| 1 |
Thép góc L 30 x 30 x 3 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
8.16 kg
|
6m |
8.16 kg |
14,182 đ |
115,725 đ |
15,600 đ |
127,296 đ |
Báo giá
|
| 2 |
Thép góc L 40 x 40 x 3 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
11.1 kg
|
6m |
11.1 kg |
14,182 đ |
157,420 đ |
15,600 đ |
173,160 đ |
Báo giá
|
| 3 |
Thép góc L 40 x 40 x 4 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
14.52 kg
|
6m |
14.52 kg |
14,182 đ |
205,923 đ |
15,600 đ |
226,512 đ |
Báo giá
|
| 4 |
Thép góc L 50 x 50 x 4 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
18.3 kg
|
6m |
18.3 kg |
14,182 đ |
259,531 đ |
15,600 đ |
285,480 đ |
Báo giá
|
| 5 |
Thép góc L 50 x 50 x 5 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
22.62 kg
|
6m |
22.62 kg |
14,182 đ |
320,797 đ |
15,600 đ |
352,872 đ |
Báo giá
|
| 6 |
Thép góc L 63 x 63 x 5 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
28.86 kg
|
6m |
28.86 kg |
14,182 đ |
409,293 đ |
15,600 đ |
450,216 đ |
Báo giá
|
| 7 |
Thép góc L 63 x 63 x 6 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
34.32 kg
|
6m |
34.32 kg |
14,182 đ |
486,726 đ |
15,600 đ |
535,392 đ |
Báo giá
|
| 8 |
Thép góc L 70 x 70 x 5 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
32.28 kg
|
6m |
32.28 kg |
14,182 đ |
457,795 đ |
15,600 đ |
503,568 đ |
Báo giá
|
| 9 |
Thép góc L 70 x 70 x 6 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
38.34 kg
|
6m |
38.34 kg |
14,182 đ |
543,738 đ |
15,600 đ |
598,104 đ |
Báo giá
|
| 10 |
Thép góc L 70 x 70 x 7 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
44.34 kg
|
6m |
44.34 kg |
14,182 đ |
628,830 đ |
15,600 đ |
691,704 đ |
Báo giá
|
| 11 |
Thép góc L 75 x 75 x 5 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
34.56 kg
|
6m |
34.56 kg |
14,182 đ |
490,130 đ |
15,600 đ |
539,136 đ |
Báo giá
|
| 12 |
Thép góc L 75 x 75 x 6 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
41.34 kg
|
6m |
41.34 kg |
14,182 đ |
586,284 đ |
15,600 đ |
644,904 đ |
Báo giá
|
| 13 |
Thép góc L 75 x 75 x 7 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
47.76 kg
|
6m |
47.76 kg |
14,182 đ |
677,332 đ |
15,600 đ |
745,056 đ |
Báo giá
|
| 14 |
Thép góc L 80 x 80 x 6 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
44.16 kg
|
6m |
44.16 kg |
14,182 đ |
626,277 đ |
15,600 đ |
688,896 đ |
Báo giá
|
| 15 |
Thép góc L 80 x 80 x 7 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
51.06 kg
|
6m |
51.06 kg |
14,182 đ |
724,133 đ |
15,600 đ |
796,536 đ |
Báo giá
|
| 16 |
Thép góc L 80 x 80 x 8 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
57.9 kg
|
6m |
57.9 kg |
14,182 đ |
821,138 đ |
15,600 đ |
903,240 đ |
Báo giá
|
| 17 |
Thép góc L 90 x 90 x 6 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
49.98 kg
|
6m |
49.98 kg |
14,182 đ |
708,816 đ |
15,600 đ |
779,688 đ |
Báo giá
|
| 18 |
Thép góc L 90 x 90 x 7 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
