Báo giá: thephinhnhapkhauhn@gmail.com 7:30 - 17:30 (Thứ 2 - Thứ 7)
NHÀ PHÂN PHỐI THÉP HÌNH, THÉP TẤM & ỐNG NHẬP KHẨU
CO/CQ Đầy Đủ Chính hãng 100%
Giao Hàng Toàn Quốc Hà Nội & TPHCM
7:30 - 17:30 T2 - T7
Thép đạt chuẩn CO/CQ Gia công theo bản vẽ Giao hàng toàn quốc
Tìm nhanh:

Thép Ống Là Gì?

Thép ống là loại thép được chế tạo từ tôn cán nóng, cán nguội hoặc phôi đúc, có mặt cắt tròn rỗng dùng để dẫn nước, dẫn khí, làm kết cấu chịu lực trong xây dựng và công nghiệp. Ống thép có khả năng chịu áp lực cao, độ bền tốt, dễ gia công và lắp đặt.

Hanoi Metal JSC phân phối trực tiếp các dòng thép ống đen, thép ống mạ kẽm nhúng nóng, thép ống mạ thường và thép ống đúc nhập khẩu chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ cho từng lô hàng.

Phân Loại Thép Ống Phổ Biến

1. Thép ống đen

Thép ống đen là ống thép chưa qua mạ, bề mặt còn màu đen của phôi cán. Loại này dung cho kết cấu, đóng cọc, làm cột, làm tay đòn và các ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn cao. Chi tiết tại thép ống đen.

2. Thép ống mạ kẽm nhúng nóng

Ống mạ kẽm nhúng nóng được nhúng qua bể kẽm nóng chảy sau khi cán, tạo lớp bảo vệ chống gỉ sét lâu dài nên phù hợp dẫn nước sinh hoạt, gas, hệ thống phòng cháy chữa cháy và công trình ngoài trời. Chi tiết tại thép ống mạ kẽm nhúng nóng.

3. Thép ống mạ

Thép ống mạ (mạ kẽm điện phân) có lớp phủ mỏng hơn, bề mặt sáng bóng, dùng cho nội thất, đồ gia dụng, khung nhà nhẹ. Chi tiết tại thép ống mạ.

4. Thép ống đúc

Thép ống đúc được sản xuất bằng phương pháp đúc ly tâm, có thành dày và chịu áp lực rất cao, dùng trong hệ thống dầu khí, hóa chất, lò hơi. Chi tiết tại thép ống đúc.

Bảng Quy Cách Thép Ống Tham Khảo

Loại Đường kính (mm) Chiều dài (mm)
Thép ống đen F12,7; F13,8; F15,9; F19,1; F21,2; F26,9; F33,5; F42,3; F48,3 ... F325 6000 - 12000
Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F12,7 ... F325 6000 - 12000
Thép ống mạ F12,7 ... F76,1 6000
Thép ống đúc F60 ... F600 6000 - 12000

Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Liên hệ hotline 0981.226.882 để nhận bảng giá đầy đủ và tình trạng hàng sẵn kho từng ngày.

Tiêu Chuẩn Sản Xuất Thép Ống

  • GB/T 3091 - tiêu chuẩn Trung Quốc cho ống thép hàn dẫn nước và khí.
  • ASTM A53 - tiêu chuẩn Mỹ cho ống thép đen và mạ kẽm.
  • BS 1387 - tiêu chuẩn Anh cho ống thép mạ kẽm.

Tất cả ống thép đều được kiểm tra theo yêu cầu kỹ thuật của tiêu chuẩn áp dụng và có chứng nhận nguồn gốc CO, chứng nhận chất lượng CQ.

Vì Sao Nên Mua Thép Ống Tại Hanoi Metal JSC?

  • Nguồn cung ổn định từ nhiều nhà máy trong và ngoài nước, đủ mọi quy cách.
  • Giá gốc tại kho cập nhật mỗi ngày.
  • Hỗ trợ cắt, taro ren, vuốt đầu ống theo yêu cầu.
  • Khảo sát, tư vấn và giao hàng tận công trình toàn quốc.

Ứng Dụng Thực Tế & Phạm Vi Sử Dụng

Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Ống

1. Dẫn nước và dẫn khí

Thép ống mạ kẽm nhúng nóng là lựa chọn hàng đầu cho hệ thống cấp thoát nước, dẫn gas, ống dẫn dầu trong dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu áp lực tốt.

