Báo giá: thephinhnhapkhauhn@gmail.com 7:30 - 17:30 (Thứ 2 - Thứ 7)
NHÀ PHÂN PHỐI THÉP HÌNH, THÉP TẤM & ỐNG NHẬP KHẨU
CO/CQ Đầy Đủ Chính hãng 100%
Giao Hàng Toàn Quốc Hà Nội & TPHCM
7:30 - 17:30 T2 - T7
Thép đạt chuẩn CO/CQ Gia công theo bản vẽ Giao hàng toàn quốc
Tìm nhanh:

Thép Hộp Là Gì?

Thép hộp là loại thép kết cấu có mặt cắt hình vuông hoặc chữ nhật rỗng, được hàn từ tôn cán nóng hoặc cán nguội. Nhờ tiết diện khép kín, thép hộp chịu uốn, chịu xoắn tốt, dễ liên kết nên được dùng rộng rãi làm khung giàn, cột, dầm, hàng rào và khung nhà tiền chế.

Hanoi Metal JSC phân phối trực tiếp thép hộp mạ kẽm, thép hộp đen nhập khẩu chính hãng với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, đáp ứng mọi nhu cầu xây dựng và cơ khí.

Phân Loại Thép Hộp Phổ Biến

1. Thép hộp mạ kẽm

Thép hộp mạ được phủ lớp kẽm chống ăn mòn, bề mặt sáng, chịu được môi trường ẩm ướt ngoài trời nên thích hợp làm hàng rào, cổng, lan can, nhà lồng, khung máy. Xem chi tiết quy cách tại thép hộp mạ.

2. Thép hộp đen

Thép hộp đen chưa qua mạ, thường dùng cho kết cấu chịu lực như cột nhà xưởng, dầm thép, khung giàn, giàn giáo trong các công trình không yêu cầu chống gỉ cao. Chi tiết tại thép hộp đen.

Bảng Quy Cách Thép Hộp Tham Khảo

Loại Quy cách (mm) Độ dày (mm) Chiều dài (mm)
Thép hộp vuông 12x12; 14x14; 20x20; 25x25; 30x30; 40x40; 50x50; 60x60; 75x75; 90x90; 100x100 0,7 - 4,0 6000
Thép hộp chữ nhật 10x30; 12x32; 13x26; 14x28; 20x40; 25x50; 30x50; 40x60; 40x80; 50x100; 60x120 0,7 - 4,0 6000
Thép hộp đen cỡ lớn 40x40; 50x50; 75x75; 100x100; 100x150; 150x150 2,0 - 8,0 6000 - 12000

Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Liên hệ hotline 0981.226.882 để nhận bảng giá đầy đủ và tình trạng hàng sẵn kho từng ngày.

Mác Thép Và Tiêu Chuẩn Sản Xuất Thép Hộp

  • Q195, Q235 - mác thép cán nguội phổ biến cho hộp mạ, đạt tiêu chuẩn GB/T 6728.
  • SS400, SPCC - tiêu chuẩn JIS G3466 của Nhật Bản cho ống thép hộp kết cấu và thép cán nguội.
  • ASTM A500 - tiêu chuẩn Mỹ cho ống thép hàn kết cấu hình tròn và hình hộp.

Toàn bộ sản phẩm đều có chứng nhận nguồn gốc CO và chứng nhận chất lượng CQ theo lô hàng.

Vì Sao Nên Mua Thép Hộp Tại Hanoi Metal JSC?

  • Kho hàng đa dạng quy cách, luôn có sẵn số lượng lớn.
  • Giá gốc tại kho, báo giá và tư vấn miễn phí theo nhu cầu.
  • Hỗ trợ cắt theo kích thước, giao hàng nhanh toàn quốc.
  • Cam kết đúng chủng loại, đúng khối lượng, đúng mác thép.

Ứng Dụng Thực Tế & Phạm Vi Sử Dụng

Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Hộp

1. Kết cấu nhà xưởng, nhà tiền chế

Thép hộp đen làm cột, dầm, kèo thép và hệ khung chịu lực cho nhà xưởng, kho bãi, nhà thép tiền chế nhờ khả năng chịu uốn, chịu xoắn tốt và dễ hàn liên kết.

