Thép I100 nặng bao nhiêu kg, giá một cây 6m bao nhiêu? Tìm hiểu quy cách chuẩn, lựa chọn thép mạ kẽm hoặc thép đen, khả năng chịu tải và kinh nghiệm đặt hàng an toàn, tiết kiệm chi phí.
Thép hình I100: quy cách, trọng lượng, bảng giá và cách chọn đúng
Bạn mở ba trang báo giá thép I100. Trang đầu ghi một cây 6m nặng 43 kg. Trang thứ hai ghi 56,8 kg. Trang thứ ba chỉ ghi “liên hệ”.
Bạn nên tin con số nào? Chọn sai, bạn có thể đặt thiếu cả chục kilogam thép. Hoặc trả tiền cho loại thép không đúng nhu cầu.
Bài này gỡ rối từng con số. Bạn sẽ biết thép I100 có những quy cách nào, nặng bao nhiêu, giá ra sao và mua thế nào cho an toàn. Đọc hết, bạn có thể tự tính chi phí trước khi gọi cho nhà cung cấp.
Thép hình I100 là gì?
Thép hình I100 là thép cán nóng có mặt cắt hình chữ I. Chữ “100” chỉ chiều cao thân khoảng 100 mm. Phần đứng ở giữa gọi là bụng. Hai phần nằm ngang ở trên và dưới gọi là cánh.
Hình dạng này có lý do. Cánh chịu phần lớn lực uốn. Bụng giữ cho hai cánh đứng đúng khoảng cách. Nhờ vậy thép I tiết kiệm vật liệu hơn một thanh đặc cùng khả năng chịu lực.
Hãy hình dung một cuốn sách đứng thẳng trên giá. Nó khó gập hơn cuốn sách nằm ngang. Thép chữ I dùng đúng nguyên lý đó. Chiều cao mặt cắt càng lớn, thanh càng cứng khi chịu tải theo phương đứng.
I100 là cỡ nhỏ trong dòng thép I phổ thông. Nó nhẹ, dễ cắt, dễ hàn và thợ có thể khiêng bằng tay ở những đoạn ngắn. Vì thế loại này hay xuất hiện ở công trình dân dụng nhỏ và xưởng cơ khí.
Mác thép phổ biến là SS400 hoặc A36. Cả hai đều là thép carbon kết cấu, dễ gia công. Hàng thường dài 6 m, một số nơi có hàng 12 m theo đơn đặt.
Một lưu ý quan trọng: “I100” là tên gọi chung. Cùng tên này có nhiều quy cách khác nhau về bề rộng cánh và độ dày. Phần tiếp theo sẽ làm rõ điều đó.
Thép hình I100 có những quy cách nào?
Một mét thép I100x55x4,5 nặng bao nhiêu kg?
Quy cách được dùng nhiều nhất là I100 × 55 × 4,5 × 6,5. Nghĩa là cao 100 mm, cánh rộng 55 mm, bụng dày 4,5 mm và cánh dày 6,5 mm. Trọng lượng tiêu chuẩn của loại này là 9,46 kg mỗi mét.
Nhân với chiều dài 6 m, bạn có 56,8 kg một cây. Đây là con số bạn nên dùng khi dự toán cho quy cách trên.
Dưới đây là các quy cách bạn hay gặp:
- I100 × 55 × 4,5 × 6,5: khoảng 9,46 kg/m, cây 6m nặng khoảng 56,8 kg.
- I100 × 55 × 3,6: cây 6m nặng khoảng 40,3 kg (hàng Posco).
- I100 × 50 × 3,2: khoảng 7 kg/m.
Chú ý cột độ dày. Chỉ cần bụng mỏng hơn 1 mm, trọng lượng đã giảm rõ rệt. Thép nhẹ hơn thường rẻ hơn mỗi cây, nhưng khả năng chịu lực cũng thấp hơn.
Vì vậy đừng chỉ hỏi “có I100 không”. Hãy hỏi đủ bốn thông số: chiều cao, bề rộng cánh, độ dày bụng và độ dày cánh. Một nhà cung cấp tử tế sẽ trả lời ngay mà không ngập ngừng.
Dung sai cũng cần nhớ. Trọng lượng thực tế có thể lệch khoảng ±3–5% so với barem. Khi cân thử, đừng vội nghi ngờ nếu chênh trong khoảng này.

Vì sao cây I100 6m ghi 43 kg và 56,8 kg?