2. Kết cấu xây dựng

Ống thép đen được dùng làm cột chống, giàn giáo, sàn thao tác, kết cấu nhà xưởng, mái che, hàng rào và lan can, tay vịn cầu thang.

3. Hệ thống phòng cháy chữa cháy

Ống mạ kẽm nhúng nóng lắp đặt cho hệ thống sprinkler, trụ cứu hỏa, đường ống nước áp lực trong tòa nhà và nhà máy.

4. Cơ khí và công nghiệp

Ống thép đúc dùng trong các hệ thống áp lực cao, ngành dầu khí, hóa chất, lò hơi; ống thông thường dùng làm trục cán, thanh truyền động, khung thiết bị.

Tiêu Chuẩn Và Đặc Tính Kỹ Thuật

  • Chịu áp lực - khả năng chịu áp phụ thuộc đường kính, độ dày thành ống và mác thép.
  • Chống ăn mòn - ống mạ kẽm nhúng nóng có tuổi thọ chống gỉ cao hơn hẳn ống đen ngoài trời.
  • Độ bền kéo - mác thép Q235, Q195 đạt độ bền chuẩn theo GB/T 3091, ASTM A53.

Dịch Vụ Hỗ Trợ Tại Kho

  • Cắt ống theo kích thước yêu cầu, vuốt đầu ống COP hoặc côn.
  • Taro ren ống theo chỉ tiêu BSPT, NPT.
  • Giao hàng nhanh tại Hà Nội, TP.HCM và toàn quốc.
  • Báo giá ống thép gửi qua email trong ngày.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Thép ống đen là gì?

Thép ống đen là ống thép hàn cán nóng chưa được mạ kẽm, có màu xám đen tự nhiên của bề mặt thép. Ống đen thường dùng cho kết cấu, đóng cọc, dẫn khí và nước mưa trong các công trình không yêu cầu chống ăn mòn cao.

2. Phân biệt ống mạ kẽm nhúng nóng và ống mạ thường?

Ống mạ kẽm nhúng nóng có lớp kẽm dày (40-85 micromet), được nhúng trong bể kẽm nóng chảy nên chống ăn mòn rất tốt, phù hợp ngoài trời và dẫn nước sinh hoạt. Ống mạ thường (mạ điện phân) có lớp kẽm mỏng, bề mặt sáng bóng, giá rẻ hơn, chỉ phù hợp môi trường khô ráo trong nhà.

3. Thép ống thường dài bao nhiêu? Có cắt theo yêu cầu không?

Thép ống tiêu chuẩn dài 6m hoặc 12m. Tại kho chúng tôi hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu của khách hàng, từng đoạn ngắn phục vụ lắp đặt, tiết kiệm chi phí và giảm hao hụt vật tư.

4. Giá thép ống phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Giá thép ống phụ thuộc vào mác thép, đường kính, độ dày thành ống, loại mạ (đen, mạ thường, mạ nhúng nóng), chiều dài quy cách và biến động giá nguyên vật liệu hàng ngày. Liên hệ hotline 0981.226.882 để nhận báo giá cập nhật mới nhất.

Thép ống

Trải Nghiệm Mô Hình 3D Sản Phẩm Interactive 3D

Chọn loại sản phẩm bên dưới để xem trực tiếp cấu tạo và xoay 360°

Mẹo di động: Nhấn Toàn Màn Hình hoặc vuốt trực tiếp lên mô hình để xoay 360°. Nếu muốn cuộn trang, bấm Tắt xoay.