2. Hàng rào, cổng, lan can

Thép hộp mạ kẽm chống gỉ sét hiệu quả ngoài trời, thường dùng làm hàng rào, cổng, lan can ban công, chậu hoa, lồng nuôi gia cầm và khung mái hiên.

3. Cơ khí chế tạo

Thép hộp dùng làm khung thiết bị, bàn thao tác, giá kệ kho, khung tủ, khung máy móc trong các xưởng cơ khí.

4. Nội thất và khung nhẹ

Hộp thép cỡ nhỏ sử dụng làm khung giường, khung bàn ghế, kệ tivi, cầu thang, vách ngăn trang trí nội thất.

Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật

  • Độ bền cao - mô men chống uốn lớn so với trọng lượng, tiết kiệm vật liệu.
  • Tiết diện khép kín - khả năng chịu xoắn tốt hơn thép cán mở.
  • Dễ gia công - cắt, hàn, khoan, sơn dễ dàng, liên kết linh hoạt.
  • Kinh tế - giá thành hợp lý, tuổi thọ sử dụng lâu dài khi được bảo vệ đúng cách.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Thép hộp có mấy loại?

Có hai loại chính là thép hộp mạ kẽm (bề mặt sáng, chống gỉ tốt, dùng ngoài trời) và thép hộp đen (chưa mạ, dùng cho kết cấu chịu lực trong nhà, nhà xưởng, kho bãi). Mỗi loại lại có quy cách hộp vuông và hộp chữ nhật.

2. Thép hộp 50x50 thường dài bao nhiêu mét?

Thép hộp 50x50 và các quy cách hộp thông thường có chiều dài tiêu chuẩn 6m (một số cỡ lớn hộp đen dài 12m). Khách hàng có thể yêu cầu cắt theo kích thước mong muốn để giảm hao hụt khi thi công.

3. Phân biệt thép hộp mạ kẽm nhúng nóng và hộp mạ thường?

Hộp mạ nhúng nóng có lớp kẽm dày, bề mặt sần nhẹ, chịu ăn mòn tốt hơn, phù hợp môi trường ven biển và ngoài trời lâu dài. Hộp mạ thường (mạ điện phân) lớp kẽm mỏng, bề mặt trơn bóng đẹp, giá rẻ hơn, phù hợp trang trí và môi trường khô ráo.

4. Mua thép hộp số lượng lớn có được giảm giá không?

Có. Khách hàng mua số lượng lớn hoặc đặt hàng sản xuất theo quy cách riêng sẽ được hưởng giá ưu đãi tốt nhất tại kho. Liên hệ hotline 0981.226.882 để nhận báo giá chi tiết.

Thép hộp

Trải Nghiệm Mô Hình 3D Sản Phẩm Interactive 3D

Chọn loại sản phẩm bên dưới để xem trực tiếp cấu tạo và xoay 360°

Mẹo di động: Nhấn Toàn Màn Hình hoặc vuốt trực tiếp lên mô hình để xoay 360°. Nếu muốn cuộn trang, bấm Tắt xoay.

