Bảng tra thép hình I giúp xác định chính xác quy cách, kích thước cánh, độ dày và trọng lượng kg/m, hỗ trợ dự toán chi phí, đối chiếu số liệu và lựa chọn vật tư phù hợp.
Bảng Tra Thép Hình I: Quy Cách, Kích Thước Và Trọng Lượng
Khi lập dự toán kết cấu thép, chỉ cần chọn nhầm một quy cách hoặc sử dụng sai trọng lượng mét dài, khối lượng vật tư và chi phí mua hàng có thể bị tính lệch. Bảng tra thép hình I dưới đây giúp bạn nhanh chóng đối chiếu kích thước, trọng lượng, chiều dài cây và các thông số quan trọng trước khi lập dự toán hoặc đặt mua thép.
Bài viết cũng hướng dẫn cách tính khối lượng, đọc ký hiệu quy cách và kiểm tra sự khác biệt giữa các bảng tra để hạn chế sai sót trong quá trình sử dụng.
Bảng tra thép hình I gồm những thông số nào?
Bảng tra thép hình I là bảng tổng hợp các thông số hình học và khối lượng của từng quy cách thép có mặt cắt dạng chữ I. Kỹ sư, nhân viên dự toán, nhà thầu và bộ phận thu mua có thể sử dụng bảng này để đối chiếu bản vẽ, tính khối lượng vật tư và kiểm tra thông tin sản phẩm.
Tuy nhiên, một bảng tra hữu ích không chỉ có tên thép và trọng lượng. Bạn cần hiểu ý nghĩa của từng cột để tránh lấy nhầm số liệu giữa những sản phẩm có tên gọi gần giống nhau.
Chiều cao và chiều rộng cánh được xác định thế nào?
Thép hình I có hai cánh nằm ngang, được nối với nhau bằng một bản bụng ở giữa. Khi đọc bảng quy cách, các thông số hình học cơ bản thường được thể hiện bằng những ký hiệu sau:
-
H hoặc h: chiều cao tổng thể của tiết diện.
-
B hoặc b: chiều rộng cánh.
-
d hoặc tw: chiều dày bụng.
-
t hoặc tf: chiều dày cánh, tùy quy ước của catalogue.
-
R, r: bán kính lượn tại các vị trí được quy định trong bản vẽ tiết diện.
Cách sử dụng ký hiệu có thể khác nhau giữa các tài liệu. Vì vậy, cần đọc phần chú giải đi kèm bảng tra thay vì mặc định mọi nhà sản xuất đều sử dụng cùng một quy ước.
Độ dày bụng và độ dày cánh có ý nghĩa gì?
Bản bụng là phần nối hai cánh, còn bản cánh là hai phần nằm ngang ở phía trên và phía dưới của tiết diện.
Độ dày của chúng là thông số quan trọng khi xác định chính xác quy cách sản phẩm. Hai cây thép có cùng chiều cao và chiều rộng cánh nhưng khác độ dày bụng hoặc cánh có thể có diện tích tiết diện và trọng lượng khác nhau.
Không nên chỉ dựa vào tên gọi như I200 hoặc I250 để kết luận hai sản phẩm giống nhau. Cần đối chiếu đầy đủ thông số theo bản vẽ hoặc catalogue của sản phẩm được chào bán.
Diện tích tiết diện và khối lượng mét dài là gì?
Diện tích tiết diện thể hiện diện tích mặt cắt ngang của thanh thép, thường được ghi bằng cm².
Khối lượng mét dài thể hiện khối lượng của một mét thép, thường được ghi bằng kg/m.
Ví dụ, nếu catalogue xác định một quy cách thép I có khối lượng 21 kg/m thì một cây dài 6 m có khối lượng lý thuyết là 126 kg.
Lưu ý rằng đây chỉ là phép tính minh họa cho quy cách có khối lượng 21 kg/m. Khi sử dụng thực tế, cần lấy đúng thông số từ bảng tra tương ứng.
Bảng tra trọng lượng thép hình I phổ biến hiện nay?