BẢNG GIÁ Thép ống đen

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép ống đen F12,7 x 1,0 6m | 1.73 kg 6m 1.73 kg 16,545 đ 28,623 đ Báo giá
2 Thép ống đen F12,7 x 1,2 6m | 2.04 kg 6m 2.04 kg 16,545 đ 33,752 đ Báo giá
3 Thép ống đen F13,8 x 1,0 6m | 1.89 kg 6m 1.89 kg 16,545 đ 31,270 đ Báo giá
4 Thép ống đen F13,8 x 1,2 6m | 2.24 kg 6m 2.24 kg 16,545 đ 37,061 đ Báo giá
5 Thép ống đen F15,9 x 1,0 6m | 2.2 kg 6m 2.2 kg 16,545 đ 36,399 đ Báo giá
6 Thép ống đen F15,9 x 1,2 6m | 2.61 kg 6m 2.61 kg 16,545 đ 43,182 đ Báo giá
7 Thép ống đen F15,9 x 1,5 6m | 3.2 kg 6m 3.2 kg 16,000 đ 51,200 đ Báo giá
8 Thép ống đen F19,1 x 1,0 6m | 2.68 kg 6m 2.68 kg 16,545 đ 44,341 đ Báo giá
9 Thép ống đen F19,1 x 1,2 6m | 3.18 kg 6m 3.18 kg 16,545 đ 52,613 đ Báo giá
10 Thép ống đen F19,1 x 1,5 6m | 3.91 kg 6m 3.91 kg 16,000 đ 62,560 đ Báo giá
11 Thép ống đen F19,1 x 2,0 6m | 5.06 kg 6m 5.06 kg 14,636 đ 74,058 đ Báo giá
12 Thép ống đen F21,2 x 1,0 6m | 2.99 kg 6m 2.99 kg 10,000 đ 29,900 đ Báo giá
13 Thép ống đen F21,2 x 1,2 6m | 3.55 kg 6m 3.55 kg 16,545 đ 58,735 đ Báo giá
14 Thép ống đen F21,2 x 1,5 6m | 4.37 kg 6m 4.37 kg 16,000 đ 69,920 đ Báo giá
15 Thép ống đen F21,2 x 2,0 6m | 5.68 kg 6m 5.68 kg 14,636 đ 83,132 đ Báo giá
16 Thép ống đen F21,2 x 2,5 6m | 6.92 kg 6m 6.92 kg 14,636 đ 101,281 đ Báo giá
17 Thép ống đen F26,65 x 1,0 6m | 3.8 kg 6m 3.8 kg 16,545 đ 62,871 đ Báo giá
18 Thép ống đen F26,65 x 1,2 6m | 4.52 kg 6m 4.52 kg 16,545 đ 74,783 đ Báo giá
19 Thép ống đen F26,65 x 1,5 6m | 5.58 kg 6m 5.58 kg 16,545 đ 92,321 đ Báo giá
20 Thép ống đen F26,65 x 2,0 6m | 7.29 kg 6m 7.29 kg 16,545 đ 120,613 đ Báo giá
21 Thép ống đen F26,65 x 2,5 6m | 8.93 kg 6m 8.93 kg 16,545 đ 147,747 đ Báo giá
22 Thép ống đen F32 x 1,2 6m | 5.47 kg 6m 5.47 kg 16,545 đ 90,501 đ Báo giá
23 Thép ống đen F32 x 1,5 6m | 6.77 kg 6m 6.77 kg 16,000 đ 108,320 đ Báo giá
24 Thép ống đen F32 x 2,0 6m | 8.88 kg 6m 8.88 kg 14,636 đ 129,968 đ Báo giá
25 Thép ống đen F32 x 2,5 6m | 10.91 kg 6m 10.91 kg 14,636 đ 159,679 đ Báo giá
26 Thép ống đen F32 x 3,0 6m | 12.87 kg 6m 12.87 kg 14,636 đ 188,365 đ Báo giá
27 Thép ống đen F32 x 3,5 6m | 14.76 kg 6m 14.76 kg 14,636 đ 216,027 đ Báo giá
28 Thép ống đen F33,5 x 1,0 6m | 4.81 kg 6m 4.81 kg 10,000 đ 48,100 đ Báo giá
29 Thép ống đen F33,5 x 1,2 6m | 5.74 kg 6m 5.74 kg 10,000 đ 57,400 đ Báo giá
30 Thép ống đen F33,5 x 1,5 6m | 7.1 kg 6m 7.1 kg 16,000 đ 113,600 đ Báo giá
31 Thép ống đen F33,5 x 2,0 6m | 9.32 kg 6m 9.32 kg 14,636 đ 136,408 đ Báo giá
32 Thép ống đen F33,5 x 2,5 6m | 11.47 kg 6m 11.47 kg 14,636 đ 167,875 đ Báo giá
33 Thép ống đen F33,5 x 3,0 6m | 13.54 kg 6m 13.54 kg 14,636 đ 198,171 đ Báo giá
34 Thép ống đen F33,5 x 3,2 6m | 14.35 kg 6m 14.35 kg 14,636 đ 210,027 đ Báo giá
35 Thép ống đen F33,5 x 3,5 6m | 15.54 kg 6m 15.54 kg 14,636 đ 227,443 đ Báo giá
36 Thép ống đen F38,1 x 1,2 6m | 6.55 kg 6m 6.55 kg 16,545 đ 108,370 đ Báo giá
37 Thép ống đen F38,1 x 1,5 6m | 8.12 kg 6m 8.12 kg 16,000 đ 129,920 đ Báo giá
38 Thép ống đen F38,1 x 2,0 6m | 10.68 kg 6m 10.68 kg 14,636 đ 156,312 đ Báo giá
