Giá thép tấm biến động liên tục khiến bạn khó nắm bắt? Lo sợ mua nhầm thép âm li, dập mác hay báo giá ảo thiếu CO/CQ? Xem ngay bảng giá chuẩn xác!
Bảng Giá Thép Tấm Mới Nhất 2026: Cập Nhật Báo Giá Và Quy Cách Chi Tiết
Bạn đang chuẩn bị lập dự toán cho công trình kết cấu thép hay đơn hàng gia công cơ khí quan trọng? Bạn hoang mang trước sự biến động giá sắt thép từng ngày và lo sợ mua phải thép bị dung sai âm quá mức, thép nhái mác với mức giá trên trời? Chỉ một sai sót nhỏ trong việc cập nhật đơn giá hoặc tính sai trọng lượng barem cũng có thể khiến ngân sách dự án của bạn thâm hụt hàng trăm triệu đồng.
Đừng để những báo giá ảo trên thị trường làm nhiễu loạn quyết định thu mua của bạn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn bảng giá thép tấm mới nhất 2026, bóc tách chi tiết từng quy cách, mác thép SS400, A36, Q235, đồng thời tiết lộ bí quyết nhận biết thép chuẩn chất lượng từ các chuyên gia ngành vật liệu.
Giá thép tấm mới nhất hiện nay là bao nhiêu 1kg?
Thị trường thép tấm đầu năm 2026 ghi nhận mức giá dao động từ 13.500 VNĐ/kg đến 18.500 VNĐ/kg tùy thuộc vào mác thép, độ dày, bề mặt (cán nóng, cán nguội, mạ kẽm hay gân chống trượt) và xuất xứ hàng hóa. Nhìn chung, đơn giá thép tấm chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi giá phôi thép thế giới, nguồn cung nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc cũng như năng lực sản xuất nội địa từ các nhà máy như Formosa Hà Tĩnh hay Hòa Phát.
Để giúp quý khách hàng và kỹ sư thu mua dễ dàng tính toán chi phí, dưới đây là tổng hợp bảng báo giá chi tiết cho từng dòng thép tấm thông dụng nhất hiện nay.
Bảng giá thép tấm cán nóng hôm nay thay đổi thế nào?
Thép tấm cán nóng (Hot Rolled Steel Sheet) là dòng sản phẩm có lượng tiêu thụ lớn nhất trên thị trường nhờ tính ứng dụng đa dạng trong nhà thép tiền chế, đóng tàu và làm bồn bể. Đơn giá thép tấm cán nóng hiện đang duy trì ở mức rất cạnh tranh.
Bảng dưới đây cập nhật báo giá thép tấm cán nóng mác thép SS400 / Q235B phổ biến:
| Độ Dày (mm) |
Khổ Tiêu Chuẩn (m) |
Trọng Lượng Tấm (kg) |
Đơn Giá (VNĐ/kg) |
Thành Tiền / Tấm (VNĐ) |
| 3,0 |
1,5 x 6,0 |
211,95 |
14.200 |
3.009.690 |
| 4,0 |
1,5 x 6,0 |
282,60 |
14.100 |
3.984.660 |
| 5,0 |
1,5 x 6,0 |
353,25 |
13.900 |
4.910.175 |
| 6,0 |
1,5 x 6,0 |
423,90 |
13.800 |
5.850.000 |
| 8,0 |
1,5 x 6,0 |
565,20 |
13.800 |
7.799.760 |
| 10,0 |
1,5 x 6,0 |
706,50 |
13.700 |
9.679.050 |
| 12,0 |
1,5 x 6,0 |
847,80 |
13.700 |
11.614.860 |
| 16,0 - 20,0 |
2,0 x 6,0 |
1.507 - 1.884 |
13.900 |
Liên hệ kho |
Ghi chú: Giá thép tấm cán nóng có thể giảm từ 200 - 500 VNĐ/kg đối với các đơn hàng mua nguyên cuộn hoặc khối lượng trên 20 tấn.
Giá thép tấm cán nguội cập nhật mới nhất là bao nhiêu?
