| 1 |
Thép ống đen F12,7 x 1,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
1.73 kg
|
6m |
1.73 kg |
16,545 đ |
28,623 đ |
18,200 đ |
31,486 đ |
Báo giá
|
| 2 |
Thép ống đen F12,7 x 1,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
2.04 kg
|
6m |
2.04 kg |
16,545 đ |
33,752 đ |
18,200 đ |
37,128 đ |
Báo giá
|
| 3 |
Thép ống đen F13,8 x 1,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
1.89 kg
|
6m |
1.89 kg |
16,545 đ |
31,270 đ |
18,200 đ |
34,398 đ |
Báo giá
|
| 4 |
Thép ống đen F13,8 x 1,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
2.24 kg
|
6m |
2.24 kg |
16,545 đ |
37,061 đ |
18,200 đ |
40,768 đ |
Báo giá
|
| 5 |
Thép ống đen F15,9 x 1,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
2.2 kg
|
6m |
2.2 kg |
16,545 đ |
36,399 đ |
18,200 đ |
40,040 đ |
Báo giá
|
| 6 |
Thép ống đen F15,9 x 1,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
2.61 kg
|
6m |
2.61 kg |
16,545 đ |
43,182 đ |
18,200 đ |
47,502 đ |
Báo giá
|
| 7 |
Thép ống đen F15,9 x 1,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
3.2 kg
|
6m |
3.2 kg |
16,000 đ |
51,200 đ |
17,600 đ |
56,320 đ |
Báo giá
|
| 8 |
Thép ống đen F19,1 x 1,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
2.68 kg
|
6m |
2.68 kg |
16,545 đ |
44,341 đ |
18,200 đ |
48,776 đ |
Báo giá
|
| 9 |
Thép ống đen F19,1 x 1,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
3.18 kg
|
6m |
3.18 kg |
16,545 đ |
52,613 đ |
18,200 đ |
57,876 đ |
Báo giá
|
| 10 |
Thép ống đen F19,1 x 1,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
3.91 kg
|
6m |
3.91 kg |
16,000 đ |
62,560 đ |
17,600 đ |
68,816 đ |
Báo giá
|
| 11 |
Thép ống đen F19,1 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
5.06 kg
|
6m |
5.06 kg |
14,636 đ |
74,058 đ |
16,100 đ |
81,466 đ |
Báo giá
|
| 12 |
Thép ống đen F21,2 x 1,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
2.99 kg
|
6m |
2.99 kg |
10,000 đ |
29,900 đ |
18,200 đ |
54,418 đ |
Báo giá
|
| 13 |
Thép ống đen F21,2 x 1,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
3.55 kg
|
6m |
3.55 kg |
16,545 đ |
58,735 đ |
18,200 đ |
64,610 đ |
Báo giá
|
| 14 |
Thép ống đen F21,2 x 1,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
4.37 kg
|
6m |
4.37 kg |
16,000 đ |
69,920 đ |
17,600 đ |
76,912 đ |
Báo giá
|
| 15 |
Thép ống đen F21,2 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
5.68 kg
|
6m |
5.68 kg |
14,636 đ |
83,132 đ |
16,100 đ |
91,448 đ |
Báo giá
|
| 16 |
Thép ống đen F21,2 x 2,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
6.92 kg
|
6m |
6.92 kg |
14,636 đ |
101,281 đ |
16,100 đ |
111,412 đ |
Báo giá
|
| 17 |
Thép ống đen F26,65 x 1,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
3.8 kg
|
6m |
3.8 kg |
16,545 đ |
62,871 đ |
18,200 đ |
69,160 đ |
Báo giá
|
| 18 |
Thép ống đen F26,65 x 1,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
4.52 kg
|
6m |
4.52 kg |
16,545 đ |
74,783 đ |
18,200 đ |
82,264 đ |
Báo giá
|
| 19 |
Thép ống đen F26,65 x 1,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
5.58 kg
|
6m |
5.58 kg |
16,545 đ |
92,321 đ |
18,200 đ |
101,556 đ |
Báo giá
|
| 20 |
Thép ống đen F26,65 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