39 Thép ống đen F38,1 x 2,5 6m | 13.17 kg 6m 13.17 kg 14,636 đ 192,756 đ Báo giá
40 Thép ống đen F38,1 x 3,0 6m | 15.58 kg 6m 15.58 kg 14,636 đ 228,029 đ Báo giá
41 Thép ống đen F38,1 x 3,2 6m | 16.53 kg 6m 16.53 kg 14,636 đ 241,933 đ Báo giá
42 Thép ống đen F38,1 x 3,5 6m | 17.92 kg 6m 17.92 kg 14,636 đ 262,277 đ Báo giá
43 Thép ống đen F40 x 1,2 6m | 6.89 kg 6m 6.89 kg 16,545 đ 113,995 đ Báo giá
44 Thép ống đen F40 x 1,5 6m | 8.55 kg 6m 8.55 kg 16,000 đ 136,800 đ Báo giá
45 Thép ống đen F40 x 2,0 6m | 11.25 kg 6m 11.25 kg 14,636 đ 164,655 đ Báo giá
46 Thép ống đen F40 x 2,5 6m | 13.87 kg 6m 13.87 kg 14,636 đ 203,001 đ Báo giá
47 Thép ống đen F40 x 3,0 6m | 16.42 kg 6m 16.42 kg 14,636 đ 240,323 đ Báo giá
48 Thép ống đen F40 x 3,2 6m | 17.42 kg 6m 17.42 kg 14,636 đ 254,959 đ Báo giá
49 Thép ống đen F40 x 3,5 6m | 18.9 kg 6m 18.9 kg 14,636 đ 276,620 đ Báo giá
50 Thép ống đen F42,2 x 1,2 6m | 7.28 kg 6m 7.28 kg 10,000 đ 72,800 đ Báo giá
51 Thép ống đen F42,2 x 1,5 6m | 9.03 kg 6m 9.03 kg 16,000 đ 144,480 đ Báo giá
52 Thép ống đen F42,2 x 2,0 6m | 11.9 kg 6m 11.9 kg 14,636 đ 174,168 đ Báo giá
53 Thép ống đen F42,2 x 2,5 6m | 14.69 kg 6m 14.69 kg 14,636 đ 215,003 đ Báo giá
54 Thép ống đen F42,2 x 3,0 6m | 17.4 kg 6m 17.4 kg 14,636 đ 254,666 đ Báo giá
55 Thép ống đen F42,2 x 3,2 6m | 18.47 kg 6m 18.47 kg 14,636 đ 270,327 đ Báo giá
56 Thép ống đen F42,2 x 3,5 6m | 20.04 kg 6m 20.04 kg 14,636 đ 293,305 đ Báo giá
57 Thép ống đen F48,1 x 1,5 6m | 10.34 kg 6m 10.34 kg 16,000 đ 165,440 đ Báo giá
58 Thép ống đen F48,1 x 2,0 6m | 13.64 kg 6m 13.64 kg 14,636 đ 199,635 đ Báo giá
59 Thép ống đen F48,1 x 2,5 6m | 16.87 kg 6m 16.87 kg 14,636 đ 246,909 đ Báo giá
60 Thép ống đen F48,1 x 3,0 6m | 20.02 kg 6m 20.02 kg 14,636 đ 293,013 đ Báo giá
61 Thép ống đen F48,1 x 3,2 6m | 21.26 kg 6m 21.26 kg 14,636 đ 311,161 đ Báo giá
62 Thép ống đen F48,1 x 3,5 6m | 23.1 kg 6m 23.1 kg 14,636 đ 338,092 đ Báo giá
63 Thép ống đen F50,8 x 1,5 6m | 10.94 kg 6m 10.94 kg 16,000 đ 175,040 đ Báo giá
64 Thép ống đen F50,8 x 2,0 6m | 14.44 kg 6m 14.44 kg 14,636 đ 211,344 đ Báo giá
65 Thép ống đen F50,8 x 2,5 6m | 17.87 kg 6m 17.87 kg 14,636 đ 261,545 đ Báo giá
66 Thép ống đen F50,8 x 3,0 6m | 21.22 kg 6m 21.22 kg 14,636 đ 310,576 đ Báo giá
67 Thép ống đen F50,8 x 3,2 6m | 22.54 kg 6m 22.54 kg 14,636 đ 329,895 đ Báo giá
68 Thép ống đen F50,8 x 3,5 6m | 24.5 kg 6m 24.5 kg 14,636 đ 358,582 đ Báo giá
69 Thép ống đen F59,9 x 1,5 6m | 12.96 kg 6m 12.96 kg 16,000 đ 207,360 đ Báo giá
70 Thép ống đen F59,9 x 2,0 6m | 17.13 kg 6m 17.13 kg 14,636 đ 250,715 đ Báo giá
71 Thép ống đen F59,9 x 2,5 6m | 21.23 kg 6m 21.23 kg 14,636 đ 310,722 đ Báo giá
72 Thép ống đen F59,9 x 3,0 6m | 25.26 kg 6m 25.26 kg 14,636 đ 369,705 đ Báo giá
73 Thép ống đen F59,9 x 3,5 6m | 29.21 kg 6m 29.21 kg 14,636 đ 427,518 đ Báo giá
74 Thép ống đen F59,9 x 4,0 6m | 33.09 kg 6m 33.09 kg 14,636 đ 484,305 đ Báo giá
75 Thép ống đen F75,6 x 1,5 6m | 16.45 kg 6m 16.45 kg 9,545 đ 157,023 đ Báo giá
76 Thép ống đen F75,6 x 2,0 6m | 21.78 kg 6m 21.78 kg 14,636 đ 318,772 đ Báo giá
