 6m | 13.54 kg 6m 13.54 kg 14,636 đ 198,171 đ Báo giá
34 Thép ống đen F33,5 x 3,2 6m | 14.35 kg 6m 14.35 kg 14,636 đ 210,027 đ Báo giá
35 Thép ống đen F33,5 x 3,5 6m | 15.54 kg 6m 15.54 kg 14,636 đ 227,443 đ Báo giá
36 Thép ống đen F38,1 x 1,2 6m | 6.55 kg 6m 6.55 kg 16,545 đ 108,370 đ Báo giá
37 Thép ống đen F38,1 x 1,5 6m | 8.12 kg 6m 8.12 kg 16,000 đ 129,920 đ Báo giá
38 Thép ống đen F38,1 x 2,0 6m | 10.68 kg 6m 10.68 kg 14,636 đ 156,312 đ Báo giá
39 Thép ống đen F38,1 x 2,5 6m | 13.17 kg 6m 13.17 kg 14,636 đ 192,756 đ Báo giá
40 Thép ống đen F38,1 x 3,0 6m | 15.58 kg 6m 15.58 kg 14,636 đ 228,029 đ Báo giá
41 Thép ống đen F38,1 x 3,2 6m | 16.53 kg 6m 16.53 kg 14,636 đ 241,933 đ Báo giá
42 Thép ống đen F38,1 x 3,5 6m | 17.92 kg 6m 17.92 kg 14,636 đ 262,277 đ Báo giá
43 Thép ống đen F40 x 1,2 6m | 6.89 kg 6m 6.89 kg 16,545 đ 113,995 đ Báo giá
44 Thép ống đen F40 x 1,5 6m | 8.55 kg 6m 8.55 kg 16,000 đ 136,800 đ Báo giá
45 Thép ống đen F40 x 2,0 6m | 11.25 kg 6m 11.25 kg 14,636 đ 164,655 đ Báo giá
46 Thép ống đen F40 x 2,5 6m | 13.87 kg 6m 13.87 kg 14,636 đ 203,001 đ Báo giá
47 Thép ống đen F40 x 3,0 6m | 16.42 kg 6m 16.42 kg 14,636 đ 240,323 đ Báo giá
48 Thép ống đen F40 x 3,2 6m | 17.42 kg 6m 17.42 kg 14,636 đ 254,959 đ Báo giá
49 Thép ống đen F40 x 3,5 6m | 18.9 kg 6m 18.9 kg 14,636 đ 276,620 đ Báo giá
50 Thép ống đen F42,2 x 1,2 6m | 7.28 kg 6m 7.28 kg 10,000 đ 72,800 đ Báo giá
51 Thép ống đen F42,2 x 1,5 6m | 9.03 kg 6m 9.03 kg 16,000 đ 144,480 đ Báo giá
52 Thép ống đen F42,2 x 2,0 6m | 11.9 kg 6m 11.9 kg 14,636 đ 174,168 đ Báo giá
53 Thép ống đen F42,2 x 2,5 6m | 14.69 kg 6m 14.69 kg 14,636 đ 215,003 đ Báo giá
54 Thép ống đen F42,2 x 3,0 6m | 17.4 kg 6m 17.4 kg 14,636 đ 254,666 đ Báo giá
55 Thép ống đen F42,2 x 3,2 6m | 18.47 kg 6m 18.47 kg 14,636 đ 270,327 đ Báo giá
56 Thép ống đen F42,2 x 3,5 6m | 20.04 kg 6m 20.04 kg 14,636 đ 293,305 đ Báo giá
57 Thép ống đen F48,1 x 1,5 6m | 10.34 kg 6m 10.34 kg 16,000 đ 165,440 đ Báo giá
58 Thép ống đen F48,1 x 2,0 6m | 13.64 kg 6m 13.64 kg 14,636 đ 199,635 đ Báo giá
59 Thép ống đen F48,1 x 2,5 6m | 16.87 kg 6m 16.87 kg 14,636 đ 246,909 đ Báo giá
60 Thép ống đen F48,1 x 3,0 6m | 20.02 kg 6m 20.02 kg 14,636 đ 293,013 đ Báo giá
61 Thép ống đen F48,1 x 3,2 6m | 21.26 kg 6m 21.26 kg 14,636 đ 311,161 đ Báo giá
62 Thép ống đen F48,1 x 3,5 6m | 23.1 kg 6m 23.1 kg 14,636 đ 338,092 đ Báo giá
63 Thép ống đen F50,8 x 1,5 6m | 10.94 kg 6m 10.94 kg 16,000 đ 175,040 đ Báo giá
64 Thép ống đen F50,8 x 2,0 6m | 14.44 kg 6m 14.44 kg 14,636 đ 211,344 đ Báo giá
65 Thép ống đen F50,8 x 2,5 6m | 17.87 kg 6m 17.87 kg 14,636 đ 261,545 đ Báo giá
66 Thép ống đen F50,8 x 3,0 6m | 21.22 kg 6m 21.22 kg 14,636 đ 310,576 đ Báo giá
67 Thép ống đen F50,8 x 3,2 6m | 22.54 kg 6m 22.54 kg 14,636 đ 329,895 đ Báo giá
68 Thép ống đen F50,8 x 3,5 6m | 24.5 kg 6m 24.5 kg 14,636 đ 358,582 đ Báo giá
69 Thép ống đen F59,9 x 1,5 6m | 12.96 kg 6m 12.96 kg 16,000 đ 207,360 đ Báo giá
70 Thép ống đen F59,9 x 2,0 6m | 17.13 kg 6m 17.13 kg 14,636 đ 250,715 đ Báo giá
71 Thép ống đen F59,9 x 2,5 6m | 21.23 kg 6m 21.23 kg 14,636 đ 310,722 đ Báo giá
72 Thép ống đen F59,9 x 3,0 6m | 25.26 kg 6m 25.26 kg 14,636 đ 369,705 đ Báo giá
73 Thép ống đen F59,9 x 3,5 6m | 29.21 kg 6m 29.21 kg 14,636 đ 427,518 đ Báo giá
74 Thép ống đen F59,9 x 4,0 6m | 33.09 kg 6m 33.09 kg 14,636 đ 484,305 đ Báo giá
75 Thép ống đen F75,6 x 1,5 6m | 16.45 kg 6m 16.45 kg 9,545 đ 157,023 đ Báo giá
76 Thép ống đen F75,6 x 2,0 6m | 21.78 kg 6m 21.78 kg 14,636 đ 318,772 đ Báo giá
77 Thép ống đen F75,6 x 2,5 6m | 27.04 kg 6m 27.04 kg 14,636 đ 395,757 đ Báo giá