7.29 kg
|
6m |
7.29 kg |
16,545 đ |
120,613 đ |
18,200 đ |
132,678 đ |
Báo giá
|
| 21 |
Thép ống đen F26,65 x 2,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
8.93 kg
|
6m |
8.93 kg |
16,545 đ |
147,747 đ |
18,200 đ |
162,526 đ |
Báo giá
|
| 22 |
Thép ống đen F32 x 1,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
5.47 kg
|
6m |
5.47 kg |
16,545 đ |
90,501 đ |
18,200 đ |
99,554 đ |
Báo giá
|
| 23 |
Thép ống đen F32 x 1,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
6.77 kg
|
6m |
6.77 kg |
16,000 đ |
108,320 đ |
17,600 đ |
119,152 đ |
Báo giá
|
| 24 |
Thép ống đen F32 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
8.88 kg
|
6m |
8.88 kg |
14,636 đ |
129,968 đ |
16,100 đ |
142,968 đ |
Báo giá
|
| 25 |
Thép ống đen F32 x 2,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
10.91 kg
|
6m |
10.91 kg |
14,636 đ |
159,679 đ |
16,100 đ |
175,651 đ |
Báo giá
|
| 26 |
Thép ống đen F32 x 3,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
12.87 kg
|
6m |
12.87 kg |
14,636 đ |
188,365 đ |
16,100 đ |
207,207 đ |
Báo giá
|
| 27 |
Thép ống đen F32 x 3,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
14.76 kg
|
6m |
14.76 kg |
14,636 đ |
216,027 đ |
16,100 đ |
237,636 đ |
Báo giá
|
| 28 |
Thép ống đen F33,5 x 1,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
4.81 kg
|
6m |
4.81 kg |
10,000 đ |
48,100 đ |
18,200 đ |
87,542 đ |
Báo giá
|
| 29 |
Thép ống đen F33,5 x 1,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
5.74 kg
|
6m |
5.74 kg |
10,000 đ |
57,400 đ |
18,200 đ |
104,468 đ |
Báo giá
|
| 30 |
Thép ống đen F33,5 x 1,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
7.1 kg
|
6m |
7.1 kg |
16,000 đ |
113,600 đ |
17,600 đ |
124,960 đ |
Báo giá
|
| 31 |
Thép ống đen F33,5 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
9.32 kg
|
6m |
9.32 kg |
14,636 đ |
136,408 đ |
16,100 đ |
150,052 đ |
Báo giá
|
| 32 |
Thép ống đen F33,5 x 2,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
11.47 kg
|
6m |
11.47 kg |
14,636 đ |
167,875 đ |
16,100 đ |
184,667 đ |
Báo giá
|
| 33 |
Thép ống đen F33,5 x 3,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
13.54 kg
|
6m |
13.54 kg |
14,636 đ |
198,171 đ |
16,100 đ |
217,994 đ |
Báo giá
|
| 34 |
Thép ống đen F33,5 x 3,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
14.35 kg
|
6m |
14.35 kg |
14,636 đ |
210,027 đ |
16,100 đ |
231,035 đ |
Báo giá
|
| 35 |
Thép ống đen F33,5 x 3,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
15.54 kg
|
6m |
15.54 kg |
14,636 đ |
227,443 đ |
16,100 đ |
250,194 đ |
Báo giá
|
| 36 |
Thép ống đen F38,1 x 1,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
6.55 kg
|
6m |
6.55 kg |
16,545 đ |
108,370 đ |
18,200 đ |
119,210 đ |
Báo giá
|
| 37 |
Thép ống đen F38,1 x 1,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
8.12 kg
|
6m |
8.12 kg |
16,000 đ |
129,920 đ |
17,600 đ |
142,912 đ |
Báo giá
|
| 38 |
Thép ống đen F38,1 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
10.68 kg
|
6m |
10.68 kg |
14,636 đ |
156,312 đ |
16,100 đ |
171,948 đ |
Báo giá
|
| 39 |
Thép ống đen F38,1 x 2,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