Đây là điểm gây nhầm nhiều nhất, và hầu hết trang bán hàng không giải thích. Một số trang ghi cây I100 × 50 × 4,5 × 6m nặng 43 kg. Số khác ghi I100 × 55 × 4,5 × 6m nặng 56,8 kg.
Có ba lý do thường gặp.
Thứ nhất, hai con số ứng với hai quy cách khác nhau. Cánh 50 mm và 55 mm cho diện tích mặt cắt khác nhau. Thép nhẹ hơn thì cây nặng ít hơn.
Thứ hai, độ dày thực tế khác barem. Một số hàng nhập khẩu hoặc hàng mỏng ghi nhãn “I100” nhưng bụng chỉ dày 3,2–3,6 mm. Trọng lượng giảm theo.
Thứ ba, lỗi sao chép. Một con số sai được các trang chép lại cho nhau. Ai cũng thấy giống nhau nên tưởng là đúng.
Cách kiểm tra đơn giản: lấy 43 chia 6, được khoảng 7,2 kg/m. Con số này gần với quy cách I100 mỏng hơn, không phải loại 9,46 kg/m.
Lời khuyên: Khi nhận báo giá, hãy yêu cầu ghi rõ quy cách đầy đủ và trọng lượng cây. Nếu nhà cung cấp chỉ ghi “I100”, bạn chưa có đủ thông tin để so giá.

Giá thép hình I100 hôm nay là bao nhiêu?
(Nhóm tiêu đề, nội dung nằm ở các mục H3 bên dưới)
Thép I100 đen, mạ kẽm, nhúng nóng chênh giá bao nhiêu?
Thép I100 có ba dạng bề mặt. Mỗi dạng có mức giá và tuổi thọ khác nhau.
- Thép đen: không mạ, rẻ nhất, dễ gỉ nếu để ngoài trời lâu.
- Mạ kẽm: lớp mạ mỏng, hạn chế gỉ do ẩm và nước mưa.
- Mạ kẽm nhúng nóng: lớp kẽm dày, chống ăn mòn tốt, hợp môi trường khắc nghiệt.
Với quy cách 100 × 55 × 4,5 × 6m, bảng giá tham khảo của một đại lý cho thấy xu hướng rõ. Thép đen khoảng 16.000–17.000 đ/kg. Mạ kẽm cao hơn khoảng 15–20%. Nhúng nóng cao hơn khoảng 40–45% so với thép đen.
Ví dụ tính nhanh: cây 56,8 kg, giá 16.000 đ/kg thì khoảng 908.800 đồng. Cùng cây đó nhúng nóng ở 24.000 đ/kg thì khoảng 1,36 triệu đồng.
Đừng chọn theo giá một mình. Nếu thép nằm trong nhà khô, thép đen sơn chống gỉ là đủ. Nếu thép ngoài trời hoặc gần biển, tiền mạ nhúng nóng thường rẻ hơn tiền thay thép gỉ sau vài năm.
Lưu ý: Giá thép thay đổi theo ngày. Các con số trên chỉ để tham khảo. Hãy hỏi lại báo giá có ghi ngày và đã gồm VAT chưa.
Thương hiệu nào ảnh hưởng đến giá thép I100?
Thị trường I100 có vài tên quen thuộc: An Khánh, Đại Việt, Posco và hàng nhập khẩu. Mỗi nguồn có mức giá và đặc điểm riêng.
Trong bảng tham khảo của một đại lý, thép I100 × 55 × 4,5 đen của An Khánh khoảng 16.239 đ/kg. Đại Việt khoảng 16.900 đ/kg. Hàng nhập khẩu khoảng 16.000 đ/kg. Posco ghi quy cách mỏng hơn, 100 × 55 × 3,6, nên giá cây thấp hơn dù đơn giá kg tương đương.
Đây là điểm nhiều người bỏ sót. Giá mỗi kg thấp chưa chắc rẻ. Cây nhẹ hơn nghĩa là bạn mua ít thép hơn cho cùng số tiền.
Hãy so theo giá trên mỗi mét có cùng quy cách. Hoặc so giá trên mỗi đơn vị chịu lực mà thiết kế của bạn cần.
Thương hiệu cũng ảnh hưởng đến giấy tờ. Hàng chính hãng thường có chứng chỉ chất lượng và CO/CQ rõ ràng. Với công trình cần nghiệm thu, đây là lý do đủ để chọn nguồn đáng tin hơn là nguồn rẻ nhất.
Mẹo: Xin báo giá từ ít nhất ba nơi, cùng quy cách, cùng ngày. Nếu một nơi rẻ bất thường, hãy hỏi lại trọng lượng thực của cây.