78 Thép ống đen F75,6 x 3,0 6m | 32.23 kg 6m 32.23 kg 14,636 đ 471,718 đ Báo giá
79 Thép ống đen F75,6 x 3,5 6m | 37.34 kg 6m 37.34 kg 14,636 đ 546,508 đ Báo giá
80 Thép ống đen F75,6 x 4,0 6m | 42.38 kg 6m 42.38 kg 14,636 đ 620,274 đ Báo giá
81 Thép ống đen F75,6 x 4,5 6m | 47.34 kg 6m 47.34 kg 14,636 đ 692,868 đ Báo giá
82 Thép ống đen F88,3 x 2,0 6m | 25.54 kg 6m 25.54 kg 14,636 đ 373,803 đ Báo giá
83 Thép ống đen F88,3 x 2,5 6m | 31.74 kg 6m 31.74 kg 14,636 đ 464,547 đ Báo giá
84 Thép ống đen F88,3 x 3,0 6m | 37.87 kg 6m 37.87 kg 14,636 đ 554,265 đ Báo giá
85 Thép ống đen F88,3 x 3,5 6m | 43.92 kg 6m 43.92 kg 14,636 đ 642,813 đ Báo giá
86 Thép ống đen F88,3 x 4,0 6m | 49.9 kg 6m 49.9 kg 14,636 đ 730,336 đ Báo giá
87 Thép ống đen F88,3 x 4,5 6m | 55.8 kg 6m 55.8 kg 14,636 đ 816,689 đ Báo giá
88 Thép ống đen F88,3 x 5,0 6m | 61.63 kg 6m 61.63 kg 15,000 đ 924,450 đ Báo giá
89 Thép ống đen F108 x 2,0 6m | 31.37 kg 6m 31.37 kg 14,636 đ 459,131 đ Báo giá
90 Thép ống đen F108 x 2,5 6m | 39.03 kg 6m 39.03 kg 14,636 đ 571,243 đ Báo giá
91 Thép ống đen F108 x 3,0 6m | 46.61 kg 6m 46.61 kg 14,636 đ 682,184 đ Báo giá
92 Thép ống đen F108 x 3,5 6m | 54.12 kg 6m 54.12 kg 14,636 đ 792,100 đ Báo giá
93 Thép ống đen F108 x 4,0 6m | 61.56 kg 6m 61.56 kg 14,636 đ 900,992 đ Báo giá
94 Thép ống đen F108 x 4,5 6m | 68.92 kg 6m 68.92 kg 14,636 đ 1,008,713 đ Báo giá
95 Thép ống đen F108 x 5,0 6m | 76.2 kg 6m 76.2 kg 15,000 đ 1,143,000 đ Báo giá
96 Thép ống đen F113,5 x 2,0 6m | 33 kg 6m 33 kg 14,636 đ 482,988 đ Báo giá
97 Thép ống đen F113,5 x 2,5 6m | 41.06 kg 6m 41.06 kg 14,636 đ 600,954 đ Báo giá
98 Thép ống đen F113,5 x 3,0 6m | 49.05 kg 6m 49.05 kg 14,636 đ 717,896 đ Báo giá
99 Thép ống đen F113,5 x 3,5 6m | 56.97 kg 6m 56.97 kg 14,636 đ 833,813 đ Báo giá
100 Thép ống đen F113,5 x 4,0 6m | 64.81 kg 6m 64.81 kg 14,636 đ 948,559 đ Báo giá
101 Thép ống đen F113,5 x 4,5 6m | 72.58 kg 6m 72.58 kg 14,636 đ 1,062,281 đ Báo giá
102 Thép ống đen F113,5 x 5,0 6m | 80.27 kg 6m 80.27 kg 15,000 đ 1,204,050 đ Báo giá
103 Thép ống đen F126,8 x 2,0 6m | 36.93 kg 6m 36.93 kg 14,636 đ 540,507 đ Báo giá
104 Thép ống đen F126,8 x 2,5 6m | 45.98 kg 6m 45.98 kg 14,636 đ 672,963 đ Báo giá
105 Thép ống đen F126,8 x 3,0 6m | 54.96 kg 6m 54.96 kg 14,636 đ 804,395 đ Báo giá
106 Thép ống đen F126,8 x 3,5 6m | 63.86 kg 6m 63.86 kg 14,636 đ 934,655 đ Báo giá
107 Thép ống đen F126,8 x 4,0 6m | 72.68 kg 6m 72.68 kg 14,636 đ 1,063,744 đ Báo giá
108 Thép ống đen F126,8 x 4,5 6m | 81.43 kg 6m 81.43 kg 14,636 đ 1,191,809 đ Báo giá
109 Thép ống đen F126,8 x 5,0 6m | 90.11 kg 6m 90.11 kg 15,000 đ 1,351,650 đ Báo giá
110 Thép ống đen F126,8 x 6,0 6m | 107.25 kg 6m 107.25 kg 15,000 đ 1,608,750 đ Báo giá
111 Thép ống hàn đen F141,3 x 3,96m ống hàn 6m | 80.47 kg 6m 80.47 kg 15,000 đ 1,207,050 đ Báo giá
112 Thép ống hàn đen F141,3 x 4,78m ống hàn 6m | 96.54 kg 6m 96.54 kg 15,000 đ 1,448,100 đ Báo giá
113 Thép ống hàn đen F141,3 x 5,56m ống hàn 6m | 111.66 kg 6m 111.66 kg 15,000 đ 1,674,900 đ Báo giá
114 Thép ống hàn đen F141,3 x 6,55m ống hàn 6m | 130.62 kg 6m 130.62 kg 15,000 đ 1,959,300 đ Báo giá
115 Thép ống hàn đen F168,3 x 3,96 ống hàn 6m | 96.24 kg 6m 96.24 kg 15,273 đ 1,469,874 đ Báo giá
116 Thép ống hàn đen F168,3 x 4,78 ống hàn 6m | 115.62 kg 6m 115.62 kg 15,273 đ 1,765,864 đ Báo giá
117 Thép ống hàn đen F168,3 x 5,56 ống hàn 6m | 133.86 kg 6m 133.86 kg 15,273 đ 2,044,444 đ Báo giá
118 Thép ống hàn đen F168,3 x 6,35 ống hàn 6m | 152.16 kg 6m 152.16 kg 15,273 đ 2,323,940 đ Báo giá