Thép tấm cán nguội (Cold Rolled Steel Sheet) trải qua quá trình tinh chỉnh ở nhiệt độ phòng, sở hữu độ chính xác cao về độ dày, bề mặt nhẵn mịn, độ bóng vượt trội và mép cạnh sắc nét. Loại thép này thường được ưu tiên cho gia công vỏ tủ điện, thiết bị gia dụng, phụ tùng ô tô và các sản phẩm cơ khí tính thẩm mỹ cao.
Do đòi hỏi quy trình công nghệ phức tạp hơn, giá thép tấm cán nguội thường cao hơn thép cán nóng từ 10% đến 20%. Hiện tại, đơn giá thép tấm cán nguội mác SPCC / SPCD dao động trong khoảng 16.200 - 18.500 VNĐ/kg. Độ dày càng mỏng (từ 0,5mm đến 1,2mm), đơn giá tính theo kg sẽ càng cao do chi phí cán mịn tăng.
Đơn giá thép tấm chống trượt hiện nay biến động ra sao?
Thép tấm chống trượt (hay còn gọi là thép tấm gân, thép nhám) có thiết kế các đường gân nổi hình quả trám hoặc giọt nước trên bề mặt, giúp tăng độ ma sát, chống trơn trượt hiệu quả. Đây là vật liệu không thể thay thế khi làm sàn xe tải, bậc cầu thang, lót sàn nhà xưởng và sàn tàu thuyền.
Bảng báo giá thép tấm chống trượt mác SS400 mới nhất:
| Độ Dày Barem (mm) |
Quy Cách Khổ (m) |
Trọng Lượng Tấm (kg) |
Đơn Giá (VNĐ/kg) |
| 3,0 gân |
1,25 x 6,0 |
185,00 |
14.800 |
| 4,0 gân |
1,50 x 6,0 |
295,00 |
14.600 |
| 5,0 gân |
1,50 x 6,0 |
368,00 |
14.500 |
| 6,0 gân |
1,50 x 6,0 |
440,00 |
14.500 |
| 8,0 gân |
1,50 x 6,0 |
580,00 |
14.700 |
Giá thép tấm gân thường cao hơn thép tấm phẳng cùng độ dày khoảng 500 - 800 VNĐ/kg do phát sinh chi phí cán gân tạo hình tại nhà máy.
Giá thép tấm mạ kẽm nhúng nóng là bao nhiêu?
Để bảo vệ kết cấu trước sự ăn mòn khốc liệt của môi trường mặn, hóa chất hoặc thời tiết khắc nghiệt ngoài trời, thép tấm mạ kẽm nhúng nóng là sự lựa chọn hàng đầu. Lớp mạ kẽm đạt tiêu chuẩn ASTM A123 giúp kéo dài tuổi thọ công trình lên tới 30 - 50 năm.
Mức giá mạ kẽm nhúng nóng thép tấm hiện nay được tính theo công thức: Giá thép tấm đen + Chi phí gia công mạ kẽm (từ 4.500 - 6.000 VNĐ/kg). Tổng đơn giá thép tấm mạ kẽm nhúng nóng hoàn thiện dao động từ 18.500 đến 22.000 VNĐ/kg tùy theo độ dày lớp mạ (Z100 - Z275) và quy mô đơn hàng.
Yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép tấm?
Giá thép tấm không phải là một con số cố định mà luôn biến động theo các quy luật của thị trường kim loại toàn cầu. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng giúp nhà thu mua chủ động chọn thời điểm đặt hàng tốt nhất.

Mác thép và quy cách quyết định đơn giá như thế nào?
Mác thép thể hiện thành phần hóa học và tính chất cơ lý của tấm thép. Các mác thép thông dụng như SS400 (tiêu chuẩn JIS G3101) hay Q235 (tiêu chuẩn GB/T 700) có mức giá hợp lý nhất vì được sản xuất đại trà. Trái lại, các mác thép cường độ cao, chịu nhiệt hoặc chịu mài mòn như ASTM A572, Hardox, Q345B, C45 luôn có giá cao hơn từ 15% đến 40% do tỷ lệ nguyên tố hợp kim (Mangan, Crom, Mangan...) cao hơn.