77 Thép ống đen F75,6 x 2,5 6m | 27.04 kg 6m 27.04 kg 14,636 đ 395,757 đ Báo giá
78 Thép ống đen F75,6 x 3,0 6m | 32.23 kg 6m 32.23 kg 14,636 đ 471,718 đ Báo giá
79 Thép ống đen F75,6 x 3,5 6m | 37.34 kg 6m 37.34 kg 14,636 đ 546,508 đ Báo giá
80 Thép ống đen F75,6 x 4,0 6m | 42.38 kg 6m 42.38 kg 14,636 đ 620,274 đ Báo giá
81 Thép ống đen F75,6 x 4,5 6m | 47.34 kg 6m 47.34 kg 14,636 đ 692,868 đ Báo giá
82 Thép ống đen F88,3 x 2,0 6m | 25.54 kg 6m 25.54 kg 14,636 đ 373,803 đ Báo giá
83 Thép ống đen F88,3 x 2,5 6m | 31.74 kg 6m 31.74 kg 14,636 đ 464,547 đ Báo giá
84 Thép ống đen F88,3 x 3,0 6m | 37.87 kg 6m 37.87 kg 14,636 đ 554,265 đ Báo giá
85 Thép ống đen F88,3 x 3,5 6m | 43.92 kg 6m 43.92 kg 14,636 đ 642,813 đ Báo giá
86 Thép ống đen F88,3 x 4,0 6m | 49.9 kg 6m 49.9 kg 14,636 đ 730,336 đ Báo giá
87 Thép ống đen F88,3 x 4,5 6m | 55.8 kg 6m 55.8 kg 14,636 đ 816,689 đ Báo giá
88 Thép ống đen F88,3 x 5,0 6m | 61.63 kg 6m 61.63 kg 15,000 đ 924,450 đ Báo giá
89 Thép ống đen F108 x 2,0 6m | 31.37 kg 6m 31.37 kg 14,636 đ 459,131 đ Báo giá
90 Thép ống đen F108 x 2,5 6m | 39.03 kg 6m 39.03 kg 14,636 đ 571,243 đ Báo giá
91 Thép ống đen F108 x 3,0 6m | 46.61 kg 6m 46.61 kg 14,636 đ 682,184 đ Báo giá
92 Thép ống đen F108 x 3,5 6m | 54.12 kg 6m 54.12 kg 14,636 đ 792,100 đ Báo giá
93 Thép ống đen F108 x 4,0 6m | 61.56 kg 6m 61.56 kg 14,636 đ 900,992 đ Báo giá
94 Thép ống đen F108 x 4,5 6m | 68.92 kg 6m 68.92 kg 14,636 đ 1,008,713 đ Báo giá
95 Thép ống đen F108 x 5,0 6m | 76.2 kg 6m 76.2 kg 15,000 đ 1,143,000 đ Báo giá
96 Thép ống đen F113,5 x 2,0 6m | 33 kg 6m 33 kg 14,636 đ 482,988 đ Báo giá
97 Thép ống đen F113,5 x 2,5 6m | 41.06 kg 6m 41.06 kg 14,636 đ 600,954 đ Báo giá
98 Thép ống đen F113,5 x 3,0 6m | 49.05 kg 6m 49.05 kg 14,636 đ 717,896 đ Báo giá
99 Thép ống đen F113,5 x 3,5 6m | 56.97 kg 6m 56.97 kg 14,636 đ 833,813 đ Báo giá
100 Thép ống đen F113,5 x 4,0 6m | 64.81 kg 6m 64.81 kg 14,636 đ 948,559 đ Báo giá
101 Thép ống đen F113,5 x 4,5 6m | 72.58 kg 6m 72.58 kg 14,636 đ 1,062,281 đ Báo giá
102 Thép ống đen F113,5 x 5,0 6m | 80.27 kg 6m 80.27 kg 15,000 đ 1,204,050 đ Báo giá
103 Thép ống đen F126,8 x 2,0 6m | 36.93 kg 6m 36.93 kg 14,636 đ 540,507 đ Báo giá
104 Thép ống đen F126,8 x 2,5 6m | 45.98 kg 6m 45.98 kg 14,636 đ 672,963 đ Báo giá
105 Thép ống đen F126,8 x 3,0 6m | 54.96 kg 6m 54.96 kg 14,636 đ 804,395 đ Báo giá
106 Thép ống đen F126,8 x 3,5 6m | 63.86 kg 6m 63.86 kg 14,636 đ 934,655 đ Báo giá
107 Thép ống đen F126,8 x 4,0 6m | 72.68 kg 6m 72.68 kg 14,636 đ 1,063,744 đ Báo giá
108 Thép ống đen F126,8 x 4,5 6m | 81.43 kg 6m 81.43 kg 14,636 đ 1,191,809 đ Báo giá
109 Thép ống đen F126,8 x 5,0 6m | 90.11 kg 6m 90.11 kg 15,000 đ 1,351,650 đ Báo giá
110 Thép ống đen F126,8 x 6,0 6m | 107.25 kg 6m 107.25 kg 15,000 đ 1,608,750 đ Báo giá
111 Thép ống hàn đen F141,3 x 3,96m ống hàn 6m | 80.47 kg 6m 80.47 kg 15,000 đ 1,207,050 đ Báo giá
112 Thép ống hàn đen F141,3 x 4,78m ống hàn 6m | 96.54 kg 6m 96.54 kg 15,000 đ 1,448,100 đ Báo giá
113 Thép ống hàn đen F141,3 x 5,56m ống hàn 6m | 111.66 kg 6m 111.66 kg 15,000 đ 1,674,900 đ Báo giá