57.84 kg
|
6m |
57.84 kg |
14,182 đ |
820,287 đ |
15,600 đ |
902,304 đ |
Báo giá
|
| 19 |
Thép góc L 90 x 90 x 8 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
65.4 kg
|
6m |
65.4 kg |
14,182 đ |
927,503 đ |
15,600 đ |
1,020,240 đ |
Báo giá
|
| 20 |
Thép góc L 100 x 100 x 8 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
73.2 kg
|
6m |
73.2 kg |
14,182 đ |
1,038,122 đ |
15,600 đ |
1,141,920 đ |
Báo giá
|
| 21 |
Thép góc L 100 x 100 x 10 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
90.6 kg
|
6m |
90.6 kg |
14,182 đ |
1,284,889 đ |
15,600 đ |
1,413,360 đ |
Báo giá
|
| 22 |
Thép góc L 120 x 120 x 8 x 12000mm
Độ dài:
12m
T.Lượng:
176.4 kg
|
12m |
176.4 kg |
15,808 đ |
2,788,531 đ |
17,400 đ |
3,069,360 đ |
Báo giá
|
| 23 |
Thép góc L 120 x 120 x 10 x 12000mm
Độ dài:
12m
T.Lượng:
219.12 kg
|
12m |
219.12 kg |
15,808 đ |
3,463,849 đ |
17,400 đ |
3,812,688 đ |
Báo giá
|
| 24 |
Thép góc L 120 x 120 x 12 x 12000mm
Độ dài:
12m
T.Lượng:
259.2 kg
|
12m |
259.2 kg |
15,808 đ |
4,097,434 đ |
17,400 đ |
4,510,080 đ |
Báo giá
|
| 25 |
Thép góc L 125 x 125 x 10 x 12000mm
Độ dài:
12m
T.Lượng:
229.2 kg
|
12m |
229.2 kg |
15,808 đ |
3,623,194 đ |
17,400 đ |
3,988,080 đ |
Báo giá
|
| 26 |
Thép góc L 125 x 125 x 15 x 12000mm
Độ dài:
12m
T.Lượng:
355.2 kg
|
12m |
355.2 kg |
15,808 đ |
5,615,002 đ |
17,400 đ |
6,180,480 đ |
Báo giá
|
| 27 |
Thép góc L 130 x 130 x 10 x 12000mm
Độ dài:
12m
T.Lượng:
237 kg
|
12m |
237 kg |
15,808 đ |
3,746,496 đ |
17,400 đ |
4,123,800 đ |
Báo giá
|
| 28 |
Thép góc L 130 x 130 x 12 x 12000mm
Độ dài:
12m
T.Lượng:
280.8 kg
|
12m |
280.8 kg |
15,808 đ |
4,438,886 đ |
17,400 đ |
4,885,920 đ |
Báo giá
|
| 29 |
Thép góc L 150 x 150 x 10 x 12000mm
Độ dài:
9m
T.Lượng:
274.8 kg
|
9m |
274.8 kg |
15,808 đ |
4,344,038 đ |
17,400 đ |
4,781,520 đ |
Báo giá
|
| 30 |
Thép góc L 150 x 150 x 12 x 12000mm
Độ dài:
9m
T.Lượng:
327.6 kg
|
9m |
327.6 kg |
15,808 đ |
5,178,701 đ |
17,400 đ |
5,700,240 đ |
Báo giá
|
| 31 |
Thép góc L 150 x 150 x 15 x 12000mm
Độ dài:
12m
T.Lượng:
405.6 kg
|
12m |
405.6 kg |
15,808 đ |
6,411,725 đ |
17,400 đ |
7,057,440 đ |
Báo giá
|
| 32 |
Thép góc L 175 x 175 x 12 x 12000mm
Độ dài:
12m
T.Lượng:
381.6 kg
|
12m |
381.6 kg |
15,808 đ |
6,032,333 đ |
17,400 đ |
6,639,840 đ |
Báo giá
|
| 33 |
Thép góc L 175 x 175 x 15 x 12000mm
Độ dài:
12m
T.Lượng:
472.8 kg
|
12m |
472.8 kg |
15,808 đ |
7,474,022 đ |
17,400 đ |
8,226,720 đ |
Báo giá
|
| 34 |
Thép góc L 200 x 200 x 15 x 12000mm
Độ dài:
12m
T.Lượng:
543.6 kg
|
12m |
543.6 kg |
15,808 đ |
8,593,229 đ |
17,400 đ |
9,458,640 đ |
Báo giá
|
| 35 |
Thép góc L 200 x 200 x 20 x 12000mm
Độ dài:
12m
T.Lượng:
716.4 kg
|
12m |
716.4 kg |
15,808 đ |
11,324,851 đ |
17,400 đ |
12,465,360 đ |
Báo giá
|
| 36 |
Thép góc L 200 x 200 x 25 x 12000mm
Độ dài:
12m
T.Lượng:
888 kg
|
12m |
888 kg |
15,808 đ |
14,037,504 đ |
17,400 đ |
15,451,200 đ |
Báo giá
|