Báo giá: thephinhnhapkhauhn@gmail.com 7:30 - 17:30 (Thứ 2 - Thứ 7)
NHÀ PHÂN PHỐI THÉP HÌNH, THÉP TẤM & ỐNG NHẬP KHẨU
CO/CQ Đầy Đủ Chính hãng 100%
Giao Hàng Toàn Quốc Hà Nội & TPHCM
7:30 - 17:30 T2 - T7
Thép đạt chuẩn CO/CQ Gia công theo bản vẽ Giao hàng toàn quốc
Tìm nhanh:

Thép ray, thép tròn, thép lưới

BẢNG GIÁ Thép ray grade Q235, 55Q, 50MN, 71MN, QU70

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép Ray P11 x 80.5 x 66 x 32 x 7 x 6000mm 6m | 67.2 kg 6m 67.2 kg 15,455 đ 1,038,576 đ Báo giá
2 Thép Ray P15 x 91 x 76 x 37 x 7 x 8000mm 8m | 121.6 kg 8m 121.6 kg 15,455 đ 1,879,328 đ Báo giá
3 Thép Ray P18 x 90 x 80 x 40 x 10 x 8000mm 8m | 144.48 kg 8m 144.48 kg 15,455 đ 2,232,938 đ Báo giá
4 Thép Ray P24 x 107 x 92 x 51 x 10.9 x 8000mm 10m | 195.7 kg 10m 195.7 kg 15,455 đ 3,024,544 đ Báo giá
5 Thép Ray P30 x 108 x 108 x 60.3 x 12.3 x 10000mm 10m | 301 kg 10m 301 kg 15,455 đ 4,651,955 đ Báo giá
6 Thép Ray P38 x 134 x 114 x 68 x 13 x 12500mm 12.5m | 484.13 kg 12.5m 484.13 kg 15,455 đ 7,482,229 đ Báo giá
7 Thép Ray P43 x 140 x 114 x 70 x 14.5 x 12500mm 12.5m | 558.12 kg 12.5m 558.12 kg 15,455 đ 8,625,745 đ Báo giá
8 Thép Ray QU70 x 120 x 120 x 70 x 28 x 12000mm 12m | 633.6 kg 12m 633.6 kg 15,455 đ 9,792,288 đ Báo giá
9 Thép Ray QU80 x 130 x 130 x 80 x 32 x 12000mm 12m | 764.28 kg 12m 764.28 kg 15,455 đ 11,811,947 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép tròn chế tạo hợp kim S45C-40Cr-SMn...