Dưới đây là bảng tra tham khảo một số quy cách thép hình I thường gặp trong các tài liệu thương mại tại Việt Nam. Các số liệu được tổng hợp từ những bảng quy cách công khai, nhưng không đại diện cho mọi dòng sản phẩm cùng tên gọi.
|
Quy cách tham khảo
|
Kích thước H × B (mm)
|
Độ dày bụng (mm)
|
Khối lượng tham khảo (kg/m)
|
|
I100 × 55 × 4,5 × 6,5
|
100 × 55
|
4,5
|
9,46
|
|
I120 × 64 × 4,8 × 6,5
|
120 × 64
|
4,8
|
11,50
|
|
I140 × 73 × 4,9 × 7,5
|
140 × 73
|
4,9
|
13,70
|
|
I150 × 75 × 5 × 7
|
150 × 75
|
5,0
|
14,00
|
|
I160 × 81 × 5 × 7,8
|
160 × 81
|
5,0
|
15,90
|
|
I180 × 90 × 5,1 × 8,1
|
180 × 90
|
5,1
|
18,40
|
|
I200 × 100 × 5,2 × 8,4
|
200 × 100
|
5,2
|
21,00
|
|
I250 × 125 × 6 × 9
|
250 × 125
|
6,0
|
29,60
|
|
I300 × 150 × 6,5 × 9
|
300 × 150
|
6,5
|
36,70
|
|
I400 × 200 × 8 × 13
|
400 × 200
|
8,0
|
66,00
|
Lưu ý: Các dòng trên được trình bày để tham khảo cách tra cứu. Kích thước, độ dày cánh và khối lượng phải được xác minh theo cùng một catalogue trước khi sử dụng cho dự toán hoặc đặt hàng. Không ghép các thông số của những quy cách khác nhau chỉ vì cùng tên danh nghĩa.
Thép I100, I120 và I140 nặng bao nhiêu kg/m?
Theo các quy cách tham khảo trong bảng:
-
Thép I100 × 55 × 4,5 × 6,5: khoảng 9,46 kg/m.
-
Thép I120 × 64 × 4,8 × 6,5: khoảng 11,50 kg/m.
-
Thép I140 × 73 × 4,9 × 7,5: khoảng 13,70 kg/m.
Đây là các mức khối lượng gắn với từng quy cách cụ thể, không phải giá trị mặc định cho mọi sản phẩm được gọi là I100, I120 hoặc I140.
Khi bóc tách khối lượng, hãy ghi cả kích thước và độ dày trong bảng vật tư. Cách này giúp người lập dự toán và nhân viên thu mua tránh nhầm lẫn khi đối chiếu báo giá.
Thép I150, I200 và I250 nặng bao nhiêu kg/m?
Một số mức tham khảo thường gặp là:
-
I150 × 75 × 5 × 7: khoảng 14,00 kg/m.
-
I200 × 100 × 5,2 × 8,4: khoảng 21,00 kg/m.
-
I250 × 125 × 6 × 9: khoảng 29,60 kg/m.
Các quy cách khác có thể có trọng lượng khác. Chẳng hạn, một bảng tra công bố I200 × 100 × 5,5 × 8 với khối lượng khoảng 21,3 kg/m, trong khi một bảng khác ghi I200 × 100 × 5,2 với khối lượng 21 kg/m. Cần xem xét toàn bộ cấu tạo tiết diện và nguồn dữ liệu trước khi so sánh. Thép I300, I350 và I400 nặng bao nhiêu kg/m?
Các bảng quy cách thương mại có thể ghi nhận những mức tham khảo như sau:
-
I300 × 150 × 6,5 × 9: khoảng 36,70 kg/m.
-
I350 × 175 × 7 × 11: khoảng 49,60 kg/m.
-
I400 × 200 × 8 × 13: khoảng 66,00 kg/m.
Đây là những giá trị cần đối chiếu lại với catalogue của sản phẩm thực tế. Không nên dùng riêng chiều cao danh nghĩa để xác định khối lượng, đặc biệt khi mua thép nhập khẩu hoặc đối chiếu các hệ quy cách khác nhau.

Một cây thép hình I dài 6 m hoặc 12 m nặng bao nhiêu?
Muốn xác định trọng lượng cây thép, bạn cần biết khối lượng trên một mét dài và chiều dài thực tế của cây. Khi đã có hai thông số này, việc tính toán khá đơn giản.
Cách tính khối lượng cây thép từ kg/m?
Công thức tính khối lượng lý thuyết:
Khối lượng cây thép (kg) = Khối lượng mét dài (kg/m) × Chiều dài cây (m)
Ví dụ, với một quy cách thép I có khối lượng 21 kg/m:
-
Cây dài 6 m: 21 × 6 = 126 kg.