13.17 kg
|
6m |
13.17 kg |
14,636 đ |
192,756 đ |
16,100 đ |
212,037 đ |
Báo giá
|
| 40 |
Thép ống đen F38,1 x 3,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
15.58 kg
|
6m |
15.58 kg |
14,636 đ |
228,029 đ |
16,100 đ |
250,838 đ |
Báo giá
|
| 41 |
Thép ống đen F38,1 x 3,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
16.53 kg
|
6m |
16.53 kg |
14,636 đ |
241,933 đ |
16,100 đ |
266,133 đ |
Báo giá
|
| 42 |
Thép ống đen F38,1 x 3,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
17.92 kg
|
6m |
17.92 kg |
14,636 đ |
262,277 đ |
16,100 đ |
288,512 đ |
Báo giá
|
| 43 |
Thép ống đen F40 x 1,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
6.89 kg
|
6m |
6.89 kg |
16,545 đ |
113,995 đ |
18,200 đ |
125,398 đ |
Báo giá
|
| 44 |
Thép ống đen F40 x 1,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
8.55 kg
|
6m |
8.55 kg |
16,000 đ |
136,800 đ |
17,600 đ |
150,480 đ |
Báo giá
|
| 45 |
Thép ống đen F40 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
11.25 kg
|
6m |
11.25 kg |
14,636 đ |
164,655 đ |
16,100 đ |
181,125 đ |
Báo giá
|
| 46 |
Thép ống đen F40 x 2,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
13.87 kg
|
6m |
13.87 kg |
14,636 đ |
203,001 đ |
16,100 đ |
223,307 đ |
Báo giá
|
| 47 |
Thép ống đen F40 x 3,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
16.42 kg
|
6m |
16.42 kg |
14,636 đ |
240,323 đ |
16,100 đ |
264,362 đ |
Báo giá
|
| 48 |
Thép ống đen F40 x 3,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
17.42 kg
|
6m |
17.42 kg |
14,636 đ |
254,959 đ |
16,100 đ |
280,462 đ |
Báo giá
|
| 49 |
Thép ống đen F40 x 3,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
18.9 kg
|
6m |
18.9 kg |
14,636 đ |
276,620 đ |
16,100 đ |
304,290 đ |
Báo giá
|
| 50 |
Thép ống đen F42,2 x 1,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
7.28 kg
|
6m |
7.28 kg |
10,000 đ |
72,800 đ |
18,200 đ |
132,496 đ |
Báo giá
|
| 51 |
Thép ống đen F42,2 x 1,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
9.03 kg
|
6m |
9.03 kg |
16,000 đ |
144,480 đ |
17,600 đ |
158,928 đ |
Báo giá
|
| 52 |
Thép ống đen F42,2 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
11.9 kg
|
6m |
11.9 kg |
14,636 đ |
174,168 đ |
16,100 đ |
191,590 đ |
Báo giá
|
| 53 |
Thép ống đen F42,2 x 2,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
14.69 kg
|
6m |
14.69 kg |
14,636 đ |
215,003 đ |
16,100 đ |
236,509 đ |
Báo giá
|
| 54 |
Thép ống đen F42,2 x 3,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
17.4 kg
|
6m |
17.4 kg |
14,636 đ |
254,666 đ |
16,100 đ |
280,140 đ |
Báo giá
|
| 55 |
Thép ống đen F42,2 x 3,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
18.47 kg
|
6m |
18.47 kg |
14,636 đ |
270,327 đ |
16,100 đ |
297,367 đ |
Báo giá
|
| 56 |
Thép ống đen F42,2 x 3,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
20.04 kg
|
6m |
20.04 kg |
14,636 đ |
293,305 đ |
16,100 đ |
322,644 đ |
Báo giá
|
| 57 |
Thép ống đen F48,1 x 1,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
10.34 kg
|
6m |
10.34 kg |
16,000 đ |
165,440 đ |
17,600 đ |
181,984 đ |
Báo giá
|
| 58 |
Thép ống đen F48,1 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