Bên cạnh mác thép, quy cách khổ rộng và độ dày cũng tác động lớn. Những khổ thép tấm bất chuẩn (rộng trên 2,5m, dài trên 12m) hoặc độ dày siêu trường siêu trọng (trên 50mm) đòi hỏi công nghệ đúc cán đặc biệt nên đơn giá sẽ nhỉnh hơn so với khổ tiêu chuẩn 1,5m x 6,0m.
Chính sách chiết khấu và phí vận chuyển hưởng lợi ra sao?
Khối lượng đơn hàng là đòn bẩy kinh tế mạnh nhất. Hầu hết các đại lý thép cấp 1 đều áp dụng chính sách chiết khấu bậc thang:
-
Đơn hàng từ 5 – 10 tấn: Giảm ngay 100 – 200 VNĐ/kg.
-
Đơn hàng từ 20 – 50 tấn: Giảm 300 – 500 VNĐ/kg và miễn phí vận chuyển nội thành.
-
Đơn hàng dự án trên 100 tấn: Tận hưởng giá gốc niêm yết từ nhà máy sản xuất.
Ngoài ra, vị trí giao hàng cũng quyết định chi phí vận chuyển. Thép tấm là hàng hóa nặng, cần xe cẩu tự hành hoặc xe đầu kéo chuyên dụng. Kho bãi càng gần chân công trình sẽ giúp giảm thiểu đáng kể chi phí logistics trên mỗi kg thép.
Phân biệt các loại thép tấm phổ biến nhất hiện nay?
Tránh nhầm lẫn giữa các dòng thép tấm không chỉ giúp bạn mua đúng giá mà còn đảm bảo an toàn kỹ thuật tuyệt đối cho công trình.
Thép tấm cán nóng và cán nguội khác nhau ở đâu?
Sự khác biệt cốt lõi giữa thép tấm cán nóng và cán nguội nằm ở nhiệt độ gia công và đặc tính bề mặt:
-
Thép tấm cán nóng: Được biến dạng ở nhiệt độ cao (trên 1000°C). Bề mặt thép có màu xanh đen hoặc xám tối đặc trưng, phủ một lớp vảy oxit. Dung sai độ dày tương đối rộng (từ ± 0,2mm đến ± 0,5mm). Loại này cực kỳ dễ uốn, cắt, hàn, dùng làm kết cấu chịu lực chính.
-
Thép tấm cán nguội: Được cán ở nhiệt độ phòng. Bề mặt mịn màng, sáng bóng, không có vảy oxit, mép cạnh chuẩn xác tuyệt đối. Độ dày thường nhỏ hơn 3mm. Thép cứng hơn nhưng độ dẻo kém hơn thép cán nóng.
Thép tấm SS400 và A36 có đặc tính gì nổi bật?
SS400 (theo chuẩn JIS G3101 Nhật Bản) và ASTM A36 (theo chuẩn Mỹ) là hai mác thép tấm cán nóng phổ biến nhất tại Việt Nam.
-
Thép tấm SS400: Độ bền kéo từ 400 - 510 MPa, giới hạn chảy tối thiểu 245 MPa. SS400 không quy định hàm lượng Carbon cố định nhưng kiểm soát chặt chẽ Lưu huỳnh (dưới 0,05%) và Phốt pho (dưới 0,05%). Phù hợp cho nhà xưởng, cầu đường, cơ khí chế tạo thông thường.
-
Thép tấm A36: Độ bền kéo từ 400 - 550 MPa, giới hạn chảy 250 MPa. A36 quy định cụ thể hàm lượng Carbon (dưới 0,26%) nên có khả năng hàn nối và độ dai va đập tốt hơn một chút ở môi trường nhiệt độ thấp. Thường được các nhà thầu Mỹ, Châu Âu chỉ định sử dụng.
Về mặt giá thành, thép tấm SS400 nhập khẩu từ Trung Quốc hoặc Formosa thường có mức giá tốt hơn thép A36 nhập từ Hàn Quốc hay Nhật Bản từ 300 - 800 VNĐ/kg.
Tại sao thép tấm chống trượt lại được ưa chuộng?