-
Cây dài 12 m: 21 × 12 = 252 kg.
Nếu mua 20 cây dài 6 m, tổng khối lượng lý thuyết là:
126 × 20 = 2.520 kg, tương đương 2,52 tấn.
Đây là cách tính nhanh để lập dự toán. Khi giao nhận, khối lượng thực tế có thể khác do dung sai sản phẩm, chiều dài thực tế và phương pháp cân. Cần áp dụng đúng điều kiện kỹ thuật trong hợp đồng và hồ sơ giao hàng.
Ví dụ tính trọng lượng thép I200 dài 6 m?
Giả sử catalogue của sản phẩm được chọn ghi trọng lượng là 21 kg/m.
Bước 1: Xác định đúng quy cách thép I200 trên catalogue.
Bước 2: Xác nhận chiều dài cây là 6 m.
Bước 3: Nhân khối lượng mét dài với chiều dài cây.
21 × 6 = 126 kg/cây.
Nếu công trình cần 50 cây, tổng khối lượng dự toán là:
126 × 50 = 6.300 kg, tương đương 6,3 tấn.
Điểm cần lưu ý: Không áp dụng con số 21 kg/m cho mọi sản phẩm mang tên I200. Nếu bảng tra của sản phẩm được mua ghi 21,3 kg/m, phép tính phải sử dụng 21,3 kg/m tương ứng.
Làm thế nào để đọc đúng ký hiệu quy cách thép I?
Ký hiệu quy cách là cơ sở để nhận dạng sản phẩm. Tuy nhiên, cách viết có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và hệ tiêu chuẩn, vì vậy cần xác định rõ ý nghĩa từng thành phần trước khi sử dụng.
Ký hiệu I200 × 100 × 5,5 × 8 thể hiện điều gì?
Trong một cách ghi quy cách thông dụng, ký hiệu này có thể biểu thị:
-
200 mm: chiều cao tiết diện.
-
-
-
Đây là cách diễn giải theo quy ước thường gặp của ký hiệu H × B × tw × tf. Tuy nhiên, cần đối chiếu chú giải của catalogue để chắc chắn thứ tự thông số không bị hiểu sai.
Một cây thép được mô tả là I200 × 100 chưa cung cấp đủ thông tin về độ dày. Vì thế, khi yêu cầu báo giá, hãy cung cấp đầy đủ quy cách hoặc gửi bản vẽ, mã hàng và catalogue tham chiếu.
Vì sao tên gọi I200 chưa đủ để xác định sản phẩm?
I200 thường là tên gọi danh nghĩa dựa trên kích thước chiều cao của một dòng sản phẩm. Tên này không tự động xác định chiều rộng cánh, độ dày bụng, độ dày cánh, tiêu chuẩn sản xuất hay khối lượng mét dài.
Ví dụ, các bảng tra có thể ghi những dòng I200 với thông số khác nhau. Nếu chỉ gửi yêu cầu “báo giá thép I200”, nhà cung cấp có thể cần hỏi thêm để xác định đúng hàng.
Để tránh sai lệch, hãy xác nhận ít nhất:
-
-
Tiêu chuẩn hoặc catalogue áp dụng.
-
Mác thép theo hồ sơ yêu cầu.
-
-
Vì sao các bảng tra thép hình I có số liệu khác nhau?
Sự khác nhau giữa hai bảng tra không nhất thiết có nghĩa một bảng sai. Trước tiên cần kiểm tra chúng có mô tả cùng một sản phẩm, cùng hệ quy cách và cùng điều kiện kỹ thuật hay không.
Tiêu chuẩn và nhà sản xuất ảnh hưởng thế nào đến thông số?
Các nhà sản xuất có thể cung cấp những dòng tiết diện khác nhau theo catalogue và tiêu chuẩn áp dụng. Sản phẩm cùng tên gọi thương mại nhưng có cấu tạo tiết diện khác nhau sẽ có khối lượng khác nhau.
Khi đối chiếu bảng tra, hãy kiểm tra:
-
Mã sản phẩm hoặc tên quy cách đầy đủ.
-
-
Kích thước và độ dày từng bộ phận.
-
Diện tích tiết diện và khối lượng lý thuyết.
-
Nhà sản xuất và nguồn tài liệu.