13.64 kg
|
6m |
13.64 kg |
14,636 đ |
199,635 đ |
16,100 đ |
219,604 đ |
Báo giá
|
| 59 |
Thép ống đen F48,1 x 2,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
16.87 kg
|
6m |
16.87 kg |
14,636 đ |
246,909 đ |
16,100 đ |
271,607 đ |
Báo giá
|
| 60 |
Thép ống đen F48,1 x 3,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
20.02 kg
|
6m |
20.02 kg |
14,636 đ |
293,013 đ |
16,100 đ |
322,322 đ |
Báo giá
|
| 61 |
Thép ống đen F48,1 x 3,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
21.26 kg
|
6m |
21.26 kg |
14,636 đ |
311,161 đ |
16,100 đ |
342,286 đ |
Báo giá
|
| 62 |
Thép ống đen F48,1 x 3,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
23.1 kg
|
6m |
23.1 kg |
14,636 đ |
338,092 đ |
16,100 đ |
371,910 đ |
Báo giá
|
| 63 |
Thép ống đen F50,8 x 1,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
10.94 kg
|
6m |
10.94 kg |
16,000 đ |
175,040 đ |
17,600 đ |
192,544 đ |
Báo giá
|
| 64 |
Thép ống đen F50,8 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
14.44 kg
|
6m |
14.44 kg |
14,636 đ |
211,344 đ |
16,100 đ |
232,484 đ |
Báo giá
|
| 65 |
Thép ống đen F50,8 x 2,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
17.87 kg
|
6m |
17.87 kg |
14,636 đ |
261,545 đ |
16,100 đ |
287,707 đ |
Báo giá
|
| 66 |
Thép ống đen F50,8 x 3,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
21.22 kg
|
6m |
21.22 kg |
14,636 đ |
310,576 đ |
16,100 đ |
341,642 đ |
Báo giá
|
| 67 |
Thép ống đen F50,8 x 3,2
Độ dài:
6m
T.Lượng:
22.54 kg
|
6m |
22.54 kg |
14,636 đ |
329,895 đ |
16,100 đ |
362,894 đ |
Báo giá
|
| 68 |
Thép ống đen F50,8 x 3,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
24.5 kg
|
6m |
24.5 kg |
14,636 đ |
358,582 đ |
16,100 đ |
394,450 đ |
Báo giá
|
| 69 |
Thép ống đen F59,9 x 1,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
12.96 kg
|
6m |
12.96 kg |
16,000 đ |
207,360 đ |
17,600 đ |
228,096 đ |
Báo giá
|
| 70 |
Thép ống đen F59,9 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
17.13 kg
|
6m |
17.13 kg |
14,636 đ |
250,715 đ |
16,100 đ |
275,793 đ |
Báo giá
|
| 71 |
Thép ống đen F59,9 x 2,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
21.23 kg
|
6m |
21.23 kg |
14,636 đ |
310,722 đ |
16,100 đ |
341,803 đ |
Báo giá
|
| 72 |
Thép ống đen F59,9 x 3,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
25.26 kg
|
6m |
25.26 kg |
14,636 đ |
369,705 đ |
16,100 đ |
406,686 đ |
Báo giá
|
| 73 |
Thép ống đen F59,9 x 3,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
29.21 kg
|
6m |
29.21 kg |
14,636 đ |
427,518 đ |
16,100 đ |
470,281 đ |
Báo giá
|
| 74 |
Thép ống đen F59,9 x 4,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
33.09 kg
|
6m |
33.09 kg |
14,636 đ |
484,305 đ |
16,100 đ |
532,749 đ |
Báo giá
|
| 75 |
Thép ống đen F75,6 x 1,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
16.45 kg
|
6m |
16.45 kg |
9,545 đ |
157,023 đ |
17,600 đ |
289,520 đ |
Báo giá
|
| 76 |
Thép ống đen F75,6 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
21.78 kg
|
6m |
21.78 kg |
14,636 đ |
318,772 đ |
16,100 đ |
350,658 đ |
Báo giá
|
| 77 |
Thép ống đen F75,6 x 2,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