114 Thép ống hàn đen F141,3 x 6,55m ống hàn 6m | 130.62 kg 6m 130.62 kg 15,000 đ 1,959,300 đ Báo giá
115 Thép ống hàn đen F168,3 x 3,96 ống hàn 6m | 96.24 kg 6m 96.24 kg 15,273 đ 1,469,874 đ Báo giá
116 Thép ống hàn đen F168,3 x 4,78 ống hàn 6m | 115.62 kg 6m 115.62 kg 15,273 đ 1,765,864 đ Báo giá
117 Thép ống hàn đen F168,3 x 5,56 ống hàn 6m | 133.86 kg 6m 133.86 kg 15,273 đ 2,044,444 đ Báo giá
118 Thép ống hàn đen F168,3 x 6,35 ống hàn 6m | 152.16 kg 6m 152.16 kg 15,273 đ 2,323,940 đ Báo giá
119 Thép ống hàn đen F 219,1 x 3,96 ống hàn 6m | 126.06 kg 6m 126.06 kg 15,273 đ 1,925,314 đ Báo giá
120 Thép ống hàn đen F 219,1 x 4,78 ống hàn 6m | 151.58 kg 6m 151.58 kg 15,273 đ 2,315,081 đ Báo giá
121 Thép ống hàn đen F 219,1 x 5,16 ống hàn 6m | 163.34 kg 6m 163.34 kg 15,273 đ 2,494,692 đ Báo giá
122 Thép ống hàn đen F 219,1 x 6,35 ống hàn 6m | 199.89 kg 6m 199.89 kg 15,273 đ 3,052,920 đ Báo giá
123 Thép ống hàn đen F 273,1 x 6,35 ống hàn 6m | 250.53 kg 6m 250.53 kg 15,273 đ 3,826,345 đ Báo giá
124 Thép ống hàn đen F 273,1 x 5,96 ống hàn 6m | 235.49 kg 6m 235.49 kg 15,273 đ 3,596,639 đ Báo giá
125 Thép ống hàn đen F 325 x 6,35 ống hàn 6m | 299.38 kg 6m 299.38 kg 15,273 đ 4,572,431 đ Báo giá
126 Thép ống hàn đen F 355 x 6,35 ống hàn 6m | 327.6 kg 6m 327.6 kg 15,545 đ 5,092,542 đ Báo giá
127 Thép ống hàn đen F 355 x 7,14 ống hàn 6m | 367.5 kg 6m 367.5 kg 15,545 đ 5,712,788 đ Báo giá
128 Thép ống hàn đen F 355 x 8 ống hàn 6m | 410.74 kg 6m 410.74 kg 15,545 đ 6,384,953 đ Báo giá
129 Thép ống hàn đen F 406 x 8 ống hàn 6m | 471.1 kg 6m 471.1 kg 15,545 đ 7,323,250 đ Báo giá
130 Thép ống hàn đen F 530 x 8 ống hàn 6m | 617.88 kg 6m 617.88 kg 15,545 đ 9,604,945 đ Báo giá
131 Thép ống hàn đen F 609.6 x 9 ống hàn 6m | 799.78 kg 6m 799.78 kg 15,545 đ 12,432,580 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 21,2 x 1,9 6m | 5.484 kg 6m 5.484 kg 17,455 đ 95,723 đ Báo giá
2 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 26,65 x 2,1 6m | 7.704 kg 6m 7.704 kg 17,455 đ 134,473 đ Báo giá
3 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 33,5 x 2,3 6m | 10.722 kg 6m 10.722 kg 17,455 đ 187,153 đ Báo giá
4 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 42,2 x 2,3 6m | 13.56 kg 6m 13.56 kg 17,455 đ 236,690 đ Báo giá
5 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 48,1 x 2,5 6m | 16.98 kg 6m 16.98 kg 17,455 đ 296,386 đ Báo giá
6 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 59,9 x 2,6 6m | 22.158 kg 6m 22.158 kg 17,455 đ 386,768 đ Báo giá
7 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 75,6 x 2,9 6m | 31.368 kg 6m 31.368 kg 17,455 đ 547,528 đ Báo giá
8 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 88,3 x 2,9 6m | 36.828 kg 6m 36.828 kg 17,455 đ 642,833 đ Báo giá
9 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 113,5 x 3,2 6m | 52.578 kg 6m 52.578 kg 17,455 đ 917,749 đ Báo giá
10 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 219,1 x 4,78 6m | 151.56 kg 6m 151.56 kg 17,455 đ 2,645,480 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép ống mạ