BẢNG GIÁ Thép hộp mạ

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép hộp mạ kẽm 10 x 30 x 1,0 6m | 3.54 kg 6m 3.54 kg 14,818 đ 52,456 đ Báo giá
2 Thép hộp mạ kẽm 10 x 30 x 1,2 6m | 4.2 kg 6m 4.2 kg 14,818 đ 62,236 đ Báo giá
3 Thép hộp mạ kẽm 10 x 30 x 1,4 6m | 4.83 kg 6m 4.83 kg 14,818 đ 71,571 đ Báo giá
4 Thép hộp mạ kẽm 12 x 12 x 1,0 6m | 2.03 kg 6m 2.03 kg 14,818 đ 30,081 đ Báo giá
5 Thép hộp mạ kẽm 12 x 12 x 1,2 6m | 2.39 kg 6m 2.39 kg 14,818 đ 35,415 đ Báo giá
6 Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,0 6m | 3.92 kg 6m 3.92 kg 14,818 đ 58,087 đ Báo giá
7 Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,2 6m | 4.65 kg 6m 4.65 kg 14,818 đ 68,904 đ Báo giá
8 Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,4 6m | 5.36 kg 6m 5.36 kg 14,818 đ 79,424 đ Báo giá
9 Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,8 6m | 6.73 kg 6m 6.73 kg 14,818 đ 99,725 đ Báo giá
10 Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1,0 6m | 3.45 kg 6m 3.45 kg 14,818 đ 51,122 đ Báo giá
11 Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1,2 6m | 4.08 kg 6m 4.08 kg 14,818 đ 60,457 đ Báo giá
12 Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1,4 6m | 4.7 kg 6m 4.7 kg 14,818 đ 69,645 đ Báo giá
13 Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,0 6m | 2.41 kg 6m 2.41 kg 14,818 đ 35,711 đ Báo giá
14 Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,2 6m | 2.84 kg 6m 2.84 kg 14,818 đ 42,083 đ Báo giá
15 Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,4 6m | 3.25 kg 6m 3.25 kg 14,818 đ 48,159 đ Báo giá
16 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1,0 6m | 2.79 kg 6m 2.79 kg 14,818 đ 41,342 đ Báo giá
17 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1,2 6m | 3.29 kg 6m 3.29 kg 14,818 đ 48,751 đ Báo giá
18 Thép hộp mạ kẽm 20 x 25 x 1,2 6m | 4.76 kg 6m 4.76 kg 14,818 đ 70,534 đ Báo giá
19 Thép hộp mạ kẽm 20 x 25 x 1,4 6m | 5.49 kg 6m 5.49 kg 14,818 đ 81,351 đ Báo giá
20 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1,0 6m | 3.54 kg 6m 3.54 kg 14,818 đ 52,456 đ Báo giá
21 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1,2 6m | 4.2 kg 6m 4.2 kg 14,818 đ 62,236 đ Báo giá
22 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1,4 6m | 4.83 kg 6m 4.83 kg 14,818 đ 71,571 đ Báo giá
23 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1,0 6m | 5.43 kg 6m 5.43 kg 14,818 đ 80,462 đ Báo giá
24 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1,2 6m | 6.46 kg 6m 6.46 kg 14,818 đ 95,724 đ Báo giá
25 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1,4 6m | 7.47 kg 6m 7.47 kg 14,818 đ 110,690 đ Báo giá
26 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,0 6m | 4.48 kg 6m 4.48 kg 14,818 đ 66,385 đ Báo giá
27 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,2 6m | 5.33 kg 6m 5.33 kg 14,818 đ 78,980 đ Báo giá
28 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,4 6m | 6.15 kg 6m 6.15 kg 14,818 đ 91,131 đ Báo giá
29 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1,0 6m | 6.84 kg 6m 6.84 kg 14,818 đ 101,355 đ Báo giá
30 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1,4 6m | 9.45 kg 6m 9.45 kg 14,818 đ 140,030 đ Báo giá
31 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1,8 6m | 11.98 kg 6m 11.98 kg 14,818 đ 177,520 đ Báo giá
32 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,0 6m | 5.43 kg 6m 5.43 kg 14,818 đ 80,462 đ Báo giá
33 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,2 6m | 6.46 kg 6m 6.46 kg 14,818 đ 95,724 đ Báo giá
34 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,4 6m | 7.47 kg 6m 7.47 kg 14,818 đ 110,690 đ Báo giá
35 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,0 6m | 8.25 kg 6m 8.25 kg 14,818 đ 122,249 đ Báo giá
36 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,2 6m | 9.85 kg 6m 9.85 kg 14,818 đ 145,957 đ Báo giá
37 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,4 6m | 11.43 kg 6m 11.43 kg 14,818 đ 169,370 đ Báo giá
38 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,8 6m | 14.53 kg 6m 14.53 kg 14,818 đ 215,306 đ Báo giá
39 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,0 6m | 7.31 kg 6m 7.31 kg 14,818 đ 108,320 đ Báo giá
40 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,2 6m | 8.72 kg 6m 8.72 kg 14,818 đ 129,213 đ Báo giá
41 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,4 6m | 10.11 kg 6m 10.11 kg 14,818 đ 149,810 đ Báo giá
42 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,8 6m | 12.83 kg 6m 12.83 kg 14,818 đ 190,115 đ Báo giá
43 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1,4 6m | 15.38 kg 6m 15.38 kg 14,818 đ 227,901 đ Báo giá
44 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1,8 6m | 19.61 kg 6m 19.61 kg 14,818 đ 290,581 đ Báo giá
45 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2,0 6m | 21.7 kg 6m 21.7 kg 14,818 đ 321,551 đ Báo giá
46 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1,4 6m | 12.74 kg 6m 12.74 kg 14,818 đ 188,781 đ Báo giá
47 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1,8 6m | 16.22 kg 6m 16.22 kg 14,818 đ 240,348 đ Báo giá
48 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2,0 6m | 17.94 kg 6m 17.94 kg 14,818 đ 265,835 đ Báo giá
49 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1,4 6m | 15.38 kg 6m 15.38 kg 14,818 đ 227,901 đ Báo giá
50 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1,8 6m | 19.61 kg 6m 19.61 kg 14,818 đ 290,581 đ Báo giá
51 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2,0 6m | 21.7 kg 6m 21.7 kg 14,818 đ 321,551 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép hộp đen