27.04 kg
|
6m |
27.04 kg |
14,636 đ |
395,757 đ |
16,100 đ |
435,344 đ |
Báo giá
|
| 78 |
Thép ống đen F75,6 x 3,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
32.23 kg
|
6m |
32.23 kg |
14,636 đ |
471,718 đ |
16,100 đ |
518,903 đ |
Báo giá
|
| 79 |
Thép ống đen F75,6 x 3,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
37.34 kg
|
6m |
37.34 kg |
14,636 đ |
546,508 đ |
16,100 đ |
601,174 đ |
Báo giá
|
| 80 |
Thép ống đen F75,6 x 4,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
42.38 kg
|
6m |
42.38 kg |
14,636 đ |
620,274 đ |
16,100 đ |
682,318 đ |
Báo giá
|
| 81 |
Thép ống đen F75,6 x 4,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
47.34 kg
|
6m |
47.34 kg |
14,636 đ |
692,868 đ |
16,100 đ |
762,174 đ |
Báo giá
|
| 82 |
Thép ống đen F88,3 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
25.54 kg
|
6m |
25.54 kg |
14,636 đ |
373,803 đ |
16,100 đ |
411,194 đ |
Báo giá
|
| 83 |
Thép ống đen F88,3 x 2,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
31.74 kg
|
6m |
31.74 kg |
14,636 đ |
464,547 đ |
16,100 đ |
511,014 đ |
Báo giá
|
| 84 |
Thép ống đen F88,3 x 3,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
37.87 kg
|
6m |
37.87 kg |
14,636 đ |
554,265 đ |
16,100 đ |
609,707 đ |
Báo giá
|
| 85 |
Thép ống đen F88,3 x 3,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
43.92 kg
|
6m |
43.92 kg |
14,636 đ |
642,813 đ |
16,100 đ |
707,112 đ |
Báo giá
|
| 86 |
Thép ống đen F88,3 x 4,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
49.9 kg
|
6m |
49.9 kg |
14,636 đ |
730,336 đ |
16,100 đ |
803,390 đ |
Báo giá
|
| 87 |
Thép ống đen F88,3 x 4,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
55.8 kg
|
6m |
55.8 kg |
14,636 đ |
816,689 đ |
16,100 đ |
898,380 đ |
Báo giá
|
| 88 |
Thép ống đen F88,3 x 5,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
61.63 kg
|
6m |
61.63 kg |
15,000 đ |
924,450 đ |
16,500 đ |
1,016,895 đ |
Báo giá
|
| 89 |
Thép ống đen F108 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
31.37 kg
|
6m |
31.37 kg |
14,636 đ |
459,131 đ |
16,100 đ |
505,057 đ |
Báo giá
|
| 90 |
Thép ống đen F108 x 2,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
39.03 kg
|
6m |
39.03 kg |
14,636 đ |
571,243 đ |
16,100 đ |
628,383 đ |
Báo giá
|
| 91 |
Thép ống đen F108 x 3,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
46.61 kg
|
6m |
46.61 kg |
14,636 đ |
682,184 đ |
16,100 đ |
750,421 đ |
Báo giá
|
| 92 |
Thép ống đen F108 x 3,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
54.12 kg
|
6m |
54.12 kg |
14,636 đ |
792,100 đ |
16,100 đ |
871,332 đ |
Báo giá
|
| 93 |
Thép ống đen F108 x 4,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
61.56 kg
|
6m |
61.56 kg |
14,636 đ |
900,992 đ |
16,100 đ |
991,116 đ |
Báo giá
|
| 94 |
Thép ống đen F108 x 4,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
68.92 kg
|
6m |
68.92 kg |
14,636 đ |
1,008,713 đ |
16,100 đ |
1,109,612 đ |
Báo giá
|
| 95 |
Thép ống đen F108 x 5,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
76.2 kg
|
6m |
76.2 kg |
15,000 đ |
1,143,000 đ |
16,500 đ |
1,257,300 đ |
Báo giá
|
| 96 |
