| 1 |
Thép tấm 3,0 x 1500 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
211.95 kg
|
6m |
211.95 kg |
12,727 đ |
2,697,488 đ |
14,000 đ |
2,967,300 đ |
Báo giá
|
| 2 |
Thép tấm 4,0 x 1500 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
282.6 kg
|
6m |
282.6 kg |
12,727 đ |
3,596,650 đ |
14,000 đ |
3,956,400 đ |
Báo giá
|
| 3 |
Thép tấm 5,0 x 1500 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
353.25 kg
|
6m |
353.25 kg |
12,727 đ |
4,495,813 đ |
14,000 đ |
4,945,500 đ |
Báo giá
|
| 4 |
Thép tấm 6,0 x 1500 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
423.9 kg
|
6m |
423.9 kg |
12,727 đ |
5,394,975 đ |
14,000 đ |
5,934,600 đ |
Báo giá
|
| 5 |
Thép tấm 8,0 x 1500 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
565.2 kg
|
6m |
565.2 kg |
12,727 đ |
7,193,300 đ |
14,000 đ |
7,912,800 đ |
Báo giá
|
| 6 |
Thép tấm 10 x 1500 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
706.5 kg
|
6m |
706.5 kg |
12,727 đ |
8,991,626 đ |
14,000 đ |
9,891,000 đ |
Báo giá
|
| 7 |
Thép tấm 12 x 1500 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
847.8 kg
|
6m |
847.8 kg |
12,727 đ |
10,789,951 đ |
14,000 đ |
11,869,200 đ |
Báo giá
|
| 8 |
Thép tấm 14 x 1500 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
989.1 kg
|
6m |
989.1 kg |
13,364 đ |
13,218,332 đ |
14,700 đ |
14,539,770 đ |
Báo giá
|
| 9 |
Thép tấm 16 x 1500 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
1130.4 kg
|
6m |
1130.4 kg |
13,364 đ |
15,106,666 đ |
14,700 đ |
16,616,880 đ |
Báo giá
|
| 10 |
Thép tấm 18 x 2000 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
1695.6 kg
|
6m |
1695.6 kg |
13,727 đ |
23,275,501 đ |
15,100 đ |
25,603,560 đ |
Báo giá
|
| 11 |
Thép tấm 20 x 2000 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
1884 kg
|
6m |
1884 kg |
13,727 đ |
25,861,668 đ |
15,100 đ |
28,448,400 đ |
Báo giá
|
| 12 |
Thép tấm 25 x 2000 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
2355 kg
|
6m |
2355 kg |
13,727 đ |
32,327,085 đ |
15,100 đ |
35,560,500 đ |
Báo giá
|
| 13 |
Thép tấm 28 x 2000 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
2637.6 kg
|
6m |
2637.6 kg |
13,727 đ |
36,206,335 đ |
15,100 đ |
39,827,760 đ |
Báo giá
|
| 14 |
Thép tấm 30 x 2000 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
2826 kg
|
6m |
2826 kg |
13,727 đ |
38,792,502 đ |
15,100 đ |
42,672,600 đ |
Báo giá
|
| 15 |
Thép tấm SS400 35 x 2000 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
3297 kg
|
6m |
3297 kg |
13,727 đ |
45,257,919 đ |
15,100 đ |
49,784,700 đ |
Báo giá
|
| 16 |
Thép tấm SS400 40 x 2000 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
3768 kg
|
6m |
3768 kg |
13,727 đ |
51,723,336 đ |
15,100 đ |
56,896,800 đ |
Báo giá
|
| 17 |
Thép tấm SS400 50 x 2000 x 6000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
4710 kg
|
6m |
4710 kg |
13,727 đ |
64,654,170 đ |
15,100 đ |
71,121,000 đ |
Báo giá
|
| 18 |
Thép lá 0,5 x 1000 x 2000mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
7.85 kg
|
6m |
7.85 kg |
16,364 đ |
128,457 đ |
18,000 đ |
141,300 đ |
Báo giá
|
| 19 |
Thép lá 0,6 x 1250 x 2500mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
14.72 kg
|
6m |
14.72 kg |
16,364 đ |
240,878 đ |
18,000 đ |
264,960 đ |
Báo giá
|
| 20 |
Thép lá 0,8 x 1250 x 2500mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
19.63 kg
|
6m |
19.63 kg |
16,364 đ |
321,225 đ |
18,000 đ |
353,340 đ |
Báo giá
|
| 21 |
Thép lá 1,0 x 1250 x 2500mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
24.53 kg
|
6m |
24.53 kg |
16,364 đ |
401,409 đ |
18,000 đ |
441,540 đ |
Báo giá
|
| 22 |
Thép lá 1,2 x 1250 x 2500mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
29.43 kg
|
6m |
29.43 kg |
14,091 đ |
414,698 đ |
15,500 đ |
456,165 đ |
Báo giá
|
| 23 |
Thép lá 1,2 x 1250 x 2500mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
29.43 kg
|
6m |
29.43 kg |
14,091 đ |
414,698 đ |
15,500 đ |
456,165 đ |
Báo giá
|
| 24 |
Thép lá 1,5 x 1250 x 2500mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
36.79 kg
|
6m |
36.79 kg |
14,091 đ |
518,408 đ |
15,500 đ |
570,245 đ |
Báo giá
|
| 25 |
Thép lá 2,0 x 1250 x 2500mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
49.06 kg
|
6m |
49.06 kg |
14,091 đ |
691,304 đ |
15,500 đ |
760,430 đ |
Báo giá
|
| 26 |
Thép lá 2,5 x 1250 x 2500mm
Độ dài:
6m
T.Lượng:
61.43 kg
|
6m |
61.43 kg |
14,091 đ |
865,610 đ |
15,500 đ |
952,165 đ |
Báo giá
|