Thép tấm chống trượt giải quyết triệt để bài toán an toàn lao động trong các môi trường dễ trơn trượt như xưởng sản xuất có dầu mỡ, sàn tàu biển ngấm nước mưa hay dốc cầu dẫn xe. Nhờ các vân gân nổi được đúc trực tiếp trong quá trình cán nóng, thép gân sở hữu khả năng chịu tải trọng động lớn, kháng mài mòn cơ học cao và giữ nguyên độ bám dính qua hàng chục năm sử dụng.
Công thức tính trọng lượng thép tấm chuẩn xác nhất là gì?
Kiểm tra khối lượng lý thuyết bằng công thức barem giúp bạn đối chiếu với cân thực tế tại kho, từ đó phát hiện kịp thời các gian lận về trọng lượng.

Cách tính khối lượng thép tấm theo barem chuẩn như thế nào?
Khối lượng riêng tiêu chuẩn của thép carbon là 7,85 g/cm³ (hoặc 7850 kg/m³). Công thức tính trọng lượng thép tấm phẳng chuẩn xác 100% như sau:
Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7,85
Ví dụ minh họa: Tính trọng lượng 1 tấm thép SS400 dày 10mm, khổ rộng 1,5m, dài 6m:
Trọng lượng = 10 x 1,5 x 6 x 7,85 = 706,5 kg
Đối với thép tấm chống trượt (thép gân), do có phần gân nổi làm tăng trọng lượng, công thức barem bổ sung thêm hằng số bù gân (khoảng 3 - 4 kg/m² tùy độ cao gân):
Trọng lượng thép gân (kg) = (Độ dày nền x Rộng x Dài x 7,85) + (Trọng lượng bù gân x Diện tích tấm)
Bảng tra trọng lượng thép tấm thông dụng hiện nay gồm những gì?
Để tiết kiệm thời gian tính toán, bạn có thể tra cứu nhanh trọng lượng 1 tấm thép khổ chuẩn (1,5m x 6,0m) qua bảng tổng hợp sau:
-
Thép dày 2mm: 141,30 kg/tấm
-
Thép dày 3mm: 211,95 kg/tấm
-
Thép dày 5mm: 353,25 kg/tấm
-
Thép dày 8mm: 565,20 kg/tấm
-
Thép dày 10mm: 706,50 kg/tấm
-
Thép dày 12mm: 847,80 kg/tấm
-
Thép dày 14mm: 989,10 kg/tấm
-
Thép dày 20mm: 1.413,00 kg/tấm
Cần lưu ý gì để tránh mua phải thép tấm kém chất lượng?
Thị trường sắt thép hiện nay tồn tại nhiều rủi ro về chất lượng do tình trạng gian lận thương mại. Rất nhiều chủ đầu tư đã dính "bẫy" thép giá rẻ để rồi nhận về hàng hỏng, chịu tổn thất nặng nề khi công trình bị nghiệm thu không đạt.
Làm sao nhận biết thép tấm bị dung sai âm quá mức?
Sự thật gai góc mà ít đại lý chịu tiết lộ cho bạn: Thép âm li (thép thiếu độ dày). Theo tiêu chuẩn quốc tế, thép tấm cán nóng được phép có dung sai độ dày khoảng ± 0,25mm. Tuy nhiên, một số đơn vị làm ăn chộp giật đã nhập loại thép bị cán gầy (ví dụ thép gán mác 10mm nhưng thực tế đo chỉ đạt 8,8mm đến 9,0mm).
Khi bán theo tấm, họ báo giá cực kỳ rẻ để thu hút khách hàng. Nhưng nếu quy đổi ra giá thực tế theo cân nặng thực tế, bạn lại đang phải mua với mức giá đắt hơn bình thường!
Cách khắc phục: Luôn mang theo thước kẹp micromet điện tử để đo thực tế tại ít nhất 4 góc và điểm trung tâm của tấm thép. Đồng thời, yêu cầu cân xe tải (cân đĩa) minh bạch trước và sau khi bốc hàng.
Kiểm tra chứng chỉ CO CQ thép tấm như thế nào chuẩn xác?
Chứng chỉ xuất xứ (CO - Certificate of Origin) và Chứng chỉ chất lượng (CQ - Certificate of Quality) là "giấy khai sinh" của lô thép. Một bộ chứng từ hợp lệ bắt buộc phải có các thông tin trùng khớp hoàn toàn:
-
Số Heat No (Số mẻ nấu) đúp trên tem thép và trên giấy CQ.