Nếu bảng tra không ghi rõ nguồn dữ liệu, nên xem đó là tài liệu tham khảo ban đầu thay vì căn cứ duy nhất để lập hồ sơ kỹ thuật.
Dung sai và sai khác giữa khối lượng lý thuyết với thực tế là gì?
Khối lượng lý thuyết được xác định từ tiết diện và chiều dài theo dữ liệu kỹ thuật. Khối lượng cân thực tế phụ thuộc vào kích thước thực tế, dung sai được phép, chiều dài, tình trạng sản phẩm và phương pháp cân.
Không nên mặc định mọi sản phẩm đều có một mức sai lệch cố định. Dung sai cần được xác định theo tiêu chuẩn và điều kiện hợp đồng tương ứng.
Khi nhận hàng, nên đối chiếu chứng từ, quy cách, chiều dài, số lượng và khối lượng cân. Nếu có chênh lệch, hãy xác định cơ sở nghiệm thu được các bên thống nhất trước khi kết luận hàng thiếu hoặc sai quy cách.
Làm sao phân biệt thép hình I với thép hình H?
Thép hình I và thép hình H đều có hai cánh nối với bản bụng. Tuy nhiên, hình học tiết diện và quy cách sản phẩm có thể khác nhau, nên không nên chỉ nhìn tên gọi để xác định khả năng sử dụng.
Hình dạng tiết diện I và H khác nhau ở đâu?
Thép I thường có chiều cao tiết diện lớn hơn chiều rộng cánh theo các dòng sản phẩm phổ biến. Thép H thường có cánh rộng hơn tương đối so với chiều cao, tạo hình dáng gần chữ H.
Tuy nhiên, đây chỉ là cách nhận biết khái quát. Không thể dùng riêng hình dáng để xác định chính xác thông số cơ học hoặc kết luận một loại thép phù hợp với mọi vị trí chịu lực.

Khi nào cần đối chiếu catalogue thay vì chỉ dựa vào tên gọi?
Bạn nên đối chiếu catalogue khi:
-
Thép được đặt mua theo bản vẽ thiết kế.
-
Hai nhà cung cấp đưa ra quy cách gần giống nhau.
-
Sản phẩm nhập khẩu có mã hàng hoặc hệ tiêu chuẩn riêng.
-
Hồ sơ yêu cầu kiểm soát chặt chẽ kích thước và khối lượng.
-
Cần xác nhận diện tích tiết diện, mô đun chống uốn hoặc đặc trưng hình học phục vụ tính toán kết cấu.
Việc lựa chọn tiết diện chịu lực phải dựa trên thiết kế và tính toán kỹ thuật, không chỉ dựa vào trọng lượng hoặc hình dạng.
Cần kiểm tra gì trước khi sử dụng bảng tra thép I?
Bảng tra là công cụ hỗ trợ, nhưng kết quả chỉ đáng tin cậy khi dữ liệu đầu vào chính xác. Trước khi đưa số liệu vào dự toán hoặc hồ sơ đặt hàng, hãy kiểm tra nguồn và phạm vi áp dụng của bảng.
Làm thế nào để xác nhận đúng quy cách trên bản vẽ?
Đối chiếu tên cấu kiện trên bản vẽ với bảng quy cách. Nếu bản vẽ ghi kích thước đầy đủ, hãy so sánh lần lượt chiều cao, chiều rộng cánh, chiều dày bụng và chiều dày cánh.
Nếu bản vẽ chỉ ghi I200 hoặc một mã tiết diện rút gọn, cần xác định catalogue hoặc tiêu chuẩn được viện dẫn trong hồ sơ. Không tự chọn một quy cách có tên gần giống chỉ vì có sẵn hàng.
Cần đối chiếu những chứng từ và thông số nào khi nhận hàng?
Khi nhận thép, nên kiểm tra:
-
Quy cách thực tế so với đơn đặt hàng.
-
Mác thép và tiêu chuẩn theo hồ sơ.
-
Chiều dài, số cây và tình trạng hàng hóa.
-
Chứng chỉ chất lượng hoặc chứng từ xuất xứ khi được yêu cầu.
-
Khối lượng giao nhận và cơ sở nghiệm thu.
-
Nhãn hàng, mã lô hoặc thông tin nhận dạng nếu có.
Đối với thép nhập khẩu, chứng từ và catalogue phải phù hợp với sản phẩm được giao. Không nên suy luận chất lượng hoặc xuất xứ chỉ từ hình thức bề ngoài.