119 Thép ống hàn đen F 219,1 x 3,96 ống hàn 6m | 126.06 kg 6m 126.06 kg 15,273 đ 1,925,314 đ Báo giá
120 Thép ống hàn đen F 219,1 x 4,78 ống hàn 6m | 151.58 kg 6m 151.58 kg 15,273 đ 2,315,081 đ Báo giá
121 Thép ống hàn đen F 219,1 x 5,16 ống hàn 6m | 163.34 kg 6m 163.34 kg 15,273 đ 2,494,692 đ Báo giá
122 Thép ống hàn đen F 219,1 x 6,35 ống hàn 6m | 199.89 kg 6m 199.89 kg 15,273 đ 3,052,920 đ Báo giá
123 Thép ống hàn đen F 273,1 x 6,35 ống hàn 6m | 250.53 kg 6m 250.53 kg 15,273 đ 3,826,345 đ Báo giá
124 Thép ống hàn đen F 273,1 x 5,96 ống hàn 6m | 235.49 kg 6m 235.49 kg 15,273 đ 3,596,639 đ Báo giá
125 Thép ống hàn đen F 325 x 6,35 ống hàn 6m | 299.38 kg 6m 299.38 kg 15,273 đ 4,572,431 đ Báo giá
126 Thép ống hàn đen F 355 x 6,35 ống hàn 6m | 327.6 kg 6m 327.6 kg 15,545 đ 5,092,542 đ Báo giá
127 Thép ống hàn đen F 355 x 7,14 ống hàn 6m | 367.5 kg 6m 367.5 kg 15,545 đ 5,712,788 đ Báo giá
128 Thép ống hàn đen F 355 x 8 ống hàn 6m | 410.74 kg 6m 410.74 kg 15,545 đ 6,384,953 đ Báo giá
129 Thép ống hàn đen F 406 x 8 ống hàn 6m | 471.1 kg 6m 471.1 kg 15,545 đ 7,323,250 đ Báo giá
130 Thép ống hàn đen F 530 x 8 ống hàn 6m | 617.88 kg 6m 617.88 kg 15,545 đ 9,604,945 đ Báo giá
131 Thép ống hàn đen F 609.6 x 9 ống hàn 6m | 799.78 kg 6m 799.78 kg 15,545 đ 12,432,580 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 21,2 x 1,9 6m | 5.484 kg 6m 5.484 kg 17,455 đ 95,723 đ Báo giá
2 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 26,65 x 2,1 6m | 7.704 kg 6m 7.704 kg 17,455 đ 134,473 đ Báo giá
3 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 33,5 x 2,3 6m | 10.722 kg 6m 10.722 kg 17,455 đ 187,153 đ Báo giá
4 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 42,2 x 2,3 6m | 13.56 kg 6m 13.56 kg 17,455 đ 236,690 đ Báo giá
5 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 48,1 x 2,5 6m | 16.98 kg 6m 16.98 kg 17,455 đ 296,386 đ Báo giá
6 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 59,9 x 2,6 6m | 22.158 kg 6m 22.158 kg 17,455 đ 386,768 đ Báo giá
7 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 75,6 x 2,9 6m | 31.368 kg 6m 31.368 kg 17,455 đ 547,528 đ Báo giá
8 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 88,3 x 2,9 6m | 36.828 kg 6m 36.828 kg 17,455 đ 642,833 đ Báo giá
9 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 113,5 x 3,2 6m | 52.578 kg 6m 52.578 kg 17,455 đ 917,749 đ Báo giá
10 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 219,1 x 4,78 6m | 151.56 kg 6m 151.56 kg 17,455 đ 2,645,480 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép ống đúc

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép ống đúc F26 - F6 0 x 3,8 -> 5,5mm C20 đúc 6m | 0 kg 6m 0 kg 00 đ 00 đ Báo giá
2 Thép ống đúc F76 - F219,1 x 4,5 -> 12,0mm C20 đúc 6m | 0 kg 6m 0 kg 00 đ 00 đ Báo giá
3 Thép ống đúc F159 x 6,5 ống đúc C20 12m | 293.33 kg 12m 293.33 kg 16,909 đ 4,959,917 đ Báo giá
4 Thép ống đúc F168,3 x 7,1 ống đúc C20 12m | 338.05 kg 12m 338.05 kg 16,909 đ 5,716,087 đ Báo giá
5 Thép ống đúc F127 x 6,0 ống đúc C20 6m | 107.04 kg 6m 107.04 kg 16,909 đ 1,809,939 đ Báo giá
6 Thép ống đúc F114 x 6,0 ống đúc C20 6m | 95.88 kg 6m 95.88 kg 16,909 đ 1,621,235 đ Báo giá
7 Thép ống đúc F219,1 x 8,0 ống đúc C20 12m | 499.5 kg 12m 499.5 kg 16,909 đ 8,446,046 đ Báo giá
8 Thép ống đúc F219,1 x 12,0 ống đúc C20 12m | 735.06 kg 12m 735.06 kg 16,909 đ 12,429,130 đ Báo giá
9 Thép ống đúc F273,1 x 8,0 ống đúc C20 11.8m | 616.93 kg 11.8m 616.93 kg 16,909 đ 10,431,669 đ Báo giá
10 Thép ống đúc F323 x 10,0 ống đúc C20 11.8m | 910.84 kg 11.8m 910.84 kg 16,909 đ 15,401,394 đ Báo giá
11 Thép ống đúc F508 x 8,0 6m | 591.84 kg 6m 591.84 kg 16,909 đ 10,007,423 đ Báo giá