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép hộp đen 10 x 30 x 1,0 6m | 3.54 kg 6m 3.54 kg 16,545 đ 58,569 đ Báo giá
2 Thép hộp đen 10 x 30 x 1,2 6m | 4.2 kg 6m 4.2 kg 16,545 đ 69,489 đ Báo giá
3 Thép hộp đen 10 x 30 x 1,5 6m | 5.14 kg 6m 5.14 kg 16,000 đ 82,240 đ Báo giá
4 Thép hộp đen 12 x 12 x 1,0 6m | 2.03 kg 6m 2.03 kg 16,545 đ 33,586 đ Báo giá
5 Thép hộp đen 12 x 12 x 1,2 6m | 2.39 kg 6m 2.39 kg 16,545 đ 39,543 đ Báo giá
6 Thép hộp đen 13 x 26 x 1,0 6m | 3.45 kg 6m 3.45 kg 16,545 đ 57,080 đ Báo giá
7 Thép hộp đen 13 x 26 x 1,2 6m | 4.08 kg 6m 4.08 kg 16,545 đ 67,504 đ Báo giá
8 Thép hộp đen 13 x 26 x 1,5 6m | 5 kg 6m 5 kg 16,000 đ 80,000 đ Báo giá
9 Thép hộp đen 12 x 32 x 1,0 6m | 3.92 kg 6m 3.92 kg 16,545 đ 64,856 đ Báo giá
10 Thép hộp đen 12 x 32 x 1,2 6m | 4.65 kg 6m 4.65 kg 16,545 đ 76,934 đ Báo giá
11 Thép hộp đen 12 x 32 x 1,5 6m | 5.71 kg 6m 5.71 kg 16,000 đ 91,360 đ Báo giá
12 Thép hộp đen 12 x 32 x 2,0 6m | 7.39 kg 6m 7.39 kg 14,636 đ 108,160 đ Báo giá
13 Thép hộp đen 14 x 14 x 1,0 6m | 2.41 kg 6m 2.41 kg 16,545 đ 39,873 đ Báo giá
14 Thép hộp đen 14 x 14 x 1,2 6m | 2.84 kg 6m 2.84 kg 16,545 đ 46,988 đ Báo giá
15 Thép hộp đen 14 x 14 x 1,5 6m | 3.45 kg 6m 3.45 kg 16,000 đ 55,200 đ Báo giá
16 Thép hộp đen 16 x 16 x 1,0 6m | 2.79 kg 6m 2.79 kg 16,545 đ 46,161 đ Báo giá
17 Thép hộp đen 16 x 16 x 1,2 6m | 3.29 kg 6m 3.29 kg 16,545 đ 54,433 đ Báo giá
18 Thép hộp đen 20 x 20 x 1,0 6m | 3.54 kg 6m 3.54 kg 16,545 đ 58,569 đ Báo giá
19 Thép hộp đen 20 x 20 x 1,2 6m | 4.2 kg 6m 4.2 kg 16,545 đ 69,489 đ Báo giá
20 Thép hộp đen 20 x 20 x 1,5 6m | 5.14 kg 6m 5.14 kg 16,000 đ 82,240 đ Báo giá
21 Thép hộp đen 20 x 20 x 2,0 6m | 6.63 kg 6m 6.63 kg 14,636 đ 97,037 đ Báo giá
22 Thép hộp đen 20 x 25 x 1,0 6m | 4.01 kg 6m 4.01 kg 16,545 đ 66,345 đ Báo giá
23 Thép hộp đen 20 x 25 x 1,2 6m | 4.76 kg 6m 4.76 kg 16,545 đ 78,754 đ Báo giá
24 Thép hộp đen 20 x 25 x 1,5 6m | 5.85 kg 6m 5.85 kg 16,000 đ 93,600 đ Báo giá
25 Thép hộp đen 20 x 25 x 2,0 6m | 7.57 kg 6m 7.57 kg 14,636 đ 110,795 đ Báo giá
26 Thép hộp đen 20 x 40 x 1,0 6m | 5.43 kg 6m 5.43 kg 16,545 đ 89,839 đ Báo giá
27 Thép hộp đen 20 x 40 x 1,2 6m | 6.46 kg 6m 6.46 kg 16,545 đ 106,881 đ Báo giá