-
Tiêu chuẩn sản xuất (JIS G3101, ASTM A36...).
-
Kết quả thử nghiệm thành phần hóa học (C, Si, Mn, P, S) và tính chất cơ lý (sức bền kéo, độ giãn dài).
-
Mấu dấu đỏ xác nhận của nhà máy sản xuất hoặc đơn vị nhập khẩu uy tín.
Mua thép tấm ở đâu giá rẻ và uy tín nhất?
Việc lựa chọn đúng nhà phân phối thép tấm không chỉ giúp bạn tối ưu chi phí mà còn đảm bảo tiến độ giao hàng cho công trình. Đơn vị cung cấp thép tấm uy tín cần đáp ứng trọn vẹn các tiêu chí khắt khe:
-
Năng lực kho bãi lớn: Nguồn hàng có sẵn hàng nghìn tấn đầy đủ độ dày từ 1mm đến 100mm, sẵn sàng giao ngay trong ngày.
-
Minh bạch về báo giá: Báo giá luôn rõ ràng về thuế VAT, có hợp đồng mua bán kinh tế đầy đủ điều khoản bảo vệ người mua.
-
Dịch vụ hỗ trợ toàn diện: Có trang bị máy cắt CNC Plasma, cắt Laser, hỗ trợ xẻ bản mã theo đúng bản vẽ kỹ thuật của khách hàng.
-
Đội ngũ xe vận chuyển chuyên nghiệp: Đảm bảo giao hàng tận chân công trình đúng hẹn, không làm gián đoạn tiến độ thi công.
Hãy ưu tiên chọn các đại lý ủy quyền cấp 1 của Hòa Phát, Formosa hoặc các nhà nhập khẩu thép tấm trực tiếp từ Nhật Bản, Hàn Quốc để nhận được mức chiết khấu tốt nhất cùng chính sách đổi trả minh bạch nếu hàng không đạt yêu cầu kỹ thuật.
Các câu hỏi thường gặp về giá thép tấm là gì?
Giá thép tấm đã bao gồm thuế VAT và vận chuyển chưa?
Hầu hết các bảng báo giá thép tấm niêm yết trên website thương mại thường là giá xuất kho (chưa bao gồm thuế VAT 10% và phí cẩu/vận chuyển). Khi yêu cầu báo giá bằng văn bản, bạn cần nhắc nhà cung cấp bóc tách rõ đơn giá đã bao gồm VAT và cước vận chuyển tận nơi chưa để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Có thể đặt cắt thép tấm theo quy cách yêu cầu không?
Có. Ngoài các khổ tấm tiêu chuẩn (như 1,5m x 6,0m hay 2,0m x 6,0m), các kho thép lớn đều cung cấp dịch vụ cắt thép tấm theo quy cách yêu cầu như cắt bản mã, cắt thanh lập trình, cắt hình tròn, hình vuông bằng máy cắt CNC Oxy-Gas, Plasma hoặc Laser cao cấp với độ chính xác cao.
Nên chọn thép tấm SS400 hay A36 cho công trình xây dựng?
Cả hai mác thép đều đáp ứng hoàn hảo cho các công trình nhà xưởng, cầu đường dân dụng. Nếu dự án của bạn ưu tiên tối ưu chi phí và sử dụng nguồn hàng có sẵn phong phú tại Việt Nam, mác thép SS400 là sự lựa chọn số 1. Ngược lại, nếu hồ sơ thiết kế do tư vấn nước ngoài lập chỉ định tiêu chuẩn ASTM, bạn nên chọn mác thép A36.
Đơn hàng thép tấm số lượng lớn có được chiết khấu không?
Chắc chắn có. Các đơn hàng thép tấm mua theo cuộn hoặc khối lượng từ 20 tấn trở lên luôn nhận được mức chiết khấu cực kỳ hấp dẫn từ 200 đến 600 VNĐ/kg tùy chủng loại, cùng chính sách hỗ trợ 50% - 100% chi phí vận chuyển tới công trình.