Thép ống đen F113,5 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
33 kg
|
6m |
33 kg |
14,636 đ |
482,988 đ |
16,100 đ |
531,300 đ |
Báo giá
|
| 97 |
Thép ống đen F113,5 x 2,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
41.06 kg
|
6m |
41.06 kg |
14,636 đ |
600,954 đ |
16,100 đ |
661,066 đ |
Báo giá
|
| 98 |
Thép ống đen F113,5 x 3,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
49.05 kg
|
6m |
49.05 kg |
14,636 đ |
717,896 đ |
16,100 đ |
789,705 đ |
Báo giá
|
| 99 |
Thép ống đen F113,5 x 3,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
56.97 kg
|
6m |
56.97 kg |
14,636 đ |
833,813 đ |
16,100 đ |
917,217 đ |
Báo giá
|
| 100 |
Thép ống đen F113,5 x 4,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
64.81 kg
|
6m |
64.81 kg |
14,636 đ |
948,559 đ |
16,100 đ |
1,043,441 đ |
Báo giá
|
| 101 |
Thép ống đen F113,5 x 4,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
72.58 kg
|
6m |
72.58 kg |
14,636 đ |
1,062,281 đ |
16,100 đ |
1,168,538 đ |
Báo giá
|
| 102 |
Thép ống đen F113,5 x 5,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
80.27 kg
|
6m |
80.27 kg |
15,000 đ |
1,204,050 đ |
16,500 đ |
1,324,455 đ |
Báo giá
|
| 103 |
Thép ống đen F126,8 x 2,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
36.93 kg
|
6m |
36.93 kg |
14,636 đ |
540,507 đ |
16,100 đ |
594,573 đ |
Báo giá
|
| 104 |
Thép ống đen F126,8 x 2,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
45.98 kg
|
6m |
45.98 kg |
14,636 đ |
672,963 đ |
16,100 đ |
740,278 đ |
Báo giá
|
| 105 |
Thép ống đen F126,8 x 3,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
54.96 kg
|
6m |
54.96 kg |
14,636 đ |
804,395 đ |
16,100 đ |
884,856 đ |
Báo giá
|
| 106 |
Thép ống đen F126,8 x 3,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
63.86 kg
|
6m |
63.86 kg |
14,636 đ |
934,655 đ |
16,100 đ |
1,028,146 đ |
Báo giá
|
| 107 |
Thép ống đen F126,8 x 4,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
72.68 kg
|
6m |
72.68 kg |
14,636 đ |
1,063,744 đ |
16,100 đ |
1,170,148 đ |
Báo giá
|
| 108 |
Thép ống đen F126,8 x 4,5
Độ dài:
6m
T.Lượng:
81.43 kg
|
6m |
81.43 kg |
14,636 đ |
1,191,809 đ |
16,100 đ |
1,311,023 đ |
Báo giá
|
| 109 |
Thép ống đen F126,8 x 5,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
90.11 kg
|
6m |
90.11 kg |
15,000 đ |
1,351,650 đ |
16,500 đ |
1,486,815 đ |
Báo giá
|
| 110 |
Thép ống đen F126,8 x 6,0
Độ dài:
6m
T.Lượng:
107.25 kg
|
6m |
107.25 kg |
15,000 đ |
1,608,750 đ |
16,500 đ |
1,769,625 đ |
Báo giá
|
| 111 |
Thép ống hàn đen F141,3 x 3,96m ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
80.47 kg
|
6m |
80.47 kg |
15,000 đ |
1,207,050 đ |
16,500 đ |
1,327,755 đ |
Báo giá
|
| 112 |
Thép ống hàn đen F141,3 x 4,78m ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
96.54 kg
|
6m |
96.54 kg |
15,000 đ |
1,448,100 đ |
16,500 đ |
1,592,910 đ |
Báo giá
|
| 113 |
Thép ống hàn đen F141,3 x 5,56m ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
111.66 kg
|
6m |
111.66 kg |
15,000 đ |
1,674,900 đ |
16,500 đ |
1,842,390 đ |
Báo giá
|
| 114 |
Thép ống hàn đen F141,3 x 6,55m ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
130.62 kg
|