28 Thép hộp đen 20 x 40 x 1,5 6m | 7.97 kg 6m 7.97 kg 16,000 đ 127,520 đ Báo giá
29 Thép hộp đen 25 x 25 x 1,0 6m | 4.48 kg 6m 4.48 kg 16,545 đ 74,122 đ Báo giá
30 Thép hộp đen 25 x 25 x 1,2 6m | 5.33 kg 6m 5.33 kg 16,545 đ 88,185 đ Báo giá
31 Thép hộp đen 25 x 25 x 1,5 6m | 6.56 kg 6m 6.56 kg 16,000 đ 104,960 đ Báo giá
32 Thép hộp đen 25 x 25 x 2,0 6m | 8.52 kg 6m 8.52 kg 14,636 đ 124,699 đ Báo giá
33 Thép hộp đen 30 x 30 x 1,0 6m | 5.43 kg 6m 5.43 kg 16,545 đ 89,839 đ Báo giá
34 Thép hộp đen 30 x 30 x 1,2 6m | 6.46 kg 6m 6.46 kg 16,545 đ 106,881 đ Báo giá
35 Thép hộp đen 30 x 30 x 1,5 6m | 7.97 kg 6m 7.97 kg 16,000 đ 127,520 đ Báo giá
36 Thép hộp đen 30 x 30 x 2,0 6m | 10.4 kg 6m 10.4 kg 14,636 đ 152,214 đ Báo giá
37 Thép hộp đen 30 x 30 x 2,5 6m | 12.72 kg 6m 12.72 kg 14,636 đ 186,170 đ Báo giá
38 Thép hộp đen 25 x 50 x 1,0 6m | 6.84 kg 6m 6.84 kg 16,545 đ 113,168 đ Báo giá
39 Thép hộp đen 25 x 50 x 1,2 6m | 8.15 kg 6m 8.15 kg 16,545 đ 134,842 đ Báo giá
40 Thép hộp đen 25 x 50 x 1,5 6m | 10.09 kg 6m 10.09 kg 16,000 đ 161,440 đ Báo giá
41 Thép hộp đen 25 x 50 x 2,0 6m | 13.23 kg 6m 13.23 kg 14,636 đ 193,634 đ Báo giá
42 Thép hộp đen 25 x 50 x 2,5 6m | 16.25 kg 6m 16.25 kg 14,636 đ 237,835 đ Báo giá
43 Thép hộp đen 30 x 60 x 1,0 6m | 8.25 kg 6m 8.25 kg 16,545 đ 136,496 đ Báo giá
44 Thép hộp đen 30 x 60 x 1,2 6m | 9.85 kg 6m 9.85 kg 16,545 đ 162,968 đ Báo giá
45 Thép hộp đen 30 x 60 x 1,5 6m | 12.21 kg 6m 12.21 kg 16,000 đ 195,360 đ Báo giá
46 Thép hộp đen 30 x 60 x 2,0 6m | 16.05 kg 6m 16.05 kg 14,636 đ 234,908 đ Báo giá
47 Thép hộp đen 30 x 60 x 2,5 6m | 19.78 kg 6m 19.78 kg 14,636 đ 289,500 đ Báo giá
48 Thép hộp đen 30 x 60 x 3,0 6m | 23.4 kg 6m 23.4 kg 14,636 đ 342,482 đ Báo giá
49 Thép hộp đen 40 x 40 x 1,0 6m | 7.31 kg 6m 7.31 kg 16,545 đ 120,944 đ Báo giá
50 Thép hộp đen 40 x 40 x 1,2 6m | 8.72 kg 6m 8.72 kg 16,545 đ 144,272 đ Báo giá
51 Thép hộp đen 40 x 40 x 1,5 6m | 10.8 kg 6m 10.8 kg 16,000 đ 172,800 đ Báo giá
52 Thép hộp đen 40 x 40 x 2,0 6m | 14.17 kg 6m 14.17 kg 14,636 đ 207,392 đ Báo giá
53 Thép hộp đen 40 x 40 x 2,5 6m | 17.43 kg 6m 17.43 kg 14,636 đ 255,105 đ Báo giá