12 Thép ống đúc F508 x 10,0 6m | 736.84 kg 6m 736.84 kg 16,909 đ 12,459,228 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép hộp mạ

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép hộp mạ kẽm 10 x 30 x 1,0 6m | 3.54 kg 6m 3.54 kg 14,818 đ 52,456 đ Báo giá
2 Thép hộp mạ kẽm 10 x 30 x 1,2 6m | 4.2 kg 6m 4.2 kg 14,818 đ 62,236 đ Báo giá
3 Thép hộp mạ kẽm 10 x 30 x 1,4 6m | 4.83 kg 6m 4.83 kg 14,818 đ 71,571 đ Báo giá
4 Thép hộp mạ kẽm 12 x 12 x 1,0 6m | 2.03 kg 6m 2.03 kg 14,818 đ 30,081 đ Báo giá
5 Thép hộp mạ kẽm 12 x 12 x 1,2 6m | 2.39 kg 6m 2.39 kg 14,818 đ 35,415 đ Báo giá
6 Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,0 6m | 3.92 kg 6m 3.92 kg 14,818 đ 58,087 đ Báo giá
7 Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,2 6m | 4.65 kg 6m 4.65 kg 14,818 đ 68,904 đ Báo giá
8 Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,4 6m | 5.36 kg 6m 5.36 kg 14,818 đ 79,424 đ Báo giá
9 Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,8 6m | 6.73 kg 6m 6.73 kg 14,818 đ 99,725 đ Báo giá
10 Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1,0 6m | 3.45 kg 6m 3.45 kg 14,818 đ 51,122 đ Báo giá
11 Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1,2 6m | 4.08 kg 6m 4.08 kg 14,818 đ 60,457 đ Báo giá
12 Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1,4 6m | 4.7 kg 6m 4.7 kg 14,818 đ 69,645 đ Báo giá
13 Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,0 6m | 2.41 kg 6m 2.41 kg 14,818 đ 35,711 đ Báo giá
14 Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,2 6m | 2.84 kg 6m 2.84 kg 14,818 đ 42,083 đ Báo giá
15 Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,4 6m | 3.25 kg 6m 3.25 kg 14,818 đ 48,159 đ Báo giá
16 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1,0 6m | 2.79 kg 6m 2.79 kg 14,818 đ 41,342 đ Báo giá
17 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1,2 6m | 3.29 kg 6m 3.29 kg 14,818 đ 48,751 đ Báo giá
18 Thép hộp mạ kẽm 20 x 25 x 1,2 6m | 4.76 kg 6m 4.76 kg 14,818 đ 70,534 đ Báo giá
19 Thép hộp mạ kẽm 20 x 25 x 1,4 6m | 5.49 kg 6m 5.49 kg 14,818 đ 81,351 đ Báo giá
20 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1,0 6m | 3.54 kg 6m 3.54 kg 14,818 đ 52,456 đ Báo giá
21 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1,2 6m | 4.2 kg 6m 4.2 kg 14,818 đ 62,236 đ Báo giá
22 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1,4 6m | 4.83 kg 6m 4.83 kg 14,818 đ 71,571 đ Báo giá
23 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1,0 6m | 5.43 kg 6m 5.43 kg 14,818 đ 80,462 đ Báo giá
24 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1,2 6m | 6.46 kg 6m 6.46 kg 14,818 đ 95,724 đ Báo giá
25 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1,4 6m | 7.47 kg 6m 7.47 kg 14,818 đ 110,690 đ Báo giá
26 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,0 6m | 4.48 kg 6m 4.48 kg 14,818 đ 66,385 đ Báo giá
27 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,2 6m | 5.33 kg 6m 5.33 kg 14,818 đ 78,980 đ Báo giá
28 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,4 6m | 6.15 kg 6m 6.15 kg 14,818 đ 91,131 đ Báo giá
29 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1,0 6m | 6.84 kg 6m 6.84 kg 14,818 đ 101,355 đ Báo giá
30 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1,4 6m | 9.45 kg 6m 9.45 kg 14,818 đ 140,030 đ Báo giá
31 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1,8 6m | 11.98 kg 6m 11.98 kg 14,818 đ 177,520 đ Báo giá
32 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,0 6m | 5.43 kg 6m 5.43 kg 14,818 đ 80,462 đ Báo giá