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép tròn đặc S45C F14 x 6000mm 6m | 7.8 kg 6m 7.8 kg 14,636 đ 114,161 đ Báo giá
2 Thép tròn đặc S45C F16 x 6000mm 6m | 10.8 kg 6m 10.8 kg 14,636 đ 158,069 đ Báo giá
3 Thép tròn đặc S45C F18 x 6000mm 6m | 13.5 kg 6m 13.5 kg 14,636 đ 197,586 đ Báo giá
4 Thép tròn đặc S45C F20 x 6000mm 6m | 16.2 kg 6m 16.2 kg 14,636 đ 237,103 đ Báo giá
5 Thép tròn đặc S45C F22 x 6000mm 6m | 18.8 kg 6m 18.8 kg 14,636 đ 275,157 đ Báo giá
6 Thép tròn đặc S45C F24 x 6000mm 6m | 22.5 kg 6m 22.5 kg 14,636 đ 329,310 đ Báo giá
7 Thép tròn đặc S45C F25 x 6000mm 6m | 25.4 kg 6m 25.4 kg 14,636 đ 371,754 đ Báo giá
8 Thép tròn đặc S45C F26 x 6000mm 6m | 26.8 kg 6m 26.8 kg 14,636 đ 392,245 đ Báo giá
9 Thép tròn đặc S45C F28 x 6000mm 6m | 31.6 kg 6m 31.6 kg 14,636 đ 462,498 đ Báo giá
10 Thép tròn đặc S45C F30 x 6000mm 6m | 36.7 kg 6m 36.7 kg 14,636 đ 537,141 đ Báo giá
11 Thép tròn đặc S45C F32 x 6000mm 6m | 39.8 kg 6m 39.8 kg 14,636 đ 582,513 đ Báo giá
12 Thép tròn đặc S45C F35 x 6000mm 6m | 47.7 kg 6m 47.7 kg 14,636 đ 698,137 đ Báo giá
13 Thép tròn đặc S45C F36 x 6000mm 6m | 48 kg 6m 48 kg 14,636 đ 702,528 đ Báo giá
14 Thép tròn đặc S45C F40 x 6000mm 6m | 64.2 kg 6m 64.2 kg 14,636 đ 939,631 đ Báo giá
15 Thép tròn đặc S45C F42 x 6000mm 6m | 65.3 kg 6m 65.3 kg 14,636 đ 955,731 đ Báo giá
16 Thép tròn đặc S45C F45 x 6000mm 6m | 77.6 kg 6m 77.6 kg 14,636 đ 1,135,754 đ Báo giá
17 Thép tròn đặc S45C F50 x 6000mm 6m | 95.5 kg 6m 95.5 kg 14,636 đ 1,397,738 đ Báo giá
18 Thép tròn đặc S45C F55 x 6000mm 6m | 120.7 kg 6m 120.7 kg 14,636 đ 1,766,565 đ Báo giá
19 Thép tròn đặc S45C F60 x 6000mm 6m | 137.5 kg 6m 137.5 kg 14,636 đ 2,012,450 đ Báo giá
20 Thép tròn đặc S45C F65 x 6000mm 6m | 163 kg 6m 163 kg 14,636 đ 2,385,668 đ Báo giá
21 Thép tròn đặc S45C F70 x 6000mm 6m | 192.7 kg 6m 192.7 kg 14,636 đ 2,820,357 đ Báo giá
22 Thép tròn đặc S45C F75 x 6000mm 6m | 212.8 kg 6m 212.8 kg 14,636 đ 3,114,541 đ Báo giá
23 Thép tròn đặc S45C F80 x 6000mm 6m | 242.8 kg 6m 242.8 kg 14,636 đ 3,553,621 đ Báo giá
24 Thép tròn đặc S45C F85 x 6000mm 6m | 274.9 kg 6m 274.9 kg 14,636 đ 4,023,436 đ Báo giá
25 Thép tròn đặc S45C F90 x 6000mm 6m | 309.4 kg 6m 309.4 kg 14,636 đ 4,528,378 đ Báo giá
26 Thép tròn đặc S45C F100 x 6000mm 6m | 346.5 kg 6m 346.5 kg 14,909 đ 5,165,969 đ Báo giá
27 Thép tròn đặc S45C F110 x 6000mm 6m | 456.9 kg 6m 456.9 kg 14,909 đ 6,811,922 đ Báo giá
28 Thép tròn đặc S45C F120 x 6000mm 6m | 545.6 kg 6m 545.6 kg 14,909 đ 8,134,350 đ Báo giá
29 Thép tròn đặc S45C F130 x 6000mm 6m | 640.6 kg 6m 640.6 kg 14,909 đ 9,550,705 đ Báo giá
30 Thép tròn đặc S45C F140 x 6000mm 6m | 742.6 kg 6m 742.6 kg 14,909 đ 11,071,423 đ Báo giá
31 Thép tròn đặc S45C F150 x 6000mm 6m | 852.5 kg 6m 852.5 kg 14,909 đ 12,709,923 đ Báo giá
32 Thép tròn đặc S45C F160 x 6000mm 6m | 947.7 kg 6m 947.7 kg 14,909 đ 14,129,259 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép lưới kéo dãn

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép lưới XG 19 3mm x 1500 x 2000 6m | 27.45 kg 6m 27.45 kg 17,182 đ 471,646 đ Báo giá
2 Thép lưới XG 20 4mm x 1500 x 2000 6m | 36.6 kg 6m 36.6 kg 17,182 đ 628,861 đ Báo giá
3 Thép lưới XG 21 5mm x 1500 x 2000 6m | 45.78 kg 6m 45.78 kg 17,182 đ 786,592 đ Báo giá
4 Thép lưới XG 22 6mm x 1500 x 2000 6m | 54.93 kg 6m 54.93 kg 17,182 đ 943,807 đ Báo giá
Hotline: 0981.226.882 Zalo Chat Zalo tư vấn Nhận báo giá gốc Chỉ đường tới kho