54 Thép hộp đen 40 x 40 x 3,0 6m | 20.57 kg 6m 20.57 kg 14,636 đ 301,063 đ Báo giá
55 Thép hộp đen 50 x 50 x 1,0 6m | 9.19 kg 6m 9.19 kg 16,545 đ 152,049 đ Báo giá
56 Thép hộp đen 50 x 50 x 1,2 6m | 10.98 kg 6m 10.98 kg 16,545 đ 181,664 đ Báo giá
57 Thép hộp đen 50 x 50 x 1,5 6m | 13.62 kg 6m 13.62 kg 16,000 đ 217,920 đ Báo giá
58 Thép hộp đen 50 x 50 x 2,0 6m | 17.94 kg 6m 17.94 kg 14,636 đ 262,570 đ Báo giá
59 Thép hộp đen 50 x 50 x 2,5 6m | 22.14 kg 6m 22.14 kg 14,636 đ 324,041 đ Báo giá
60 Thép hộp đen 50 x 50 x 3,0 6m | 26.23 kg 6m 26.23 kg 14,636 đ 383,902 đ Báo giá
61 Thép hộp đen 40 x 80 x 1,2 6m | 13.24 kg 6m 13.24 kg 16,545 đ 219,056 đ Báo giá
62 Thép hộp đen 40 x 80 x 1,5 6m | 16.45 kg 6m 16.45 kg 16,000 đ 263,200 đ Báo giá
63 Thép hộp đen 40 x 80 x 2,0 6m | 21.7 kg 6m 21.7 kg 14,636 đ 317,601 đ Báo giá
64 Thép hộp đen 40 x 80 x 2,5 6m | 26.85 kg 6m 26.85 kg 14,636 đ 392,977 đ Báo giá
65 Thép hộp đen 40 x 80 x 3,0 6m | 31.88 kg 6m 31.88 kg 14,636 đ 466,596 đ Báo giá
66 Thép hộp đen 50 x 100 x 1,5 6m | 20.69 kg 6m 20.69 kg 16,000 đ 331,040 đ Báo giá
67 Thép hộp đen 50 x 100 x 2,0 6m | 27.36 kg 6m 27.36 kg 14,636 đ 400,441 đ Báo giá
68 Thép hộp đen 50 x 100 x 2,5 6m | 33.91 kg 6m 33.91 kg 14,636 đ 496,307 đ Báo giá
69 Thép hộp đen 50 x 100 x 3,0 6m | 40.36 kg 6m 40.36 kg 14,636 đ 590,709 đ Báo giá
70 Thép hộp đen 60 x 60 x 1,2 6m | 13.24 kg 6m 13.24 kg 16,545 đ 219,056 đ Báo giá
71 Thép hộp đen 60 x 60 x 1,5 6m | 16.45 kg 6m 16.45 kg 16,000 đ 263,200 đ Báo giá
72 Thép hộp đen 60 x 60 x 2,0 6m | 21.7 kg 6m 21.7 kg 14,636 đ 317,601 đ Báo giá
73 Thép hộp đen 60 x 60 x 2,5 6m | 26.85 kg 6m 26.85 kg 14,636 đ 392,977 đ Báo giá
74 Thép hộp đen 60 x 60 x 3,0 6m | 31.88 kg 6m 31.88 kg 14,636 đ 466,596 đ Báo giá
75 Thép hộp đen 50 x 100 x 3,5 6m | 46.69 kg 6m 46.69 kg 14,636 đ 683,355 đ Báo giá
76 Thép hộp đen 50 x 100 x 4,0 6m | 52.9 kg 6m 52.9 kg 14,636 đ 774,244 đ Báo giá
77 Thép hộp đen 60 x 120 x 1,5 6m | 24.93 kg 6m 24.93 kg 16,000 đ 398,880 đ Báo giá
78 Thép hộp đen 60 x 120 x 2,0 6m | 33.01 kg 6m 33.01 kg 14,636 đ 483,134 đ Báo giá
79 Thép hộp đen 60 x 120 x 2,5 6m | 40.98 kg 6m 40.98 kg 14,636 đ 599,783 đ Báo giá
80 Thép hộp đen 60 x 120 x 3,0 6m | 48.83 kg 6m 48.83 kg 14,636 đ 714,676 đ Báo giá