Tính trọng lượng và chi phí thép I100 thế nào?
Bạn không cần chờ nhà cung cấp tính hộ. Ba bước dưới đây đủ để tự dự toán.
Bước 1: Xác định kg/m. Công thức tổng quát: trọng lượng (kg/m) = 0,785 × diện tích mặt cắt ngang (cm²). Với I100 × 55 × 4,5 × 6,5, diện tích khoảng 12 cm², cho ra khoảng 9,46 kg/m.
Bước 2: Nhân với tổng chiều dài. Giả sử bạn cần 36 m thép. Khối lượng là 36 × 9,46 ≈ 340,6 kg. Chia cho 6 m, bạn cần 6 cây.
Bước 3: Nhân với đơn giá. Với giá 16.500 đ/kg, tổng tiền khoảng 340,6 × 16.500 ≈ 5,62 triệu đồng.
Đừng quên hao hụt. Cắt thép luôn có phần thừa. Hãy cộng thêm 3–5% cho phần cắt bỏ, nhất là khi chiều dài thanh không chia hết cho 6 m.
Hãy cộng cả chi phí đi kèm. Mạ kẽm, vận chuyển, cắt theo kích thước và VAT đều làm tổng tiền thay đổi. Một báo giá “rẻ” có thể chưa gồm những khoản này.
Một cách kiểm tra chéo hữu ích: cân thử một cây khi giao hàng. Nếu khối lượng lệch hơn mức dung sai ±3–5%, hãy hỏi lại nhà cung cấp trước khi nhận hàng.
Thép I100 phù hợp với công trình nào?
I100 là thép cỡ nhỏ. Nó hợp với công trình có tải vừa và nhịp ngắn. Dưới đây là những nơi bạn hay gặp nó.
- Khung phụ và dầm nhỏ: sàn lửng nhỏ, mái hiên, mái che sân.
- Khung xưởng cơ khí: bàn máy, giá đỡ, khung băng tải nhẹ.
- Gia cố: tăng cứng cho kết cấu cũ, làm đà đỡ tạm trong thi công.
- Chi tiết kỹ thuật: nhiều nơi dùng thép I cỡ tương tự cho tà vẹt thép và kết cấu phụ trợ.
Tuy vậy, đừng coi I100 là lựa chọn mặc định cho mọi thứ. Dầm nhịp lớn hoặc cột chịu nén cần mặt cắt lớn hơn. Chọn nhỏ để tiết kiệm tiền là cách đắt nhất để mất tiền.
Quy tắc an toàn: tải trọng và nhịp phải do kỹ sư kết cấu tính. Nhà cung cấp bán thép, không chịu trách nhiệm thiết kế cho bạn.
Hãy chuẩn bị ba thông tin trước khi hỏi kỹ sư: nhịp dầm, tải trọng dự kiến và điều kiện đặt thép (trong nhà hay ngoài trời). Với ba thông tin này, kỹ sư sẽ chọn nhanh được mặt cắt phù hợp.
Nếu kết quả cho thấy I100 không đủ, đừng ép dùng. Chuyển sang I120, I150 hoặc thép H thường là quyết định rẻ hơn về lâu dài.

Thép I100 khác thép H100 ở điểm nào?
Hai loại này hay bị nhầm vì cùng “100”. Nhưng hình dạng và khả năng chịu lực khác hẳn.
Thép I100 có cánh hẹp. Chiều cao 100 mm, bề rộng cánh chỉ khoảng 50–55 mm. Thép H100 có cánh rộng, thường 100 mm, nên mặt cắt “vuông” hơn.
Khối lượng cũng khác lớn. Thép H100 × 100 × 6 × 8 nặng khoảng 17,2 kg/m. Con số này gần gấp đôi I100 (9,46 kg/m).
Điều đó đem lại hai hệ quả:
- Dầm chịu uốn nhẹ: I100 là lựa chọn gọn và tiết kiệm.
- Cột và cấu kiện chịu nén: H100 ổn định hơn vì cánh rộng.
Đây là hiểu lầm phổ biến: nhiều người nghĩ I100 dùng được cho cột vì “cùng chiều cao”. Thực tế, cánh hẹp làm thép dễ mất ổn định theo phương ngang. Với cột, hãy hỏi kỹ sư về H100 hoặc mặt cắt phù hợp hơn.
Về giá, H100 đắt hơn mỗi mét vì nặng hơn. Nhưng nếu I100 không đủ chịu tải, việc ghép nhiều thanh I100 để bù có thể tốn nhiều hơn một thanh H.