Làm thế nào để dự toán và mua thép hình I chính xác?
Sau khi xác định quy cách, bạn có thể tính khối lượng sơ bộ bằng trọng lượng mét dài nhân với tổng chiều dài cần dùng. Tuy nhiên, khối lượng dự toán cần được kiểm tra theo bản vẽ, số lượng cấu kiện và phương án gia công thực tế.
Cần cung cấp thông tin gì khi yêu cầu báo giá thép I?
Để nhận báo giá phù hợp, hãy gửi nhà cung cấp các thông tin sau:
-
-
Tiêu chuẩn và mác thép yêu cầu.
-
Chiều dài cây và số lượng.
-
Yêu cầu về chứng từ chất lượng, xuất xứ.
-
Địa điểm giao hàng và thời gian cần hàng.
-
Yêu cầu gia công hoặc cắt theo kích thước nếu có.
Giá bán thực tế còn phụ thuộc vào nguồn hàng, số lượng, thời điểm báo giá, vận chuyển, thuế và các dịch vụ đi kèm. Vì vậy, không nên sử dụng bảng trọng lượng để suy ra giá bán khi chưa có báo giá cụ thể.
Làm thế nào để hạn chế sai lệch khối lượng khi giao nhận?
Trước khi đặt hàng, hãy thống nhất quy cách, chiều dài, số lượng và phương pháp xác định khối lượng. Khi giao nhận, cần sử dụng cùng một cơ sở đối chiếu với đơn đặt hàng và chứng từ.
Nếu hợp đồng quy định thanh toán theo khối lượng cân thực tế, cần tuân thủ điều kiện cân đã thỏa thuận. Nếu tính theo khối lượng lý thuyết, phải xác định rõ bảng tra hoặc tiêu chuẩn được sử dụng.
Bạn đang cần tra quy cách hoặc dự toán thép hình I cho công trình?
Hãy gửi quy cách, số lượng và địa điểm giao hàng cho Hanoi Metal JSC để được hỗ trợ đối chiếu thông số và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
-
-
Điện thoại/Zalo: 0981.226.882
Những câu hỏi thường gặp về bảng tra thép hình I?
Thép I200 nặng bao nhiêu kg một mét?
Tùy quy cách cụ thể. Một số bảng ghi I200 × 100 × 5,2 với khối lượng khoảng 21 kg/m; các quy cách có độ dày khác có thể nặng hơn hoặc nhẹ hơn. Cần đối chiếu đúng catalogue trước khi tính toán.
Thép hình I thường có chiều dài bao nhiêu mét?
Các chiều dài thương mại thường gặp gồm 6 m và 12 m. Tuy nhiên, chiều dài thực tế phụ thuộc vào dòng sản phẩm, nhà sản xuất và nguồn hàng. Nên xác nhận chiều dài khi đặt mua.
Có thể dùng bảng tra chung cho mọi loại thép I không?
Không nên. Bảng tra chung có thể hữu ích để tham khảo, nhưng cần sử dụng đúng bảng quy cách theo sản phẩm, tiêu chuẩn và catalogue. Không nên ghép thông số từ những nguồn khác nhau.
Bảng tra thép I có thay thế được hồ sơ thiết kế không?
Không. Bảng tra giúp xác định thông số hình học và khối lượng. Việc lựa chọn tiết diện, kiểm tra khả năng chịu lực và xác nhận an toàn công trình phải dựa trên hồ sơ thiết kế và tính toán kỹ thuật có thẩm quyền.
Lời kết
Một bảng tra thép hình I tốt không chỉ giúp bạn tìm ra con số kg/m. Giá trị thực sự nằm ở việc xác định đúng quy cách, hiểu nguồn gốc số liệu và sử dụng đúng thông số cho từng mục đích.
Trước khi dự toán hoặc đặt hàng, hãy đối chiếu đầy đủ kích thước, độ dày, tiêu chuẩn và catalogue. Đó là cách thiết thực để giảm sai lệch khối lượng, kiểm soát chi phí và hạn chế rủi ro trong quá trình mua bán thép.
Nếu cần đối chiếu quy cách hoặc nhận báo giá thép hình I nhập khẩu, bạn có thể liên hệ Hanoi Metal JSC qua website https://thephinhnhapkhau.com.vn/ hoặc Zalo 0981.226.882 để được hỗ trợ theo nhu cầu thực tế.