81 Thép hộp đen 90 x 90 x 1,5 6m | 24.93 kg 6m 24.93 kg 16,000 đ 398,880 đ Báo giá
82 Thép hộp đen 90 x 90 x 2,0 6m | 33.01 kg 6m 33.01 kg 14,636 đ 483,134 đ Báo giá
83 Thép hộp đen 90 x 90 x 2,5 6m | 40.98 kg 6m 40.98 kg 14,636 đ 599,783 đ Báo giá
84 Thép hộp đen 90 x 90 x 3,0 6m | 48.83 kg 6m 48.83 kg 14,636 đ 714,676 đ Báo giá
85 Thép hộp đen 100 x 100 x 2,0 6m | 36.78 kg 6m 36.78 kg 14,636 đ 538,312 đ Báo giá
86 Thép hộp đen 100 x 100 x 2,5 6m | 45.69 kg 6m 45.69 kg 14,636 đ 668,719 đ Báo giá
87 Thép hộp đen 100 x 100 x 3,0 6m | 54.49 kg 6m 54.49 kg 14,636 đ 797,516 đ Báo giá
88 Thép hộp đen 100 x 100 x 3,5 6m | 63.17 kg 6m 63.17 kg 14,636 đ 924,556 đ Báo giá
89 Thép hộp đen 100 x 100 x 4,0 6m | 71.74 kg 6m 71.74 kg 14,636 đ 1,049,987 đ Báo giá
90 Thép hộp đen 100 x 150 x 2,0 6m | 46.2 kg 6m 46.2 kg 14,636 đ 676,183 đ Báo giá
91 Thép hộp đen 100 x 150 x 2,5 6m | 57.46 kg 6m 57.46 kg 14,636 đ 840,985 đ Báo giá
92 Thép hộp đen 100 x 150 x 3,0 6m | 68.62 kg 6m 68.62 kg 14,636 đ 1,004,322 đ Báo giá
93 Thép hộp đen 100 x 150 x 3,5 6m | 79.66 kg 6m 79.66 kg 14,636 đ 1,165,904 đ Báo giá
94 Thép hộp đen 100 x 150 x 4,0 6m | 90.58 kg 6m 90.58 kg 14,636 đ 1,325,729 đ Báo giá
95 Thép hộp đen 150 x 150 x 2,0 6m | 55.62 kg 6m 55.62 kg 14,636 đ 814,054 đ Báo giá
96 Thép hộp đen 150 x 150 x 2,5 6m | 69.24 kg 6m 69.24 kg 14,636 đ 1,013,397 đ Báo giá
97 Thép hộp đen 150 x 150 x 3,0 6m | 82.75 kg 6m 82.75 kg 14,636 đ 1,211,129 đ Báo giá
98 Thép hộp đen 150 x 150 x 3,5 6m | 96.14 kg 6m 96.14 kg 14,636 đ 1,407,105 đ Báo giá
99 Thép hộp đen 150 x 150 x 4,0 6m | 109.42 kg 6m 109.42 kg 14,636 đ 1,601,471 đ Báo giá
100 Thép hộp đen 100 x 200 x 2,0 6m | 55.62 kg 6m 55.62 kg 14,636 đ 814,054 đ Báo giá
101 Thép hộp đen 100 x 200 x 2,5 6m | 69.24 kg 6m 69.24 kg 14,636 đ 1,013,397 đ Báo giá
102 Thép hộp đen 100 x 200 x 3,0 6m | 82.75 kg 6m 82.75 kg 14,636 đ 1,211,129 đ Báo giá
103 Thép hộp đen 100 x 200 x 3,5 6m | 96.14 kg 6m 96.14 kg 14,636 đ 1,407,105 đ Báo giá
104 Thép hộp đen 100 x 200 x 4,0 6m | 109.42 kg 6m 109.42 kg 14,636 đ 1,601,471 đ Báo giá
Hotline: 0981.226.882 Zalo Chat Zalo tư vấn Nhận báo giá gốc Chỉ đường tới kho