33 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,2 6m | 6.46 kg 6m 6.46 kg 14,818 đ 95,724 đ Báo giá
34 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,4 6m | 7.47 kg 6m 7.47 kg 14,818 đ 110,690 đ Báo giá
35 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,0 6m | 8.25 kg 6m 8.25 kg 14,818 đ 122,249 đ Báo giá
36 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,2 6m | 9.85 kg 6m 9.85 kg 14,818 đ 145,957 đ Báo giá
37 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,4 6m | 11.43 kg 6m 11.43 kg 14,818 đ 169,370 đ Báo giá
38 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,8 6m | 14.53 kg 6m 14.53 kg 14,818 đ 215,306 đ Báo giá
39 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,0 6m | 7.31 kg 6m 7.31 kg 14,818 đ 108,320 đ Báo giá
40 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,2 6m | 8.72 kg 6m 8.72 kg 14,818 đ 129,213 đ Báo giá
41 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,4 6m | 10.11 kg 6m 10.11 kg 14,818 đ 149,810 đ Báo giá
42 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,8 6m | 12.83 kg 6m 12.83 kg 14,818 đ 190,115 đ Báo giá
43 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1,4 6m | 15.38 kg 6m 15.38 kg 14,818 đ 227,901 đ Báo giá
44 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1,8 6m | 19.61 kg 6m 19.61 kg 14,818 đ 290,581 đ Báo giá
45 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2,0 6m | 21.7 kg 6m 21.7 kg 14,818 đ 321,551 đ Báo giá
46 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1,4 6m | 12.74 kg 6m 12.74 kg 14,818 đ 188,781 đ Báo giá
47 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1,8 6m | 16.22 kg 6m 16.22 kg 14,818 đ 240,348 đ Báo giá
48 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2,0 6m | 17.94 kg 6m 17.94 kg 14,818 đ 265,835 đ Báo giá
49 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1,4 6m | 15.38 kg 6m 15.38 kg 14,818 đ 227,901 đ Báo giá
50 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1,8 6m | 19.61 kg 6m 19.61 kg 14,818 đ 290,581 đ Báo giá
51 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2,0 6m | 21.7 kg 6m 21.7 kg 14,818 đ 321,551 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép hộp đen

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép hộp đen 10 x 30 x 1,0 6m | 3.54 kg 6m 3.54 kg 16,545 đ 58,569 đ Báo giá
2 Thép hộp đen 10 x 30 x 1,2 6m | 4.2 kg 6m 4.2 kg 16,545 đ 69,489 đ Báo giá
3 Thép hộp đen 10 x 30 x 1,5 6m | 5.14 kg 6m 5.14 kg 16,000 đ 82,240 đ Báo giá
4 Thép hộp đen 12 x 12 x 1,0 6m | 2.03 kg 6m 2.03 kg 16,545 đ 33,586 đ Báo giá
5 Thép hộp đen 12 x 12 x 1,2 6m | 2.39 kg 6m 2.39 kg 16,545 đ 39,543 đ Báo giá
6 Thép hộp đen 13 x 26 x 1,0 6m | 3.45 kg 6m 3.45 kg 16,545 đ 57,080 đ Báo giá
7 Thép hộp đen 13 x 26 x 1,2 6m | 4.08 kg 6m 4.08 kg 16,545 đ 67,504 đ Báo giá
8 Thép hộp đen 13 x 26 x 1,5 6m | 5 kg 6m 5 kg 16,000 đ 80,000 đ Báo giá
9 Thép hộp đen 12 x 32 x 1,0 6m | 3.92 kg 6m 3.92 kg 16,545 đ 64,856 đ Báo giá
10 Thép hộp đen 12 x 32 x 1,2 6m | 4.65 kg 6m 4.65 kg 16,545 đ 76,934 đ Báo giá
11 Thép hộp đen 12 x 32 x 1,5 6m | 5.71 kg 6m 5.71 kg 16,000 đ 91,360 đ Báo giá
12 Thép hộp đen 12 x 32 x 2,0 6m | 7.39 kg 6m 7.39 kg 14,636 đ 108,160 đ Báo giá
13 Thép hộp đen 14 x 14 x 1,0 6m | 2.41 kg 6m 2.41 kg 16,545 đ 39,873 đ Báo giá
14 Thép hộp đen 14 x 14 x 1,2 6m | 2.84 kg 6m 2.84 kg 16,545 đ 46,988 đ Báo giá
15 Thép hộp đen 14 x 14 x 1,5 6m | 3.45 kg 6m 3.45 kg 16,000 đ 55,200 đ Báo giá
16 Thép hộp đen 16 x 16 x 1,0 6m | 2.79 kg 6m 2.79 kg 16,545 đ 46,161 đ Báo giá
17 Thép hộp đen 16 x 16 x 1,2 6m | 3.29 kg 6m 3.29 kg 16,545 đ 54,433 đ Báo giá