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,1 x 6m 6m | 3.27 kg 6m 3.27 kg 15,455 đ 50,538 đ Báo giá
2 Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,2 x 6m 6m | 3.55 kg 6m 3.55 kg 15,455 đ 54,865 đ Báo giá
3 Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,4 x 6m 6m | 4.1 kg 6m 4.1 kg 15,455 đ 63,366 đ Báo giá
4 Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,5 x 6m 6m | 4.37 kg 6m 4.37 kg 15,455 đ 67,538 đ Báo giá
5 Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,8 x 6m 6m | 5.17 kg 6m 5.17 kg 15,455 đ 79,902 đ Báo giá
6 Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,1 x 6m 6m | 4.16 kg 6m 4.16 kg 15,455 đ 64,293 đ Báo giá
7 Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,4 x 6m 6m | 5.23 kg 6m 5.23 kg 15,455 đ 80,830 đ Báo giá
8 Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,5 x 6m 6m | 5.58 kg 6m 5.58 kg 15,455 đ 86,239 đ Báo giá
9 Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,8 x 6m 6m | 6.62 kg 6m 6.62 kg 15,455 đ 102,312 đ Báo giá
10 Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,1 x 6m 6m | 5.27 kg 6m 5.27 kg 15,455 đ 81,448 đ Báo giá
11 Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,4 x 6m 6m | 6.65 kg 6m 6.65 kg 15,455 đ 102,776 đ Báo giá
12 Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,5 x 6m 6m | 7.1 kg 6m 7.1 kg 15,455 đ 109,731 đ Báo giá
13 Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,8 x 6m 6m | 8.44 kg 6m 8.44 kg 15,455 đ 130,440 đ Báo giá
14 Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,1 x 6m 6m | 6.69 kg 6m 6.69 kg 15,455 đ 103,394 đ Báo giá
15 Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,4 x 6m 6m | 8.45 kg 6m 8.45 kg 15,455 đ 130,595 đ Báo giá
16 Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,5 x 6m 6m | 9.03 kg 6m 9.03 kg 15,455 đ 139,559 đ Báo giá
17 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.2 x 6m 6m | 8.33 kg 6m 8.33 kg 15,455 đ 128,740 đ Báo giá
18 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.4 x 6m 6m | 9.67 kg 6m 9.67 kg 15,455 đ 149,450 đ Báo giá
19 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.5 x 6m 6m | 10.34 kg 6m 10.34 kg 15,455 đ 159,805 đ Báo giá
20 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.8 x 6m 6m | 12.33 kg 6m 12.33 kg 15,455 đ 190,560 đ Báo giá
21 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.0 x 6m 6m | 13.64 kg 6m 13.64 kg 15,455 đ 210,806 đ Báo giá
22 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.3 x 6m 6m | 15.59 kg 6m 15.59 kg 15,455 đ 240,943 đ Báo giá
23 Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.5 x 6m 6m | 16.87 kg 6m 16.87 kg 15,455 đ 260,726 đ Báo giá
24 Thép ống mạ kẽm 50.3 x 1.4 x 6m 6m | 10.13 kg 6m 10.13 kg 15,455 đ 156,559 đ Báo giá
25 Thép ống mạ kẽm 50.3 x 1.8 x 6m 6m | 12.92 kg 6m 12.92 kg 15,455 đ 199,679 đ Báo giá
26 Thép ống mạ kẽm 50.3 x 2.0 x 6m 6m | 14.29 kg 6m 14.29 kg 15,455 đ 220,852 đ Báo giá
27 Thép ống mạ kẽm 50.3 x 2.3 x 6m 6m | 16.34 kg 6m 16.34 kg 15,455 đ 252,535 đ Báo giá
28 Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.4 x 6m 6m | 12.12 kg 6m 12.12 kg 15,455 đ 187,315 đ Báo giá
29 Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.5 x 6m 6m | 12.96 kg 6m 12.96 kg 15,455 đ 200,297 đ Báo giá
30 Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.8 x 6m 6m | 15.47 kg 6m 15.47 kg 15,455 đ 239,089 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép ống đúc