Cách chọn nhanh: Dầm nhẹ, nhịp ngắn thì cân nhắc I100. Cột hoặc tải lớn thì xem H100 và hỏi kỹ sư.
| Tiêu chí |
Thép I100 |
Thép H100 |
| Bề rộng cánh |
Khoảng 50–55 mm |
Khoảng 100 mm |
| Trọng lượng |
Khoảng 9,46 kg/m |
Khoảng 17,2 kg/m |
| Phù hợp |
Dầm nhẹ, giá đỡ |
Cột, khung chịu tải lớn |
Mua thép I100 cần kiểm tra những gì?
Một chuyến hàng đúng ý bắt đầu từ vài phút kiểm tra. Dưới đây là danh sách dành cho bạn.
Trước khi đặt hàng:
- Ghi rõ quy cách đầy đủ: h × b × d × t × chiều dài.
- Hỏi mác thép (SS400 hay A36) và thương hiệu.
- Hỏi giá đã gồm VAT, vận chuyển và cắt chưa.
- Yêu cầu báo giá có ngày và có thời hạn hiệu lực.
Khi nhận hàng:
- Đo chiều cao, bề rộng cánh và độ dày bụng bằng thước kẹp.
- Cân thử một cây, so với barem. Cho phép lệch khoảng ±3–5%.
- Kiểm tra bề mặt: không cong vênh, không nứt, không gỉ sâu.
- Đối chiếu tem nhãn và chứng chỉ CO/CQ nếu công trình cần nghiệm thu.
Đây là lúc nên cẩn thận nhất. Một khi thép đã cắt hoặc hàn, trả hàng gần như không còn khả thi.
Hãy giữ lại ảnh chụp thép lúc giao, tem nhãn và phiếu cân. Nếu có tranh chấp, đó là bằng chứng của bạn.
Cuối cùng, hãy chọn nhà cung cấp trả lời rõ ràng. Nhà cung cấp tốt sẵn sàng đưa số liệu cụ thể. Nơi nào né câu hỏi về trọng lượng và quy cách, bạn nên cẩn thận.
Bạn đã sẵn sàng chốt đơn? Hãy gửi cho nhà cung cấp đủ bốn thông số quy cách, số lượng và loại bề mặt. Yêu cầu báo giá bằng văn bản có ghi ngày. Chỉ vài phút chuẩn bị hôm nay sẽ giúp bạn tránh sai sót tốn kém sau này.
Những câu hỏi thường gặp về thép I100?
Thép I100 có chịu lực tốt hơn thép hộp không?
Không có câu trả lời chung. Thép I chịu uốn tốt theo phương đứng nhờ cánh và bụng. Thép hộp chịu lực tương đối đều theo nhiều phương. Hãy chọn theo dạng tải và nhịp, rồi nhờ kỹ sư kiểm tra.
Mua thép I100 lẻ một cây được không?
Được, nhiều đại lý bán lẻ theo cây 6m. Giá lẻ thường cao hơn giá mua số lượng lớn. Hãy hỏi rõ phí vận chuyển và phí cắt trước khi chốt.
Thép I100 mạ kẽm có cần sơn thêm không?
Thường không cần nếu dùng trong nhà. Ngoài trời hoặc môi trường ẩm mặn, nên chọn mạ nhúng nóng. Các vị trí cắt, hàn làm mất lớp kẽm nên cần xử lý chống gỉ cục bộ.
Thép I100 có dài 12m không?
Có, một số nhà cung cấp có hàng 12 m hoặc cắt theo yêu cầu. Chiều dài phổ biến nhất vẫn là 6 m. Hãy hỏi trước vì hàng 12 m có thể phải đặt trước.
Giá thép I100 thay đổi theo yếu tố nào?
Chủ yếu theo giá thép nguyên liệu, thương hiệu, quy cách, lớp mạ, số lượng và khoảng cách vận chuyển. Vì giá đổi theo ngày, hãy luôn xin báo giá mới trước khi đặt.
Lời kết: Thép I100 là vật liệu nhỏ nhưng quyết định lớn. Hiểu đúng quy cách, trọng lượng và nhu cầu tải giúp bạn mua đúng ngay từ đầu. Hãy nhớ ba điều: hỏi đủ bốn thông số, tự tính trước khi nghe báo giá, và để kỹ sư xác nhận khi thép chịu lực. Chuẩn bị xong, bạn sẽ không còn bị cuốn vào những con số mâu thuẫn nữa.