18 Thép hộp đen 20 x 20 x 1,0 6m | 3.54 kg 6m 3.54 kg 16,545 đ 58,569 đ Báo giá
19 Thép hộp đen 20 x 20 x 1,2 6m | 4.2 kg 6m 4.2 kg 16,545 đ 69,489 đ Báo giá
20 Thép hộp đen 20 x 20 x 1,5 6m | 5.14 kg 6m 5.14 kg 16,000 đ 82,240 đ Báo giá
21 Thép hộp đen 20 x 20 x 2,0 6m | 6.63 kg 6m 6.63 kg 14,636 đ 97,037 đ Báo giá
22 Thép hộp đen 20 x 25 x 1,0 6m | 4.01 kg 6m 4.01 kg 16,545 đ 66,345 đ Báo giá
23 Thép hộp đen 20 x 25 x 1,2 6m | 4.76 kg 6m 4.76 kg 16,545 đ 78,754 đ Báo giá
24 Thép hộp đen 20 x 25 x 1,5 6m | 5.85 kg 6m 5.85 kg 16,000 đ 93,600 đ Báo giá
25 Thép hộp đen 20 x 25 x 2,0 6m | 7.57 kg 6m 7.57 kg 14,636 đ 110,795 đ Báo giá
26 Thép hộp đen 20 x 40 x 1,0 6m | 5.43 kg 6m 5.43 kg 16,545 đ 89,839 đ Báo giá
27 Thép hộp đen 20 x 40 x 1,2 6m | 6.46 kg 6m 6.46 kg 16,545 đ 106,881 đ Báo giá
28 Thép hộp đen 20 x 40 x 1,5 6m | 7.97 kg 6m 7.97 kg 16,000 đ 127,520 đ Báo giá
29 Thép hộp đen 25 x 25 x 1,0 6m | 4.48 kg 6m 4.48 kg 16,545 đ 74,122 đ Báo giá
30 Thép hộp đen 25 x 25 x 1,2 6m | 5.33 kg 6m 5.33 kg 16,545 đ 88,185 đ Báo giá
31 Thép hộp đen 25 x 25 x 1,5 6m | 6.56 kg 6m 6.56 kg 16,000 đ 104,960 đ Báo giá
32 Thép hộp đen 25 x 25 x 2,0 6m | 8.52 kg 6m 8.52 kg 14,636 đ 124,699 đ Báo giá
33 Thép hộp đen 30 x 30 x 1,0 6m | 5.43 kg 6m 5.43 kg 16,545 đ 89,839 đ Báo giá
34 Thép hộp đen 30 x 30 x 1,2 6m | 6.46 kg 6m 6.46 kg 16,545 đ 106,881 đ Báo giá
35 Thép hộp đen 30 x 30 x 1,5 6m | 7.97 kg 6m 7.97 kg 16,000 đ 127,520 đ Báo giá
36 Thép hộp đen 30 x 30 x 2,0 6m | 10.4 kg 6m 10.4 kg 14,636 đ 152,214 đ Báo giá
37 Thép hộp đen 30 x 30 x 2,5 6m | 12.72 kg 6m 12.72 kg 14,636 đ 186,170 đ Báo giá
38 Thép hộp đen 25 x 50 x 1,0 6m | 6.84 kg 6m 6.84 kg 16,545 đ 113,168 đ Báo giá
39 Thép hộp đen 25 x 50 x 1,2 6m | 8.15 kg 6m 8.15 kg 16,545 đ 134,842 đ Báo giá
40 Thép hộp đen 25 x 50 x 1,5 6m | 10.09 kg 6m 10.09 kg 16,000 đ 161,440 đ Báo giá
41 Thép hộp đen 25 x 50 x 2,0 6m | 13.23 kg 6m 13.23 kg 14,636 đ 193,634 đ Báo giá
42 Thép hộp đen 25 x 50 x 2,5 6m | 16.25 kg 6m 16.25 kg 14,636 đ 237,835 đ Báo giá
43 Thép hộp đen 30 x 60 x 1,0 6m | 8.25 kg 6m 8.25 kg 16,545 đ 136,496 đ Báo giá
44 Thép hộp đen 30 x 60 x 1,2 6m | 9.85 kg 6m 9.85 kg 16,545 đ 162,968 đ Báo giá
45 Thép hộp đen 30 x 60 x 1,5 6m | 12.21 kg 6m 12.21 kg 16,000 đ 195,360 đ Báo giá
46 Thép hộp đen 30 x 60 x 2,0 6m | 16.05 kg 6m 16.05 kg 14,636 đ 234,908 đ Báo giá
47 Thép hộp đen 30 x 60 x 2,5 6m | 19.78 kg 6m 19.78 kg 14,636 đ 289,500 đ Báo giá
48 Thép hộp đen 30 x 60 x 3,0 6m | 23.4 kg 6m 23.4 kg 14,636 đ 342,482 đ Báo giá
49 Thép hộp đen 40 x 40 x 1,0 6m | 7.31 kg 6m 7.31 kg 16,545 đ 120,944 đ Báo giá
50 Thép hộp đen 40 x 40 x 1,2 6m | 8.72 kg 6m 8.72 kg 16,545 đ 144,272 đ Báo giá
51 Thép hộp đen 40 x 40 x 1,5 6m | 10.8 kg 6m 10.8 kg 16,000 đ 172,800 đ Báo giá
52 Thép hộp đen 40 x 40 x 2,0 6m | 14.17 kg 6m 14.17 kg 14,636 đ 207,392 đ Báo giá
53 Thép hộp đen 40 x 40 x 2,5 6m | 17.43 kg 6m 17.43 kg 14,636 đ 255,105 đ Báo giá
54 Thép hộp đen 40 x 40 x 3,0 6m | 20.57 kg 6m 20.57 kg 14,636 đ 301,063 đ Báo giá
55 Thép hộp đen 50 x 50 x 1,0 6m | 9.19 kg 6m 9.19 kg 16,545 đ 152,049 đ Báo giá
56 Thép hộp đen 50 x 50 x 1,2 6m | 10.98 kg 6m 10.98 kg 16,545 đ 181,664 đ Báo giá
57 Thép hộp đen 50 x 50 x 1,5 6m | 13.62 kg 6m 13.62 kg 16,000 đ 217,920 đ Báo giá
58 Thép hộp đen 50 x 50 x 2,0 6m | 17.94 kg 6m 17.94 kg 14,636 đ 262,570 đ Báo giá
59 Thép hộp đen 50 x 50 x 2,5 6m | 22.14 kg 6m 22.14 kg 14,636 đ 324,041 đ Báo giá
60 Thép hộp đen 50 x 50 x 3,0 6m | 26.23 kg 6m 26.23 kg 14,636 đ 383,902 đ Báo giá
61 Thép hộp đen 40 x 80 x 1,2 6m | 13.24 kg 6m 13.24 kg 16,545 đ 219,056 đ Báo giá