6m |
130.62 kg |
15,000 đ |
1,959,300 đ |
16,500 đ |
2,155,230 đ |
Báo giá
|
| 115 |
Thép ống hàn đen F168,3 x 3,96 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
96.24 kg
|
6m |
96.24 kg |
15,273 đ |
1,469,874 đ |
16,800 đ |
1,616,832 đ |
Báo giá
|
| 116 |
Thép ống hàn đen F168,3 x 4,78 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
115.62 kg
|
6m |
115.62 kg |
15,273 đ |
1,765,864 đ |
16,800 đ |
1,942,416 đ |
Báo giá
|
| 117 |
Thép ống hàn đen F168,3 x 5,56 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
133.86 kg
|
6m |
133.86 kg |
15,273 đ |
2,044,444 đ |
16,800 đ |
2,248,848 đ |
Báo giá
|
| 118 |
Thép ống hàn đen F168,3 x 6,35 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
152.16 kg
|
6m |
152.16 kg |
15,273 đ |
2,323,940 đ |
16,800 đ |
2,556,288 đ |
Báo giá
|
| 119 |
Thép ống hàn đen F 219,1 x 3,96 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
126.06 kg
|
6m |
126.06 kg |
15,273 đ |
1,925,314 đ |
16,800 đ |
2,117,808 đ |
Báo giá
|
| 120 |
Thép ống hàn đen F 219,1 x 4,78 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
151.58 kg
|
6m |
151.58 kg |
15,273 đ |
2,315,081 đ |
16,800 đ |
2,546,544 đ |
Báo giá
|
| 121 |
Thép ống hàn đen F 219,1 x 5,16 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
163.34 kg
|
6m |
163.34 kg |
15,273 đ |
2,494,692 đ |
16,800 đ |
2,744,112 đ |
Báo giá
|
| 122 |
Thép ống hàn đen F 219,1 x 6,35 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
199.89 kg
|
6m |
199.89 kg |
15,273 đ |
3,052,920 đ |
16,800 đ |
3,358,152 đ |
Báo giá
|
| 123 |
Thép ống hàn đen F 273,1 x 6,35 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
250.53 kg
|
6m |
250.53 kg |
15,273 đ |
3,826,345 đ |
16,800 đ |
4,208,904 đ |
Báo giá
|
| 124 |
Thép ống hàn đen F 273,1 x 5,96 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
235.49 kg
|
6m |
235.49 kg |
15,273 đ |
3,596,639 đ |
16,800 đ |
3,956,232 đ |
Báo giá
|
| 125 |
Thép ống hàn đen F 325 x 6,35 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
299.38 kg
|
6m |
299.38 kg |
15,273 đ |
4,572,431 đ |
16,800 đ |
5,029,584 đ |
Báo giá
|
| 126 |
Thép ống hàn đen F 355 x 6,35 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
327.6 kg
|
6m |
327.6 kg |
15,545 đ |
5,092,542 đ |
17,100 đ |
5,601,960 đ |
Báo giá
|
| 127 |
Thép ống hàn đen F 355 x 7,14 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
367.5 kg
|
6m |
367.5 kg |
15,545 đ |
5,712,788 đ |
17,100 đ |
6,284,250 đ |
Báo giá
|
| 128 |
Thép ống hàn đen F 355 x 8 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
410.74 kg
|
6m |
410.74 kg |
15,545 đ |
6,384,953 đ |
17,100 đ |
7,023,654 đ |
Báo giá
|
| 129 |
Thép ống hàn đen F 406 x 8 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
471.1 kg
|
6m |
471.1 kg |
15,545 đ |
7,323,250 đ |
17,100 đ |
8,055,810 đ |
Báo giá
|
| 130 |
Thép ống hàn đen F 530 x 8 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
617.88 kg
|
6m |
617.88 kg |
15,545 đ |
9,604,945 đ |
17,100 đ |
10,565,748 đ |
Báo giá
|
| 131 |
Thép ống hàn đen F 609.6 x 9 ống hàn
Độ dài:
6m
T.Lượng:
799.78 kg
|
6m |
799.78 kg |
15,545 đ |
12,432,580 đ |
17,100 đ |
13,676,238 đ |
Báo giá
|