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép ống đúc F26 - F6 0 x 3,8 -> 5,5mm C20 đúc 6m | 0 kg 6m 0 kg 00 đ 00 đ Báo giá
2 Thép ống đúc F76 - F219,1 x 4,5 -> 12,0mm C20 đúc 6m | 0 kg 6m 0 kg 00 đ 00 đ Báo giá
3 Thép ống đúc F159 x 6,5 ống đúc C20 12m | 293.33 kg 12m 293.33 kg 16,909 đ 4,959,917 đ Báo giá
4 Thép ống đúc F168,3 x 7,1 ống đúc C20 12m | 338.05 kg 12m 338.05 kg 16,909 đ 5,716,087 đ Báo giá
5 Thép ống đúc F127 x 6,0 ống đúc C20 6m | 107.04 kg 6m 107.04 kg 16,909 đ 1,809,939 đ Báo giá
6 Thép ống đúc F114 x 6,0 ống đúc C20 6m | 95.88 kg 6m 95.88 kg 16,909 đ 1,621,235 đ Báo giá
7 Thép ống đúc F219,1 x 8,0 ống đúc C20 12m | 499.5 kg 12m 499.5 kg 16,909 đ 8,446,046 đ Báo giá
8 Thép ống đúc F219,1 x 12,0 ống đúc C20 12m | 735.06 kg 12m 735.06 kg 16,909 đ 12,429,130 đ Báo giá
9 Thép ống đúc F273,1 x 8,0 ống đúc C20 11.8m | 616.93 kg 11.8m 616.93 kg 16,909 đ 10,431,669 đ Báo giá
10 Thép ống đúc F323 x 10,0 ống đúc C20 11.8m | 910.84 kg 11.8m 910.84 kg 16,909 đ 15,401,394 đ Báo giá
11 Thép ống đúc F508 x 8,0 6m | 591.84 kg 6m 591.84 kg 16,909 đ 10,007,423 đ Báo giá
12 Thép ống đúc F508 x 10,0 6m | 736.84 kg 6m 736.84 kg 16,909 đ 12,459,228 đ Báo giá
Hotline: 0981.226.882 Zalo Chat Zalo tư vấn Nhận báo giá gốc Chỉ đường tới kho