62 Thép hộp đen 40 x 80 x 1,5 6m | 16.45 kg 6m 16.45 kg 16,000 đ 263,200 đ Báo giá
63 Thép hộp đen 40 x 80 x 2,0 6m | 21.7 kg 6m 21.7 kg 14,636 đ 317,601 đ Báo giá
64 Thép hộp đen 40 x 80 x 2,5 6m | 26.85 kg 6m 26.85 kg 14,636 đ 392,977 đ Báo giá
65 Thép hộp đen 40 x 80 x 3,0 6m | 31.88 kg 6m 31.88 kg 14,636 đ 466,596 đ Báo giá
66 Thép hộp đen 50 x 100 x 1,5 6m | 20.69 kg 6m 20.69 kg 16,000 đ 331,040 đ Báo giá
67 Thép hộp đen 50 x 100 x 2,0 6m | 27.36 kg 6m 27.36 kg 14,636 đ 400,441 đ Báo giá
68 Thép hộp đen 50 x 100 x 2,5 6m | 33.91 kg 6m 33.91 kg 14,636 đ 496,307 đ Báo giá
69 Thép hộp đen 50 x 100 x 3,0 6m | 40.36 kg 6m 40.36 kg 14,636 đ 590,709 đ Báo giá
70 Thép hộp đen 60 x 60 x 1,2 6m | 13.24 kg 6m 13.24 kg 16,545 đ 219,056 đ Báo giá
71 Thép hộp đen 60 x 60 x 1,5 6m | 16.45 kg 6m 16.45 kg 16,000 đ 263,200 đ Báo giá
72 Thép hộp đen 60 x 60 x 2,0 6m | 21.7 kg 6m 21.7 kg 14,636 đ 317,601 đ Báo giá
73 Thép hộp đen 60 x 60 x 2,5 6m | 26.85 kg 6m 26.85 kg 14,636 đ 392,977 đ Báo giá
74 Thép hộp đen 60 x 60 x 3,0 6m | 31.88 kg 6m 31.88 kg 14,636 đ 466,596 đ Báo giá
75 Thép hộp đen 50 x 100 x 3,5 6m | 46.69 kg 6m 46.69 kg 14,636 đ 683,355 đ Báo giá
76 Thép hộp đen 50 x 100 x 4,0 6m | 52.9 kg 6m 52.9 kg 14,636 đ 774,244 đ Báo giá
77 Thép hộp đen 60 x 120 x 1,5 6m | 24.93 kg 6m 24.93 kg 16,000 đ 398,880 đ Báo giá
78 Thép hộp đen 60 x 120 x 2,0 6m | 33.01 kg 6m 33.01 kg 14,636 đ 483,134 đ Báo giá
79 Thép hộp đen 60 x 120 x 2,5 6m | 40.98 kg 6m 40.98 kg 14,636 đ 599,783 đ Báo giá
80 Thép hộp đen 60 x 120 x 3,0 6m | 48.83 kg 6m 48.83 kg 14,636 đ 714,676 đ Báo giá
81 Thép hộp đen 90 x 90 x 1,5 6m | 24.93 kg 6m 24.93 kg 16,000 đ 398,880 đ Báo giá
82 Thép hộp đen 90 x 90 x 2,0 6m | 33.01 kg 6m 33.01 kg 14,636 đ 483,134 đ Báo giá
83 Thép hộp đen 90 x 90 x 2,5 6m | 40.98 kg 6m 40.98 kg 14,636 đ 599,783 đ Báo giá
84 Thép hộp đen 90 x 90 x 3,0 6m | 48.83 kg 6m 48.83 kg 14,636 đ 714,676 đ Báo giá
85 Thép hộp đen 100 x 100 x 2,0 6m | 36.78 kg 6m 36.78 kg 14,636 đ 538,312 đ Báo giá
86 Thép hộp đen 100 x 100 x 2,5 6m | 45.69 kg 6m 45.69 kg 14,636 đ 668,719 đ Báo giá
87 Thép hộp đen 100 x 100 x 3,0 6m | 54.49 kg 6m 54.49 kg 14,636 đ 797,516 đ Báo giá
88 Thép hộp đen 100 x 100 x 3,5 6m | 63.17 kg 6m 63.17 kg 14,636 đ 924,556 đ Báo giá
89 Thép hộp đen 100 x 100 x 4,0 6m | 71.74 kg 6m 71.74 kg 14,636 đ 1,049,987 đ Báo giá
90 Thép hộp đen 100 x 150 x 2,0 6m | 46.2 kg 6m 46.2 kg 14,636 đ 676,183 đ Báo giá
91 Thép hộp đen 100 x 150 x 2,5 6m | 57.46 kg 6m 57.46 kg 14,636 đ 840,985 đ Báo giá
92 Thép hộp đen 100 x 150 x 3,0 6m | 68.62 kg 6m 68.62 kg 14,636 đ 1,004,322 đ Báo giá
93 Thép hộp đen 100 x 150 x 3,5 6m | 79.66 kg 6m 79.66 kg 14,636 đ 1,165,904 đ Báo giá
94 Thép hộp đen 100 x 150 x 4,0 6m | 90.58 kg 6m 90.58 kg 14,636 đ 1,325,729 đ Báo giá
95 Thép hộp đen 150 x 150 x 2,0 6m | 55.62 kg 6m 55.62 kg 14,636 đ 814,054 đ Báo giá
96 Thép hộp đen 150 x 150 x 2,5 6m | 69.24 kg 6m 69.24 kg 14,636 đ 1,013,397 đ Báo giá
97 Thép hộp đen 150 x 150 x 3,0 6m | 82.75 kg 6m 82.75 kg 14,636 đ 1,211,129 đ Báo giá
98 Thép hộp đen 150 x 150 x 3,5 6m | 96.14 kg 6m 96.14 kg 14,636 đ 1,407,105 đ Báo giá
99 Thép hộp đen 150 x 150 x 4,0 6m | 109.42 kg 6m 109.42 kg 14,636 đ 1,601,471 đ Báo giá
100 Thép hộp đen 100 x 200 x 2,0 6m | 55.62 kg 6m 55.62 kg 14,636 đ 814,054 đ Báo giá
101 Thép hộp đen 100 x 200 x 2,5 6m | 69.24 kg 6m 69.24 kg 14,636 đ 1,013,397 đ Báo giá
102 Thép hộp đen 100 x 200 x 3,0 6m | 82.75 kg 6m 82.75 kg 14,636 đ 1,211,129 đ Báo giá
103 Thép hộp đen 100 x 200 x 3,5 6m | 96.14 kg 6m 96.14 kg 14,636 đ 1,407,105 đ Báo giá
104 Thép hộp đen 100 x 200 x 4,0 6m | 109.42 kg 6m 109.42 kg 14,636 đ 1,601,471 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép ống mạ

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,1 x 6m 6m | 3.27 kg 6m 3.27 kg 15,455 đ 50,538 đ Báo giá
2 Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,2 x 6m 6m | 3.55 kg 6m 3.55 kg 15,455 đ 54,865 đ Báo giá
3 Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,4 x 6m 6m | 4.1 kg 6m 4.1 kg 15,455 đ 63,366 đ Báo giá
4 Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,5 x 6m 6m | 4.37 kg 6m 4.37 kg 15,455 đ 67,538 đ Báo giá
5 Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,8 x 6m 6m | 5.17 kg 6m 5.17 kg 15,455 đ 79,902 đ Báo giá
6 Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,1 x 6m 6m | 4.16 kg 6m 4.16 kg 15,455 đ 64,293 đ Báo giá
7 Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,4 x 6m 6m | 5.23 kg 6m 5.23 kg 15,455 đ 80,830 đ Báo giá
8 Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,5 x 6m 6m | 5.58 kg 6m 5.58 kg 15,455 đ 86,239 đ Báo giá
9 Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,8 x 6m 6m | 6.62 kg 6m 6.62 kg 15,455 đ 102,312 đ Báo giá
10 Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,1 x 6m 6m | 5.27 kg 6m 5.27 kg 15,455 đ 81,448 đ Báo giá
11 Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,4 x 6m 6m | 6.65 kg 6m 6.65 kg 15,455 đ 102,776 đ Báo giá
12 Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,5 x 6m 6m | 7.1 kg 6m 7.1 kg 15,455 đ 109,731 đ Báo giá
13 Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,8 x 6m 6m | 8.44 kg 6m 8.44 kg 15,455 đ 130,440 đ Báo giá
14 Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,1 x 6m 6m | 6.69 kg 6m 6.69 kg 15,455 đ 103,394 đ Báo giá
15 Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,4 x 6m 6m | 8.45 kg 6m 8.45 kg 15,455 đ 130,595 đ Báo giá
16 Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,5 x 6m 6m | 9.03 kg 6m 9.03 kg 15,455 đ 139,559 đ Báo giá
17 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.2 x 6m 6m | 8.33 kg 6m 8.33 kg 15,455 đ 128,740 đ Báo giá
18 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.4 x 6m 6m | 9.67 kg 6m 9.67 kg 15,455 đ 149,450 đ Báo giá
19 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.5 x 6m 6m | 10.34 kg 6m 10.34 kg 15,455 đ 159,805 đ Báo giá
20 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.8 x 6m 6m | 12.33 kg 6m 12.33 kg 15,455 đ 190,560 đ Báo giá
21 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.0 x 6m 6m | 13.64 kg 6m 13.64 kg 15,455 đ 210,806 đ Báo giá
22 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.3 x 6m 6m | 15.59 kg 6m 15.59 kg 15,455 đ 240,943 đ Báo giá
23 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.5 x 6m 6m | 16.87 kg 6m 16.87 kg 15,455 đ 260,726 đ Báo giá
24 Thép ống mạ kẽm 50.3 x 1.4 x 6m 6m | 10.13 kg 6m 10.13 kg 15,455 đ 156,559 đ Báo giá
25 Thép ống mạ kẽm 50.3 x 1.8 x 6m 6m | 12.92 kg 6m 12.92 kg 15,455 đ 199,679 đ Báo giá
26 Thép ống mạ kẽm 50.3 x 2.0 x 6m 6m | 14.29 kg 6m 14.29 kg 15,455 đ 220,852 đ Báo giá
27 Thép ống mạ kẽm 50.3 x 2.3 x 6m 6m | 16.34 kg 6m 16.34 kg 15,455 đ 252,535 đ Báo giá
28 Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.4 x 6m 6m | 12.12 kg 6m 12.12 kg 15,455 đ 187,315 đ Báo giá
29 Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.5 x 6m 6m | 12.96 kg 6m 12.96 kg 15,455 đ 200,297 đ Báo giá
30 Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.8 x 6m 6m | 15.47 kg 6m 15.47 kg 15,455 đ 239,089 đ Báo giá
Hotline: 0981.226.882 Zalo Chat Zalo tư vấn Nhận báo giá gốc Chỉ đường tới kho